Kết quả bóng đá trận Nardo FK vs Melhus, 20:00 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 20:00 ngày 15/08/2026
Nardo FK 1 Kết thúc HT 1-1 3
Melhus
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Nardo FK | Phút | |
| 23' | ||
| 27' | ||
| 31' | ||
| 41' | ⚽ 0 - 1 Oscar Kaplanski | |
| Marius Hovde Johansen 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| 45' | ||
| HT 1-1 | ||
| 56' | ||
| 67' | ⚽ 1 - 2 Philip Totland | |
| 81' | ⚽ 1 - 3 Oscar Kaplanski | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 15 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 26 | 15 |
| Điểm | 3 | 3 | 7 | 14 |
Chủ = Nardo FK · Khách = Melhus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nardo FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (12%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Nardo FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 2 | 10 | 29 | 38 | 14 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 11 | 13 | 8 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 12 | 27 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 15 | - | - |
Melhus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 5 | 3 | 43 | 22 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 23 | 10 | 15 | 5 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 20 | 12 | 17 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 15 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Nardo FK 5 (71%)Hòa 1 (14%)Melhus 1 (14%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Melhus | 2-2 (2-1) | Nardo FK | - | - | H |
| 09/08/25 | Melhus | 1-0 (0-0) | Nardo FK | - | - | B |
| 16/06/25 | Nardo FK | 2-0 (1-0) | Melhus | -0.5 | 3.75 | T |
| 10/08/24 | Melhus | 0-2 (0-0) | Nardo FK | - | - | T |
| 15/06/24 | Nardo FK | 4-1 (2-0) | Melhus | +2 | 4 | T |
| 17/09/22 | Nardo FK | 2-0 (0-0) | Melhus | - | - | T |
| 11/06/22 | Melhus | 0-5 (0-2) | Nardo FK | +2.25 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Nardo FK
BTBBTBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/27 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Volda | 2-0 (1-0) | Nardo FK | - | - | B |
| 03/08/26 | Nardo FK | 3-0 (2-0) | Molde B | +0.25 | 4.25 | T |
| 25/07/26 | Spjelkavik | 4-2 (1-0) | Nardo FK | - | - | B |
| 27/06/26 | Ranheim 2 | 5-3 (2-3) | Nardo FK | - | - | B |
| 20/06/26 | Nardo FK | 2-0 (0-0) | Ntnui | +0.25 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | SK Herd | 4-1 (1-0) | Nardo FK | - | - | B |
| 06/06/26 | Tynset | 3-1 (1-0) | Nardo FK | - | - | B |
| 30/05/26 | Nardo FK | 1-1 (0-0) | Rosenborg B | +0.5 | 3.75 | H |
| 25/05/26 | Strindheim IL | 4-1 (2-1) | Nardo FK | -0.75 | 3.5 | B |
| 14/05/26 | Nardo FK | 2-4 (1-3) | Byasen Toppfot | +0.5 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Melhus | 2-2 (2-1) | Nardo FK | - | - | H |
| 02/05/26 | Nardo FK | 3-0 (1-0) | Orkla | - | - | T |
| 25/04/26 | Molde B | 4-2 (1-2) | Nardo FK | - | - | B |
| 19/04/26 | Nardo FK | 5-1 (1-0) | Aalesund FK B | - | - | T |
| 11/04/26 | Nardo FK | 0-2 (0-0) | Volda | - | - | B |
| 06/04/26 | Kvik Trondheim | 2-1 (2-1) | Nardo FK | - | - | B |
| 26/10/25 | Kvik Trondheim | 2-2 (1-2) | Nardo FK | - | - | H |
| 18/10/25 | Nardo FK | 0-0 (0-0) | Volda | - | - | H |
| 11/10/25 | Molde B | 2-3 (1-3) | Nardo FK | - | - | T |
| 04/10/25 | Nardo FK | 3-0 (1-0) | Byasen Toppfot | - | - | T |
Thành tích gần đây — Melhus
THTBHBTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Melhus | 8-3 (5-3) | Orkla | - | - | T |
| 04/08/26 | Kvik Trondheim | 1-1 (0-0) | Melhus | - | - | H |
| 25/07/26 | Melhus | 2-0 (1-0) | SK Herd | - | - | T |
| 26/06/26 | Strindheim IL | 2-1 (1-0) | Melhus | +0.5 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Melhus | 1-1 (1-0) | Rosenborg B | - | - | H |
| 14/06/26 | Byasen Toppfot | 3-2 (1-0) | Melhus | +0.75 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Melhus | 3-0 (0-0) | Molde B | - | - | T |
| 23/05/26 | Orkla | 0-2 (0-1) | Melhus | - | - | T |
| 14/05/26 | Spjelkavik | 0-0 (0-0) | Melhus | - | - | H |
| 09/05/26 | Melhus | 2-2 (2-1) | Nardo FK | - | - | H |
| 03/05/26 | Aalesund FK B | 2-3 (1-1) | Melhus | - | - | T |
| 28/04/26 | Melhus | 4-0 (2-0) | Kvik Trondheim | +1 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Volda | 2-4 (0-2) | Melhus | - | - | T |
| 14/04/26 | Melhus | 3-3 (2-0) | Ntnui | - | - | H |
| 08/04/26 | Ranheim 2 | 1-4 (0-2) | Melhus | +0.5 | 3.75 | T |
| 16/03/26 | SK Trygg Lade | 2-0 (0-0) | Melhus | - | - | B |
| 09/03/26 | Melhus | 1-1 (0-0) | Stjordals Blink | - | - | H |
| 26/10/25 | SK Trygg Lade | 3-0 (2-0) | Melhus | - | - | B |
| 18/10/25 | Melhus | 2-1 (0-1) | Byasen Toppfot | - | - | T |
| 11/10/25 | Volda | 2-1 (2-0) | Melhus | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
32
Sút bóng
58
Sút cầu môn
24
Tấn công
6358
Tấn công nguy hiểm
6074
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B1T1 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nardo FK (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 2.41 bàn/trận
Melhus (20 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nardo FK (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOO
Melhus (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nardo FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1971 | Thành lập | |
| Nissekollen kunstgras | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Norway | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 4.40 | 1.60 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.20 ↓ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.95 | 4.20 | 1.55 | 0.82 | 3.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 3.72 ↓ | 2.82 ↓ | 2.05 ↑ | 0.97 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.91 | 4.32 | 1.59 | 0.91 | 3.75 | 0.83 | 0.80 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 11.60 ↑ | 4.68 ↑ | 1.22 ↓ | 2.04 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 4.33 | 1.57 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 4.60 ↑ | 1.40 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.64 | 4.06 | 1.65 | 0.81 | 3.75 | 0.89 | 0.91 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 5.95 ↑ | 4.65 ↑ | 1.37 ↓ | 0.80 ↓ | 3.75 | 0.94 ↑ | 0.79 ↓ | -1.50 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 4.33 | 1.57 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 4.60 ↑ | 1.41 ↓ | 0.66 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.49 | 5.10 | 1.49 | 0.77 | 3.50 | 0.94 | 0.80 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 18.90 ↑ | 6.10 ↑ | 1.16 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.91 ↓ | 0.56 ↓ | -0.25 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 5.00 | 1.44 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.80 | 4.33 | 1.36 | 0.67 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nardo FK | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Melhus | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).