Kết quả bóng đá trận Narpes Kraft vs SJK Akatemia B, 22:30 ngày 16/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 16/08/2026
Narpes Kraft
2 Kết thúc HT 0-1 2
SJK Akatemia B
🟨 2 - 4   🟥 1 - 0   ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Narpes Kraft Phút SJK Akatemia B
38' Oskari Raiski
45' 0 - 1 Aatu Piiroinen
HT 0-1
46' 0 - 2 Flavio Augustus Junqueira Bernardes
Bekir Kadic 1 - 2 51'
Emil Skogman 55'
Albin Avdili 62'
65' Iiro Kangasniemi
70' Elohim Nzoko
Amir Kalabic 75'
Samir Isanovic 2 - 2 82'
84' Arvo Asumus
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 32
Hòa 02 13
Bại 21 65
Ghi bàn 34 1814
Mất bàn 95 3024
Điểm 32 109

Chủ = Narpes Kraft · Khách = SJK Akatemia B

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Narpes Kraft (22)Hiệp 1 / Cả trậnSJK Akatemia B (18)
6 (27%)Thắng/Thắng3 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
2 (9%)Hòa/Thắng2 (11%)
1 (5%)Hòa/Hòa2 (11%)
6 (27%)Hòa/Bại2 (11%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (6%)
5 (23%)Bại/Bại7 (39%)

Bảng xếp hạng

Narpes Kraft

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100105236
Sân nhà00000004
Sân khách10010506
6 gần62041319--

SJK Akatemia B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1854927411910
Sân nhà931514161010
Sân khách9234132596
6 gần6123918--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Narpes Kraft 3 (50%)Hòa 0 (0%)SJK Akatemia B 3 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A06/06/26SJK Akatemia B0-4 (0-3)Narpes Kraft5-1-0.254T
FIN D3 A26/06/25Narpes Kraft2-3 (2-2)SJK Akatemia B--0.254.25B
FIN D3 A19/04/25SJK Akatemia B2-1 (2-0)Narpes Kraft6-3--B
FIN D3 A25/08/24Narpes Kraft1-2 (0-1)SJK Akatemia B2-9--B
FIN D3 A10/08/24Narpes Kraft4-2 (2-1)SJK Akatemia B2-304T
FIN D3 A08/06/24SJK Akatemia B2-3 (1-1)Narpes Kraft---T

Thành tích gần đây — Narpes Kraft

BTBBTBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 27/24 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A08/08/26TP47 Tornio2-1 (1-1)Narpes Kraft5-1--B
FIN D3 A01/08/26Narpes Kraft3-2 (2-1)JS Hercules6-6--T
FIN D3 A26/07/26Narpes Kraft2-3 (2-2)FC Vaajakoski9-6--B
FIN D3 A15/07/26GBK Kokkola6-2 (2-2)Narpes Kraft4-3-0.254.25B
FIN D3 A12/07/26Narpes Kraft3-2 (2-0)VPS Vaasa-J7-804.25T
FIN D3 A07/07/26Jakobstads Bollklubb4-2 (2-0)Narpes Kraft8-7-0.53.75B
FIN D3 A04/07/26Narpes Kraft8-0 (4-0)FF Jaro II3-6-0.254.5T
FIN D3 A14/06/26Narpes Kraft1-3 (1-1)Huima/Urho8-704B
FIN D3 A06/06/26SJK Akatemia B0-4 (0-3)Narpes Kraft5-1-0.254T
FIN D3 A31/05/26Narpes Kraft1-2 (1-1)TP47 Tornio2-2+0.754B
FIN D3 A23/05/26JS Hercules1-2 (0-0)Narpes Kraft12-9--T
FIN D3 A17/05/26Narpes Kraft6-2 (3-1)GBK Kokkola---T
FIN D3 A09/05/26FC Vaajakoski4-5 (3-2)Narpes Kraft4-2-0.253.5T
FIN D3 A03/05/26VPS Vaasa-J2-2 (0-0)Narpes Kraft8-3-14H
FIN CUP29/04/26Narpes Kraft0-6 (0-3)Tampere United---B
FIN D3 A25/04/26Narpes Kraft0-1 (0-0)Jakobstads Bollklubb8-6--B
FIN D3 A17/04/26FF Jaro II6-5 (5-3)Narpes Kraft10-6--B
FIN CUP11/04/26VG 621-3 (1-1)Narpes Kraft---T
FIN D3 A04/10/25VIFK4-2 (2-0)Narpes Kraft7-5--B
FIN D3 A28/09/25Narpes Kraft5-0 (2-0)JS Hercules4-3+1.254T

Thành tích gần đây — SJK Akatemia B

HBBBHTTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/25 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A09/08/26JS Hercules2-2 (1-1)SJK Akatemia B4-4--H
FIN D3 A01/08/26SJK Akatemia B2-4 (1-1)GBK Kokkola6-4--B
FIN D3 A25/07/26Huima/Urho4-0 (3-0)SJK Akatemia B3-1--B
FIN D3 A19/07/26VPS Vaasa-J6-2 (3-2)SJK Akatemia B6-1-1.54.25B
FIN D3 A12/07/26SJK Akatemia B0-0 (0-0)TP47 Tornio2-0+0.54.25H
FIN D3 A08/07/26FF Jaro II2-3 (1-2)SJK Akatemia B7-4-14.25T
FIN D3 A30/06/26SJK Akatemia B3-0 (2-0)FC Vaajakoski6-6+0.254T
FIN D3 A12/06/26Jakobstads Bollklubb3-0 (2-0)SJK Akatemia B5-5-13.5B
FIN D3 A06/06/26SJK Akatemia B0-4 (0-3)Narpes Kraft5-1+0.254B
FIN D3 A27/05/26SJK Akatemia B3-0 (2-0)JS Hercules4-8+0.54T
FIN D3 A23/05/26GBK Kokkola4-0 (3-0)SJK Akatemia B7-7-0.254B
FIN D3 A18/05/26SJK Akatemia B3-2 (1-1)VPS Vaasa-J2-5-0.254T
FIN D3 A07/05/26SJK Akatemia B0-1 (0-0)Huima/Urho3-8+0.53.5B
FIN D3 A03/05/26TP47 Tornio2-2 (1-0)SJK Akatemia B11-6-0.254.25H
FIN D3 A22/04/26SJK Akatemia B3-4 (2-3)FF Jaro II2-2-0.54B
FIN D3 A17/04/26FC Vaajakoski0-2 (0-0)SJK Akatemia B5-6+0.53.75T
FIN D3 A21/09/25OsPa4-2 (2-0)SJK Akatemia B5-6-15.25B
FIN D3 A15/09/25SJK Akatemia B0-1 (0-0)Jakobstads Bollklubb7-6+0.254B
FIN D3 A07/09/25TP47 Tornio2-6 (2-1)SJK Akatemia B4-2-0.254.5T
FIN D3 A03/09/25SJK Akatemia B3-7 (1-1)VPS Vaasa-J5-6-1.754.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
5
12
Sút cầu môn
4
8
Tấn công
52
70
Tấn công nguy hiểm
36
45
Sút ngoài cầu môn
1
4
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B3
T3 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Narpes Kraft (22 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.64 bàn/trận
SJK Akatemia B (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.28 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Narpes Kraft (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 3 (33%)Xỉu 1 (11%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVV

SJK Akatemia B (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 2 (15%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUV

Thời gian ghi bàn

05
0 Bàn
20
1 Bàn
33
2 Bàn
15
3 Bàn
30
4+ Bàn
1511
B.thắng H1
1310
B.thắng H2
Narpes KraftSJK Akatemia B

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
11
H/H
31
H/B
10
B/T
01
B/H
15
B/B
Narpes KraftSJK Akatemia B

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
42
Thắng 1
13
Hòa
53
Thua 1
58
Thua 2+
Narpes KraftSJK Akatemia B

Thông tin đội bóng

Narpes Kraft Thông tin SJK Akatemia B
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.824.703.000.834.500.880.790.500.86
Live9.00 ↑1.22 ↓6.50 ↑3.10 ↑4.500.14 ↓1.45 ↑0.000.54 ↓
VcbetSớm1.604.803.900.864.500.910.901.000.82
Live11.00 ↑1.14 ↓8.00 ↑2.35 ↑4.500.29 ↓1.39 ↑0.000.52 ↓
Mansion88Sớm1.874.152.880.734.501.030.850.750.91
Live9.40 ↑1.15 ↓7.00 ↑2.85 ↑4.500.17 ↓1.22 ↑0.000.66 ↓
InterwettenSớm1.654.703.550.804.500.85---
Live8.00 ↑1.33 ↓4.90 ↑1.95 ↑4.500.33 ↓---
10BETSớm1.634.803.600.804.500.87---
Live6.58 ↑1.41 ↓3.99 ↑1.34 ↑4.500.49 ↓---
12betSớm1.714.403.250.734.501.030.850.750.91
Live9.20 ↑1.16 ↓6.70 ↑2.77 ↑4.500.18 ↓1.23 ↑0.000.65 ↓
CrownSớm1.554.553.500.904.500.800.891.000.81
Live17.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑2.85 ↑4.500.05 ↓0.01 ↓-0.253.22 ↑
SbobetSớm1.564.343.570.924.500.880.951.000.85
Live6.80 ↑1.29 ↓4.99 ↑2.12 ↑4.500.33 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
WewbetSớm1.574.283.260.914.500.830.941.000.80
Live8.60 ↑1.14 ↓6.35 ↑2.63 ↑4.500.16 ↓1.16 ↑0.000.60 ↓
LadbrokesSớm1.604.803.600.353.501.90---
Live1.80 ↑4.20 ↓3.00 ↓0.36 ↑3.501.80 ↓---
18BetSớm1.674.303.500.864.250.750.800.750.80
Live17.00 ↑1.07 ↓9.50 ↑5.70 ↑4.500.05 ↓0.01 ↓-0.508.49 ↑
PinnacleSớm1.834.113.180.974.250.790.830.500.93
Live7.22 ↑1.28 ↓5.00 ↑2.39 ↑4.500.29 ↓1.39 ↑0.000.53 ↓
BwinSớm1.604.803.600.804.500.88---
Live1.80 ↑4.20 ↓3.00 ↓0.85 ↑4.500.83 ↓---
1xBetSớm1.625.403.680.884.500.820.720.751.00
Live18.50 ↑1.06 ↓14.80 ↑1.96 ↑4.500.40 ↓1.68 ↑0.000.48 ↓
Bet 365Sớm1.574.753.900.934.500.880.980.750.83
Live17.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑3.10 ↑4.500.23 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm1.654.603.300.854.500.80---
Live67.00 ↑1.01 ↓51.00 ↑16.00 ↑4.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Narpes Kraft+3/4101
SJK Akatemia B-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).