Kết quả bóng đá trận Nardo FK vs Molde B, 23:00 ngày 03/08/2026

Hạng 3 Na Uy · 23:00 ngày 03/08/2026
Nardo FK
3 Kết thúc HT 2-0 0
Molde B
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

Nardo FK Phút Molde B
Ulrik Nordland 1 - 0 9'
Joshua Mugishu 2 - 0 22'
HT 2-0
Kristoffer Halvorsen 3 - 0 60'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 24
Hòa 00 11
Bại 21 75
Ghi bàn 410 1526
Mất bàn 56 2630
Điểm 36 713

Chủ = Nardo FK · Khách = Molde B

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nardo FK (17)Hiệp 1 / Cả trậnMolde B (17)
3 (18%)Thắng/Thắng5 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (18%)
2 (12%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (6%)Hòa/Hòa1 (6%)
2 (12%)Hòa/Bại2 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (41%)Bại/Bại5 (29%)

Bảng xếp hạng

Nardo FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng16421029381414
Sân nhà84131711138
Sân khách80171227114
6 gần61141017--

Molde B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng176474751228
Sân nhà84313123156
Sân khách92161628711
6 gần62131621--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Nardo FK 10 (67%)Hòa 3 (20%)Molde B 2 (13%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D325/04/26Molde B4-2 (1-2)Nardo FK9-6--B
NOR D311/10/25Molde B2-3 (1-3)Nardo FK---T
NOR D331/03/25Nardo FK4-2 (2-0)Molde B---T
NOR D224/07/16Nardo FK3-1 (2-0)Molde B1-3+1.52.75T
NOR D209/04/16Molde B1-2 (0-1)Nardo FK---T
NOR D224/08/15Molde B0-1 (0-1)Nardo FK5-6+0.53.25T
NOR D211/05/15Nardo FK3-0 (2-0)Molde B5-1+1.753.75T
NOR D215/09/14Molde B1-1 (1-0)Nardo FK8-2-1.253.75H
NOR D231/05/14Nardo FK3-2 (1-0)Molde B10-2+0.753.5T
NOR D224/09/12Molde B1-3 (1-2)Nardo FK-+0.254T
NOR D211/06/12Nardo FK6-1 (3-0)Molde B-+0.53.5T
NOR D214/09/10Molde B3-3 (1-1)Nardo FK---H
NOR D231/05/10Nardo FK4-1 (1-0)Molde B-+13T
NOR D231/08/09Molde B2-1 (1-1)Nardo FK---B
NOR D227/07/09Nardo FK1-1 (0-1)Molde B--0.253.25H

Thành tích gần đây — Nardo FK

BBTBBHBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/27 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D325/07/26Spjelkavik4-2 (1-0)Nardo FK---B
NOR D327/06/26Ranheim 25-3 (2-3)Nardo FK---B
NOR D320/06/26Nardo FK2-0 (0-0)Ntnui1-3+0.253.75T
NOR D313/06/26SK Herd4-1 (1-0)Nardo FK7-4--B
NORC06/06/26Tynset3-1 (1-0)Nardo FK7-2--B
NOR D330/05/26Nardo FK1-1 (0-0)Rosenborg B5-5+0.53.75H
NOR D325/05/26Strindheim IL4-1 (2-1)Nardo FK5-3-0.753.5B
NOR D314/05/26Nardo FK2-4 (1-3)Byasen Toppfot4-4+0.53.5B
NOR D309/05/26Melhus2-2 (2-1)Nardo FK---H
NOR D302/05/26Nardo FK3-0 (1-0)Orkla8-5--T
NOR D325/04/26Molde B4-2 (1-2)Nardo FK9-6--B
NOR D319/04/26Nardo FK5-1 (1-0)Aalesund FK B7-3--T
NOR D311/04/26Nardo FK0-2 (0-0)Volda8-8--B
NOR D306/04/26Kvik Trondheim2-1 (2-1)Nardo FK---B
NOR D326/10/25Kvik Trondheim2-2 (1-2)Nardo FK2-7--H
NOR D318/10/25Nardo FK0-0 (0-0)Volda3-8--H
NOR D311/10/25Molde B2-3 (1-3)Nardo FK---T
NOR D304/10/25Nardo FK3-0 (1-0)Byasen Toppfot3-8--T
NOR D327/09/25Surnadal4-1 (0-1)Nardo FK---B
NOR D323/09/25Nardo FK1-1 (0-0)Rosenborg B7-0+0.253.75H

Thành tích gần đây — Molde B

HTBBBTTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 28/30 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D325/07/26Molde B6-6 (2-0)Byasen Toppfot---H
NOR D327/06/26Orkla3-5 (1-2)Molde B---T
NOR D321/06/26Molde B2-4 (1-2)Strindheim IL---B
NOR D313/06/26Rosenborg B4-0 (4-0)Molde B7-2--B
NOR D330/05/26Melhus3-0 (0-0)Molde B---B
NOR D323/05/26Molde B3-1 (2-1)Spjelkavik4-6+0.253.75T
NOR D314/05/26Aalesund FK B0-6 (0-2)Molde B---T
NOR D309/05/26Molde B2-2 (1-1)Ntnui---H
NOR D302/05/26Volda5-0 (0-0)Molde B---B
NOR D325/04/26Molde B4-2 (1-2)Nardo FK9-6--T
NOR D320/04/26Kvik Trondheim4-1 (1-0)Molde B3-6--B
NOR D313/04/26Molde B5-5 (3-0)Ranheim 25-7+0.754.25H
NOR D307/04/26SK Herd3-3 (1-2)Molde B2-5--H
NOR D326/10/25Molde B2-1 (1-1)Rosenborg B---T
NOR D319/10/25Ranheim 27-2 (5-0)Molde B---B
NOR D311/10/25Molde B2-3 (1-3)Nardo FK---B
NOR D306/10/25Aalesund FK B6-2 (3-1)Molde B--0.754.25B
NOR D328/09/25Volda3-2 (2-2)Molde B---B
NOR D320/09/25Molde B4-2 (2-2)Kvik Trondheim---T
NOR D314/09/25Molde B6-1 (3-0)Tiller---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
13
12
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
69
61
Tấn công nguy hiểm
58
62
Sút ngoài cầu môn
8
8
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Quả ném biên
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B2
T2 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B0
T0 H1 B6
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.4 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nardo FK (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 2.41 bàn/trận
Molde B (17 trận)
Ghi 2.76 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nardo FK (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO

Molde B (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
20
2 Bàn
02
3 Bàn
01
4+ Bàn
27
B.thắng H1
44
B.thắng H2
Nardo FKMolde B

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
02
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Nardo FKMolde B

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
11
Thắng 1
54
Hòa
12
Thua 1
97
Thua 2+
Nardo FKMolde B

Thông tin đội bóng

Nardo FK Thông tin Molde B
1971 Thành lập
Nissekollen kunstgras Sân nhà Molde idrettspark
0 Sức chứa 0
HLV
Norway Khu vực Molde
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.675.003.100.824.751.020.870.750.97
Live1.02 ↓91.00 ↑91.00 ↑3.30 ↑3.500.18 ↓2.10 ↑0.250.29 ↓
Mansion88Sớm1.694.403.300.934.750.870.850.750.95
Live1.02 ↓7.80 ↑62.00 ↑3.33 ↑3.500.17 ↓2.04 ↑0.250.29 ↓
InterwettenSớm2.204.102.551.104.500.60---
Live1.03 ↓14.00 ↑55.00 ↑2.05 ↑3.500.30 ↓---
10BETSớm2.053.902.400.874.250.74---
Live1.02 ↓9.59 ↑33.32 ↑1.75 ↑3.500.36 ↓---
12betSớm1.654.603.350.704.501.060.840.750.92
Live1.02 ↓7.90 ↑64.00 ↑3.22 ↑3.500.18 ↓0.09 ↓0.003.44 ↑
CrownSớm2.054.102.390.944.250.760.910.250.79
Live1.01 ↓9.70 ↑15.50 ↑2.04 ↑3.500.19 ↓0.42 ↓0.001.38 ↑
SbobetSớm1.624.353.280.714.501.050.810.750.95
Live1.01 ↓8.00 ↑32.00 ↑3.33 ↑3.500.16 ↓0.25 ↓0.002.22 ↑
WewbetSớm2.144.212.420.864.250.880.950.250.79
Live1.02 ↓6.70 ↑31.00 ↑2.43 ↑3.500.19 ↓1.81 ↑0.250.33 ↓
LadbrokesSớm2.104.202.450.503.501.40---
Live1.67 ↓4.60 ↑3.30 ↑0.30 ↓3.502.20 ↑---
PinnacleSớm2.153.732.550.804.000.920.930.250.78
Live1.63 ↓4.54 ↑3.21 ↑0.78 ↓4.750.89 ↓0.77 ↓0.750.90 ↑
BwinSớm2.104.202.451.104.500.63---
Live1.01 ↓101.00 ↑276.00 ↑4.25 ↑3.500.12 ↓---
1xBetSớm2.144.502.441.174.500.610.730.001.00
Live1.01 ↓21.00 ↑23.00 ↑3.29 ↑3.500.20 ↓2.54 ↑0.250.27 ↓
Bet 365Sớm2.104.332.450.904.250.900.980.250.83
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.25 ↑3.500.16 ↓0.20 ↓0.003.40 ↑
William HillSớm1.804.203.001.004.500.67---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.