Kết quả bóng đá trận Napoli vs Carrarese, 23:00 ngày 26/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 26/07/2026
Napoli
Sắp đá --:--:--
Carrarese
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 710
Thắng 10 43
Hòa 11 23
Bại 12 14
Ghi bàn 41 912
Mất bàn 45 512
Điểm 41 1412

Chủ = Napoli · Khách = Carrarese

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Napoli (5)Hiệp 1 / Cả trậnCarrarese (39)
2 (40%)Thắng/Thắng4 (10%)
1 (20%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Hòa/Thắng6 (15%)
0 (0%)Hòa/Hòa10 (26%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (10%)
1 (20%)Bại/Hòa3 (8%)
1 (20%)Bại/Bại11 (28%)

Thành tích gần đây — Napoli

BTTBHTBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Napoli1-3 (0-1)Arezzo7-1+23.5B
ITA D124/05/26Napoli1-0 (1-0)Udinese3-3+12.5T
ITA D117/05/26Pisa0-3 (0-2)Napoli1-6+1.252.5T
ITA D112/05/26Napoli2-3 (1-2)Bologna7-1+12.5B
ITA D102/05/26Como0-0 (0-0)Napoli3-2-0.252.25H
ITA D125/04/26Napoli4-0 (3-0)Cremonese7-5+1.252.5T
ITA D118/04/26Napoli0-2 (0-1)Lazio12-0+0.752.25B
ITA D112/04/26Parma1-1 (1-0)Napoli3-7+0.752.25H
ITA D107/04/26Napoli1-0 (0-0)AC Milan4-302.25T
ITA D121/03/26Cagliari0-1 (0-1)Napoli2-7+0.752.25T
ITA D115/03/26Napoli2-1 (0-1)Lecce7-7+1.252.25T
ITA D107/03/26Napoli2-1 (1-0)Torino11-2+1.252.5T
ITA D101/03/26Verona1-2 (0-1)Napoli2-5+0.752T
ITA D122/02/26Atalanta2-1 (0-1)Napoli6-1-0.252.25B
ITA D116/02/26Napoli2-2 (1-1)AS Roma2-1+0.252H
ITA Cup11/02/26Napoli1-1 (0-1)Como6-4+0.252.25H
ITA D108/02/26Genoa2-3 (1-2)Napoli4-3+0.52T
ITA D101/02/26Napoli2-1 (1-0)Fiorentina4-4+0.752.25T
UEFA CL29/01/26Napoli2-3 (2-1)Chelsea4-1-0.252.5B
ITA D126/01/26Juventus3-0 (1-0)Napoli2-2-0.252B

Thành tích gần đây — Carrarese

BHBHBTTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D209/05/26ACD Virtus Entella2-1 (1-0)Carrarese5-5-0.752.5B
ITA D201/05/26Carrarese0-0 (0-0)Cesena10-4+0.252.5H
ITA D225/04/26Frosinone3-0 (0-0)Carrarese8-8-13B
ITA D219/04/26Carrarese2-2 (1-1)Pescara6-5+0.252.5H
ITA D213/04/26A.C. Reggiana 19192-0 (2-0)Carrarese4-8+0.252.25B
ITA D207/04/26Carrarese3-1 (2-0)Spezia2-5+0.252.5T
ITA D222/03/26Bari0-3 (0-0)Carrarese12-602.25T
ITA D219/03/26Carrarese2-0 (0-0)Sampdoria4-202.25T
ITA D214/03/26Juve Stabia1-1 (1-0)Carrarese6-8-0.252.25H
ITA D208/03/26Carrarese0-1 (0-1)Palermo9-5-0.52.5B
ITA D205/03/26Carrarese3-3 (1-2)Catanzaro4-202.25H
ITA D201/03/26Mantova1-1 (1-0)Carrarese6-9-0.252.5H
ITA D222/02/26Carrarese0-1 (0-0)Monza4-7-0.52.25B
ITA D214/02/26Modena2-0 (1-0)Carrarese6-5-0.752.5B
ITA D211/02/26Padova1-0 (1-0)Carrarese3-802.25B
ITA D207/02/26Carrarese0-0 (0-0)SudTirol5-602.25H
ITA D231/01/26Venezia2-1 (1-0)Carrarese3-6-1.252.75B
ITA D224/01/26Carrarese3-0 (1-0)Empoli2-5+0.252.25T
ITA D217/01/26Avellino1-2 (1-1)Carrarese6-402.5T
ITA D210/01/26Carrarese1-0 (0-0)Bari7-3+0.52.5T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Napoli (7 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Carrarese (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
NapoliCarrarese

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
NapoliCarrarese

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
82
Thắng 1
46
Hòa
35
Thua 1
33
Thua 2+
NapoliCarrarese

Thông tin đội bóng

Napoli Thông tin Carrarese
1904 Thành lập
Stadio Diego Armando Maradona Sân nhà Stadio dei Marmi
60240 Sức chứa 4289
HLV Nicola Antonio Calabro
Naples Khu vực Carrara
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.255.207.800.893.500.831.001.750.78
Live1.19 ↓6.00 ↑8.60 ↑0.80 ↓3.500.92 ↑0.72 ↓1.751.06 ↑
EasybetsSớm1.305.408.500.883.500.840.961.750.81
Live1.23 ↓5.70 ↑9.80 ↑0.90 ↑3.500.90 ↑0.82 ↓1.750.90 ↑
VcbetSớm1.255.758.500.893.500.850.951.750.77
Live1.22 ↓5.759.50 ↑0.88 ↓3.500.86 ↑0.80 ↓1.750.91 ↑
Mansion88Sớm1.235.607.900.903.500.900.831.750.97
Live1.22 ↓5.70 ↑7.70 ↓0.91 ↑3.500.89 ↓0.78 ↓1.751.02 ↑
InterwettenSớm1.305.507.750.853.500.80---
Live1.25 ↓5.75 ↑9.50 ↑0.83 ↓3.500.83 ↑---
10BETSớm1.315.208.000.873.500.83---
Live1.24 ↓6.20 ↑9.60 ↑0.83 ↓3.500.88 ↑---
12betSớm1.235.607.900.863.500.900.811.750.95
Live1.20 ↓5.90 ↑9.00 ↑0.91 ↑3.500.89 ↓0.73 ↓1.751.07 ↑
CrownSớm1.225.707.900.863.500.940.851.750.97
Live1.21 ↓5.708.10 ↑0.92 ↑3.500.88 ↓0.851.750.97
SbobetSớm1.185.608.000.913.500.850.811.750.95
Live1.185.50 ↓7.80 ↓0.87 ↓3.500.89 ↑0.70 ↓1.751.06 ↑
WewbetSớm1.245.509.200.863.500.940.851.750.97
Live1.21 ↓5.60 ↑10.30 ↑0.93 ↑3.500.87 ↓1.03 ↑2.000.79 ↓
LadbrokesSớm1.285.506.500.352.502.00---
Live1.25 ↓5.75 ↑7.50 ↑0.33 ↓2.502.00---
18BetSớm1.325.257.75------
Live1.27 ↓5.50 ↑10.00 ↑------
PinnacleSớm1.285.156.640.893.500.810.781.500.94
Live1.24 ↓5.64 ↑7.41 ↑0.83 ↓3.500.89 ↑0.85 ↑1.750.87 ↓
BwinSớm1.295.506.500.853.500.83---
Live1.24 ↓5.75 ↑7.75 ↑0.83 ↓3.500.85 ↑---
1xBetSớm1.305.508.600.893.500.890.801.500.95
Live1.25 ↓5.84 ↑10.60 ↑0.97 ↑3.500.83 ↓0.83 ↑1.750.98 ↑
Bet 365Sớm1.295.007.500.903.500.900.981.750.83
Live1.22 ↓5.25 ↑9.50 ↑0.903.500.900.80 ↓1.751.00 ↑
William HillSớm1.304.808.000.913.500.80---
Live1.25 ↓5.00 ↑9.50 ↑0.85 ↓3.500.83 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.