Kết quả bóng đá trận Napoli vs Como, 23:30 ngày 30/08/2026

Serie A (Ý) · 23:30 ngày 30/08/2026
Napoli
1 Kết thúc HT 1-2 2
Como
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Stadio Diego Armando Maradona Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

NapoliComo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luca Pairetto
5'
🎯 Dứt điểm - Alex Valle Gomez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rasmus Hojlund (chân phải) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Scott Mctominay (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Mathias Olivera (chân trái) — chệch khung thành
7'
🚩 Việt vị
13'
14'
🎯 Dứt điểm - Lucas Da Cunha (chân trái) — bị chặn
15'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Alex Valle Gomez (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
16'
17'
⚽ BÀN THẮNG - Martin Baturina 0-1, kiến tạo: Assane Diao
17'
🎯 Dứt điểm - Martin Baturina (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Noa Lang (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Assane Diao (đánh đầu) — bị cản phá
27'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Jacobo Ramon Naveros (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Rasmus Hojlund 1-1, kiến tạo: Amir Rrahmani
30'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Hojlund (chân trái) — vào lưới
30'
🚩 Việt vị
31'
33'
🎯 Dứt điểm - Lucas Da Cunha (chân trái) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Anastasios Douvikas (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
⚽ BÀN THẮNG - Anastasios Douvikas 1-2, kiến tạo: Martin Baturina
34'
🎯 Dứt điểm - Anastasios Douvikas (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Giovanni Di Lorenzo
37'
43'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Paz Martinez (chân trái) — bị chặn
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Martin Baturina (chân phải) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Martin Baturina (đánh đầu) — bị cản phá
45+4'
🎯 Dứt điểm - Lucas Da Cunha (chân trái) — bị chặn
45+5'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🚩 Việt vị
46'
49'
🎯 Dứt điểm - Assane Diao (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Paz Martinez (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Martin Baturina (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mathias Olivera (chân trái) — chệch khung thành
55'
🔁 Thay người: vào Kevin De Bruyne, ra Scott Mctominay
56'
🔁 Thay người: vào Leonardo Spinazzola, ra Mathias Olivera
56'
🔁 Thay người: vào Alisson Santos, ra Noa Lang
56'
🎯 Dứt điểm - Andre Zambo Anguissa (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🚩 Việt vị
58'
58'
🔁 Thay người: vào Maxence Caqueret, ra Martin Baturina
58'
🔁 Thay người: vào Ivan Smolcic, ra Yan Bueno Couto
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Alisson Santos (chân phải) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Di Lorenzo (đánh đầu) — bị chặn
60'
65'
🔁 Thay người: vào Marc-Oliver Kempf, ra Assane Diao
66'
🔁 Thay người: vào Maximo Perrone, ra Lucas Da Cunha
🚩 Việt vị
68'
78'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Paz Martinez (chân phải) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Paz Martinez (chân trái) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Paz Martinez (chân trái) — bị chặn
79'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lorenzo Lucca, ra Rasmus Hojlund
80'
🔁 Thay người: vào David Neres Campos, ra Andre Zambo Anguissa
80'
🎯 Dứt điểm - Kevin De Bruyne (chân phải) — chệch khung thành
80'
81'
🔁 Thay người: vào Kaiki Bruno da Silva, ra Nicolas Paz Martinez
🎯 Dứt điểm - Alisson Santos (chân phải) — chệch khung thành
83'
🚩 Việt vị
85'
88'
🎯 Dứt điểm - Kaiki Bruno da Silva (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Lucca (đánh đầu) — bị cản phá
90'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Anastasios Douvikas (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - David Neres Campos (chân trái) — bị chặn
90+2'
🚩 Việt vị
90+5'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Napoli Phút Como
17'⚽ 0 - 1 Martin Baturina(Assists:Assane Diao) (Kiến tạo: Assane Diao)
17'⚽ 0 - 2 Baturina M. (Kiến tạo: Assane Diao)
Rasmus Hojlund(Assists:Amir Rrahmani) (Kiến tạo: Amir Rrahmani) 1 - 2 ⚽30'
34'⚽ 1 - 3 Anastasios Douvikas(Assists:Martin Baturina) (Kiến tạo: Martin Baturina)
Giovanni Di Lorenzo 37'
HT 1-2
▲ Kevin De Bruyne ▼ Scott Mctominay56' ⇄
▲ Leonardo Spinazzola ▼ Mathias Olivera56' ⇄
▲ Alisson Santos ▼ Noa Lang56' ⇄
58' ⇄▲ Maxence Caqueret ▼ Martin Baturina
58' ⇄▲ Ivan Smolcic ▼ Yan Bueno Couto
65' ⇄▲ Marc-Oliver Kempf ▼ Assane Diao
66' ⇄▲ Maximo Perrone ▼ Lucas Da Cunha
▲ Lorenzo Lucca ▼ Rasmus Hojlund80' ⇄
▲ David Neres Campos ▼ Andre Zambo Anguissa80' ⇄
81' ⇄▲ Kaiki Bruno da Silva ▼ Nicolas Paz Martinez
📺 VAR90+5'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 01 25
Bại 11 22
Ghi bàn 93 2015
Mất bàn 44 1014
Điểm 64 2014

Chủ = Napoli · Khách = Como

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Napoli (7)Hiệp 1 / Cả trậnComo (9)
3 (43%)Thắng/Thắng3 (33%)
1 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (33%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (22%)
2 (29%)Bại/Bại1 (11%)

Bảng xếp hạng

Napoli

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210132310
Sân nhà100112011
Sân khách11002034
6 gần6411147--

Como

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21103248
Sân nhà00000009
Sân khách21103241
6 gần614167--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Napoli 1 (14%)Hòa 3 (43%)Como 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D102/05/26Como0-0 (0-0)Napoli3-2-0.252.25H
ITA Cup11/02/26Napoli1-1 (0-1)Como6-4+0.252.25H
ITA D102/11/25Napoli0-0 (0-0)Como4-2+0.52.25H
ITA D123/02/25Como2-1 (1-1)Napoli4-6+0.52.5B
ITA D104/10/24Napoli3-1 (1-1)Como4-1+1.252.75T
ITA D201/02/04Como2-0 (0-0)Napoli---B
ITA D208/09/03Napoli0-1 (0-0)Como---B

Thành tích gần đây — Napoli

TTHTTBTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D123/08/26Genoa0-2 (0-0)Napoli5-5+0.752.25T
INT CF13/08/26Napoli6-2 (2-1)Aris Thessaloniki5-1+12.75T
INT CF09/08/26Napoli1-1 (1-0)Celta Vigo3-5+0.252.5H
INT CF05/08/26Napoli2-1 (1-0)Osasuna3-3+13T
INT CF26/07/26Napoli2-0 (2-0)Carrarese3-5+1.753.5T
INT CF22/07/26Napoli1-3 (0-1)Arezzo7-1+23.5B
ITA D124/05/26Napoli1-0 (1-0)Udinese3-3+12.5T
ITA D117/05/26Pisa0-3 (0-2)Napoli1-6+1.252.5T
ITA D112/05/26Napoli2-3 (1-2)Bologna7-1+12.5B
ITA D102/05/26Como0-0 (0-0)Napoli3-2-0.252.25H
ITA D125/04/26Napoli4-0 (3-0)Cremonese7-5+1.252.5T
ITA D118/04/26Napoli0-2 (0-1)Lazio12-0+0.752.25B
ITA D112/04/26Parma1-1 (1-0)Napoli3-7+0.752.25H
ITA D107/04/26Napoli1-0 (0-0)AC Milan4-302.25T
ITA D121/03/26Cagliari0-1 (0-1)Napoli2-7+0.752.25T
ITA D115/03/26Napoli2-1 (0-1)Lecce7-7+1.252.25T
ITA D107/03/26Napoli2-1 (1-0)Torino11-2+1.252.5T
ITA D101/03/26Verona1-2 (0-1)Napoli2-5+0.752T
ITA D122/02/26Atalanta2-1 (0-1)Napoli6-1-0.252.25B
ITA D116/02/26Napoli2-2 (1-1)AS Roma2-1+0.252H

Thành tích gần đây — Como

HBHHTHTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D122/08/26Udinese1-1 (1-0)Como1-10+0.52.25H
INT CF17/08/26Liverpool2-0 (2-0)Como4-8--B
INT CF16/08/26Liverpool0-0 (0-0)Como--0.753.25H
INT CF13/08/26Arsenal1-1 (1-1)Como10-2-1.253.25H
INT CF31/07/26Como3-2 (3-1)FC Famalicao4-6+0.52.5T
INT CF30/07/26Villarreal1-1 (1-1)Como---H
INT CF30/07/26Como3-1 (3-1)Al Ula FC---T
INT CF24/07/26Como2-2 (1-2)Paris FC2-1+0.753.25H
ITA D125/05/26Cremonese1-4 (0-1)Como2-4+12.75T
ITA D117/05/26Como1-0 (0-0)Parma15-2+1.752.75T
ITA D110/05/26Verona0-1 (0-0)Como7-7+1.252.5T
ITA D102/05/26Como0-0 (0-0)Napoli3-2+0.252.25H
ITA D126/04/26Genoa0-2 (0-1)Como2-3+0.52.25T
ITA Cup22/04/26Inter Milan3-2 (0-1)Como9-7-0.752.5B
ITA D117/04/26Sassuolo2-1 (2-1)Como5-8+0.752.75B
ITA D113/04/26Como3-4 (2-1)Inter Milan1-1-0.252.5B
ITA D106/04/26Udinese0-0 (0-0)Como6-2+0.752.5H
ITA D122/03/26Como5-0 (2-0)Pisa7-1+1.52.75T
ITA D116/03/26Como2-1 (0-1)AS Roma7-1+0.252.25T
ITA D107/03/26Cagliari1-2 (0-1)Como2-3+0.752.5T

Đội hình

NapoliComo
1Alex Meret13Amir Rrahmani16Rafa Marin17Mathias Olivera22CGiovanni Di Lorenzo8Scott Mctominay68Stanislav Lobotka99Andre Zambo Anguissa19Rasmus Hojlund21Matteo Politano70Noa Lang1Jean Butez3Alex Valle Gomez4Jacobo Ramon Naveros27Yan Bueno Couto99Trevoh Thomas Chalobah6Luis Milla7CLucas Da Cunha10Nicolas Paz Martinez11Assane Diao20Martin Baturina9Anastasios Douvikas

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
13
21
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
85
98
Tấn công nguy hiểm
57
57
Sút ngoài cầu môn
7
10
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
5
9
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Chuyền bóng
442
609
TL chuyền bóng thành công
87%
91%
Phạm lỗi
9
5
Việt vị
9
0
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
6
8
Quả ném biên
16
12
Cắt bóng
5
15
Tạt bóng thành công
5
6
Chuyền dài
19
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.35
1.03
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B3
T3 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Napoli (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Como (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Napoli (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Como (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
21
B.thắng H2
NapoliComo

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
NapoliComo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
75
Thắng 1
47
Hòa
23
Thua 1
21
Thua 2+
NapoliComo

Napoli

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Rasmus Hojlund
Trung phong
7.0712/18/90
21Matteo Politano
Tiền đạo cánh phải
6.980/024/262
13Amir Rrahmani
Trung vệ
6.8710/064/713
1Alex Meret
Thủ môn
6.60/016/200
99Andre Zambo Anguissa
Tiền vệ trung tâm
6.381/023/272
68Stanislav Lobotka
Tiền vệ phòng ngự
6.150/047/521
70Noa Lang
Tiền đạo cánh trái
6.151/012/141
22Giovanni Di Lorenzo
Hậu vệ phải
6.131/039/442🟨
8Scott Mctominay
Tiền vệ trung tâm
61/013/160
17Mathias Olivera
Hậu vệ trái
5.812/022/282
16Rafa Marin
Trung vệ
5.690/062/643
11Kevin De Bruyne (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.731/018/251
20Lorenzo Lucca (dự bị)
Trung phong
6.261/11/20
27Alisson Santos (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.072/07/90
37Leonardo Spinazzola (dự bị)
Hậu vệ trái
60/025/310
7David Neres Campos (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
61/04/40

Como

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Anastasios Douvikas
Trung phong
8.1313/211/150
20Martin Baturina
Tiền vệ tấn công
7.64114/231/340
11Assane Diao
Tiền đạo cánh trái
7.6112/130/353
10Nicolas Paz Martinez
Tiền vệ tấn công
7.355/051/552
6Luis Milla
Tiền vệ trung tâm
7.320/078/817
3Alex Valle Gomez
Hậu vệ trái
7.052/037/434
4Jacobo Ramon Naveros
Trung vệ
7.041/085/883
99Trevoh Thomas Chalobah
Trung vệ
6.870/053/562
7Lucas Da Cunha
Tiền vệ trung tâm
6.693/057/592
1Jean Butez
Thủ môn
6.660/021/321
27Yan Bueno Couto
Hậu vệ phải
6.60/053/574
28Ivan Smolcic (dự bị)
Hậu vệ phải
6.460/05/73
16Kaiki Bruno da Silva (dự bị)
Hậu vệ trái
6.391/12/20
2Marc-Oliver Kempf (dự bị)
Trung vệ
6.280/04/60
5Maximo Perrone (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.150/018/180
8Maxence Caqueret (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.030/019/210

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Napoli Thông tin Como
1904 Thành lập 1907-1-1
Stadio Diego Armando Maradona Sân nhà Como Calcio
60240 Sức chứa 14000
Massimiliano Allegri HLV Cesc Fabregas
Naples Khu vực Como Lake
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.333.182.731.012.250.790.770.001.07
Live2.24 ↓3.10 ↓2.94 ↑1.18 ↑3.500.60 ↓0.50 ↓0.001.32 ↑
EasybetsSớm2.363.203.101.002.250.811.070.250.76
Live21.00 ↑4.30 ↑1.25 ↓1.27 ↑3.500.60 ↓0.50 ↓0.001.35 ↑
VcbetSớm2.403.103.001.062.250.841.140.250.78
Live201.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓2.20 ↑3.500.34 ↓0.55 ↓0.001.58 ↑
Mansion88Sớm2.383.102.991.052.250.811.130.250.76
Live281.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓7.14 ↑3.500.07 ↓5.55 ↑0.250.10 ↓
InterwettenSớm2.353.053.351.202.500.630.600.001.25
Live100.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓7.00 ↑3.500.05 ↓0.63 ↑0.001.15 ↓
10BETSớm2.313.003.250.952.250.80---
Live100.00 ↑7.83 ↑1.07 ↓2.63 ↑3.500.25 ↓---
12betSớm2.413.102.951.052.250.811.130.250.76
Live300.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓9.09 ↑3.500.04 ↓6.66 ↑0.250.07 ↓
CrownSớm2.493.402.921.042.250.820.790.001.09
Live56.00 ↑8.00 ↑1.05 ↓5.26 ↑3.500.08 ↓5.26 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm2.403.012.831.062.250.821.130.250.78
Live75.00 ↑8.00 ↑1.10 ↓4.34 ↑3.500.15 ↓0.43 ↓0.001.96 ↑
WewbetSớm2.353.253.081.032.250.831.050.250.83
Live116.00 ↑9.95 ↑1.06 ↓5.00 ↑3.500.10 ↓0.05 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm2.403.103.001.252.500.57---
Live101.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓0.13 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm2.453.202.850.882.250.880.750.001.03
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓15.53 ↑3.500.01 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.453.162.991.022.250.791.100.250.75
Live29.23 ↑4.99 ↑1.22 ↓3.47 ↑3.500.22 ↓0.54 ↓0.001.56 ↑
HK Jockey ClubSớm2.372.832.800.972.250.741.110.250.69
Live60.00 ↑5.60 ↑1.07 ↓4.90 ↑3.750.08 ↓0.52 ↓-1.001.39 ↑
BwinSớm2.453.103.001.252.500.58---
Live12.00 ↑1.08 ↓23.00 ↑0.87 ↓3.500.83 ↑---
1xBetSớm2.063.294.430.992.250.950.760.251.24
Live142.00 ↑8.50 ↑1.07 ↓5.05 ↑3.500.16 ↓0.48 ↓0.001.83 ↑
SNAISớm2.503.003.00------
Live2.503.003.00------
Bet 365Sớm2.303.003.251.052.250.801.000.250.85
Live12.00 ↑1.09 ↓17.00 ↑4.30 ↑3.500.16 ↓0.45 ↓0.001.80 ↑
William HillSớm2.303.003.301.302.500.601.050.250.74
Live19.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑4.00 ↑3.500.15 ↓0.98 ↓0.250.67 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Napoli+1/4100
Como-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).