Kết quả bóng đá trận Nara Club vs Rayluck Shiga, 13:00 ngày 26/09/2026
J3 League · 13:00 ngày 26/09/2026
Nara Club 4 Kết thúc HT 2-0 1
Rayluck Shiga
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 13
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Nara Club | Phút | |
| Togashi Y. 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| Shota Kawanishi 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| Sora Mochizuki 3 - 0 ⚽ | 78' | |
| 4 - 0 ⚽ | 80' | |
| Sora Mochizuki (Kiến tạo: Ryo Sato) 5 - 0 ⚽ | 80' | |
| Nakayama M. | 88' | |
| 90' | ⚽ 5 - 1 Shunsuke Hirai | |
| 90' | Taiga Nishiyama | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 13 | 13 |
| Điểm | 3 | 1 | 20 | 8 |
Chủ = Nara Club · Khách = Rayluck Shiga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nara Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Nara Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 10 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | 1 | 15 |
Rayluck Shiga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 20 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 6 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
513
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
65
Sút ngoài cầu môn
48
TL kiểm soát bóng
44%56%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
13
Quả ném biên
1620
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nara Club (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Rayluck Shiga (15 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nara Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Michiharu Otagiri | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.32 | 2.43 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.73 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.11 ↓ | 3.55 ↑ | 2.38 ↓ | 0.69 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.74 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.31 | 3.30 | 2.60 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.77 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.19 ↑ | 4.50 | 0.67 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 2.90 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 0.63 | 0.59 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 19.00 ↑ | 0.67 ↓ | 4.50 | 0.47 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.20 | 3.05 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.70 ↑ | 98.00 ↑ | 1.17 ↑ | 4.50 | 0.71 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.00 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.20 | 3.05 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.70 ↑ | 98.00 ↑ | 1.09 ↑ | 4.50 | 0.77 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.92 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 26.00 ↑ | 1.25 ↑ | 4.50 | 0.66 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.06 | 2.90 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 48.00 ↑ | 1.14 ↑ | 4.50 | 0.73 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.87 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.90 | 0.86 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 72.00 ↑ | 1.01 ↑ | 4.50 | 0.66 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.15 | 3.00 | 0.86 | 2.50 | 0.81 | 0.87 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.21 ↑ | 4.50 | 0.67 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.88 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.68 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nara Club | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Rayluck Shiga | 0 | 1 | 1 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).