Kết quả bóng đá trận Napoli vs Aris Thessaloniki, 02:00 ngày 13/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 02:00 ngày 13/08/2026
Napoli
6 Kết thúc HT 2-1 2
Aris Thessaloniki
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Stadio Diego Armando Maradona Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34℃~35℃

Diễn biến trận đấu

Napoli Phút Aris Thessaloniki
Amir Rrahmani 1 - 0 ⚽19'
31'⚽ 1 - 1 Uros Racic
Scott Mctominay 2 - 1 ⚽44'
HT 2-1
▲ Vanja Milinkovic Savic ▼ Alex Meret46' ⇄
▲ Kevin De Bruyne ▼ Scott Mctominay46' ⇄
▲ Stanislav Lobotka ▼ Billy Gilmour46' ⇄
▲ Antonio Vergara ▼ Alisson Santos46' ⇄
Kevin De Bruyne 3 - 1 ⚽58'
▲ Noa Lang ▼ Leonardo Spinazzola59' ⇄
▲ Giovane ▼ Matteo Politano59' ⇄
▲ Lorenzo Lucca ▼ Rasmus Hojlund59' ⇄
Lorenzo Lucca 4 - 1 ⚽65'
▲ Pasquale Mazzocchi ▼ Giovanni Di Lorenzo70' ⇄
▲ Nosa Edward Obaretin ▼ Amir Rrahmani70' ⇄
▲ Christian Garofalo ▼ Antonio Vergara73' ⇄
Lorenzo Lucca 5 - 1 ⚽74'
79'⚽ 5 - 2 Uros Racic
Kevin De Bruyne(Assists:Giovane) (Kiến tạo: Giovane) 6 - 2 ⚽89'
FT 6-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 65
Hòa 01 22
Bại 10 23
Ghi bàn 94 2014
Mất bàn 42 1019
Điểm 67 2017

Chủ = Napoli · Khách = Aris Thessaloniki

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Napoli (7)Hiệp 1 / Cả trậnAris Thessaloniki (12)
3 (43%)Thắng/Thắng4 (33%)
1 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (14%)Hòa/Thắng3 (25%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
2 (29%)Bại/Bại3 (25%)

Thành tích gần đây — Napoli

HTTBTTBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Napoli1-1 (1-0)Celta Vigo3-5+0.252.5H
INT CF05/08/26Napoli2-1 (1-0)Osasuna3-3+13T
INT CF26/07/26Napoli2-0 (2-0)Carrarese3-5+1.753.5T
INT CF22/07/26Napoli1-3 (0-1)Arezzo7-1+23.5B
ITA D124/05/26Napoli1-0 (1-0)Udinese3-3+12.5T
ITA D117/05/26Pisa0-3 (0-2)Napoli1-6+1.252.5T
ITA D112/05/26Napoli2-3 (1-2)Bologna7-1+12.5B
ITA D102/05/26Como0-0 (0-0)Napoli3-2-0.252.25H
ITA D125/04/26Napoli4-0 (3-0)Cremonese7-5+1.252.5T
ITA D118/04/26Napoli0-2 (0-1)Lazio12-0+0.752.25B
ITA D112/04/26Parma1-1 (1-0)Napoli3-7+0.752.25H
ITA D107/04/26Napoli1-0 (0-0)AC Milan4-302.25T
ITA D121/03/26Cagliari0-1 (0-1)Napoli2-7+0.752.25T
ITA D115/03/26Napoli2-1 (0-1)Lecce7-7+1.252.25T
ITA D107/03/26Napoli2-1 (1-0)Torino11-2+1.252.5T
ITA D101/03/26Verona1-2 (0-1)Napoli2-5+0.752T
ITA D122/02/26Atalanta2-1 (0-1)Napoli6-1-0.252.25B
ITA D116/02/26Napoli2-2 (1-1)AS Roma2-1+0.252H
ITA Cup11/02/26Napoli1-1 (0-1)Como6-4+0.252.25H
ITA D108/02/26Genoa2-3 (1-2)Napoli4-3+0.52T

Thành tích gần đây — Aris Thessaloniki

HTTTTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Aris Thessaloniki2-2 (0-2)Panserraikos---H
INT CF05/08/26Aris Thessaloniki5-1 (2-0)Panthrakikos---T
INT CF30/07/26Monza1-3 (0-2)Aris Thessaloniki6-1-0.52.75T
INT CF26/07/26Atalanta U230-3 (0-3)Aris Thessaloniki---T
GRE D117/05/26Aris Thessaloniki3-0 (0-0)Levadiakos11-0+0.52.5T
GRE D113/05/26Volos NFC1-2 (0-1)Aris Thessaloniki4-2+0.52.25T
GRE D110/05/26Aris Thessaloniki3-1 (2-0)OFI Crete5-5+0.752.5T
GRE D103/05/26OFI Crete0-2 (0-1)Aris Thessaloniki3-7+0.252.25T
GRE D118/04/26Aris Thessaloniki3-2 (1-2)Volos NFC4-5+0.752.25T
GRE D105/04/26Levadiakos1-1 (0-1)Aris Thessaloniki4-3-0.252H
GRE D123/03/26Aris Thessaloniki0-2 (0-1)OFI Crete7-3+0.752.25B
GRE D115/03/26Panserraikos0-0 (0-0)Aris Thessaloniki6-6+0.752.25H
GRE D107/03/26Aris Thessaloniki0-0 (0-0)Atromitos Athens2-8+0.52H
GRE D102/03/26Panathinaikos3-1 (1-0)Aris Thessaloniki1-5-0.752.25B
GRE D123/02/26Aris Thessaloniki1-1 (1-1)AE Kifisias9-3+0.752.25H
GRE D115/02/26Volos NFC1-1 (0-1)Aris Thessaloniki4-1+0.252.25H
GRE D109/02/26Aris Thessaloniki0-0 (0-0)PAOK Saloniki4-4-0.752.5H
GRE D131/01/26Panaitolikos Agrinio0-1 (0-0)Aris Thessaloniki1-5+0.252.25T
GRE D125/01/26Aris Thessaloniki2-2 (1-0)Levadiakos7-602.25H
GRE D118/01/26AEL Larisa1-0 (1-0)Aris Thessaloniki4-6+0.52.25B

Đội hình

NapoliAris Thessaloniki
1Alex Meret4Marin R.4Rafa Marin6Billy Gilmour8Scott Mctominay13Amir Rrahmani19Rasmus Hojlund21Matteo Politano22Giovanni Di Lorenzo27Alisson Santos37Leonardo Spinazzola99Andre Zambo Anguissa4Fabiano Leismann9Tino Kadewere10Rafael Mir Vicente10CUros Racic13Sokratis Dioudis15Ayotomiwa Dele Bashiru27Noah Fadiga70Giannis Gianniotas88Marko Kerkez90Benjamin Garre97Fredrik Jensen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
2
1
Sút bóng
15
5
Sút cầu môn
8
5
Tấn công
57
80
Tấn công nguy hiểm
39
35
Sút ngoài cầu môn
7
0
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Napoli (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Aris Thessaloniki (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
20
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
42
B.thắng H1
21
B.thắng H2
NapoliAris Thessaloniki

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
NapoliAris Thessaloniki

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
83
Thắng 1
58
Hòa
21
Thua 1
22
Thua 2+
NapoliAris Thessaloniki

Thông tin đội bóng

Napoli Thông tin Aris Thessaloniki
1904 Thành lập 1914
Stadio Diego Armando Maradona Sân nhà Harilaou Stadium
60240 Sức chứa 18308
Massimiliano Allegri HLV Michalis Grigoriou
Naples Khu vực Kalamaria
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.474.055.100.882.750.840.851.000.93
Live1.30 ↓4.60 ↑7.30 ↑0.882.750.840.72 ↓1.251.06 ↑
EasybetsSớm1.304.807.000.822.751.020.991.500.84
Live1.02 ↓51.00 ↑67.00 ↑6.10 ↑7.500.01 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.444.206.000.782.750.960.971.250.75
Live1.02 ↓11.00 ↑51.00 ↑2.45 ↑7.500.27 ↓0.42 ↓0.001.62 ↑
Mansion88Sớm1.474.055.200.942.750.820.751.001.01
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑5.88 ↑7.500.09 ↓0.41 ↓0.001.96 ↑
InterwettenSớm1.534.005.000.652.501.050.500.501.30
Live1.15 ↓5.50 ↑26.00 ↑6.00 ↑7.500.07 ↓0.90 ↑1.500.75 ↓
10BETSớm1.544.205.600.872.750.83---
Live1.01 ↓13.06 ↑100.00 ↑3.57 ↑7.500.19 ↓---
12betSớm1.474.055.200.942.750.820.751.001.01
Live1.18 ↓5.50 ↑15.00 ↑0.943.000.94 ↑1.03 ↑0.750.87 ↓
CrownSớm1.504.004.850.902.750.860.911.000.85
Live1.01 ↓18.00 ↑26.00 ↑5.88 ↑7.500.05 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm1.284.486.600.762.751.000.681.251.08
Live1.14 ↓5.80 ↑17.50 ↑4.76 ↑8.500.11 ↓0.48 ↓0.001.72 ↑
WewbetSớm1.533.965.150.922.750.880.941.000.88
Live1.13 ↓6.75 ↑30.00 ↑5.85 ↑7.500.07 ↓0.40 ↓0.001.92 ↑
LadbrokesSớm1.504.004.800.672.501.05---
Live1.01 ↓17.00 ↑46.00 ↑0.22 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm1.584.105.250.892.750.860.831.000.94
Live1.39 ↓4.70 ↑7.25 ↑0.81 ↓2.750.96 ↑0.97 ↑1.500.80 ↓
PinnacleSớm1.374.206.250.922.750.790.851.250.85
Live1.14 ↓5.54 ↑20.43 ↑2.45 ↑7.500.27 ↓0.35 ↓0.001.96 ↑
BwinSớm1.504.105.000.662.501.05---
Live1.01 ↓176.00 ↑226.00 ↑0.77 ↑6.500.88 ↓---
1xBetSớm1.284.977.700.512.501.320.971.500.71
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑6.11 ↑8.500.08 ↓0.41 ↓0.001.93 ↑
SNAISớm1.384.106.25------
Live1.28 ↓4.75 ↑7.75 ↑------
Bet 365Sớm1.503.905.000.932.750.880.931.000.88
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑6.00 ↑7.500.10 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.443.906.000.702.501.00---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑7.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.