Kết quả bóng đá trận Napoli U19 vs Arsenal U19, 19:00 ngày 09/09/2026
UEFA League Trẻ U19 · 19:00 ngày 09/09/2026
Napoli U19 1 Kết thúc HT 0-1 2
Arsenal U19
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Napoli U19 | Phút | |
| Chiummariello A. | 16' | |
| Chiummariello A. | 16' | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Harriman-Annous A. | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Annous A. | |
| HT 0-1 | ||
| De Stefano F. | 53' | |
| Pereyra M. 1 - 2 ⚽ | 57' | |
| Milton Pereyra 2 - 2 ⚽ | 57' | |
| Milton Pereyra 3 - 2 ⚽ | 58' | |
| Riccio L. | 63' | |
| 88' | Ogunnaike J. | |
| 90' | ⚽ 3 - 3 Munoz L. (Assist:Igor Tyjon) (Kiến tạo: Igor Tyjon) | |
| 90' | ⚽ 3 - 4 Luis Munoz (Kiến tạo: Igor Tyjon) | |
| Esposito L. | 90' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 5 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 13 | 28 |
| Điểm | 3 | 4 | 9 | 7 |
Chủ = Napoli U19 · Khách = Arsenal U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Napoli U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
41
Sút bóng
2714
Sút cầu môn
116
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
63
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
2313
Việt vị
12
Quả ném biên
229
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Napoli U19 (9 trận)
Ghi 0.56 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Arsenal U19 (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Napoli U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.98 | 3.63 | 1.76 | 0.76 | 3.25 | 0.86 | 0.94 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 3.35 ↑ | 3.87 ↑ | 1.61 ↓ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 1.10 ↑ | -0.50 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.96 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.14 ↓ | 8.50 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.90 | 2.40 | 0.94 | 3.50 | 0.86 | 0.90 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.75 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 1.01 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.95 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.20 ↓ | 7.25 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.80 | -1.00 | 0.90 | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.75 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 1.01 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.85 | 1.80 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.10 ↓ | 8.80 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.22 | 3.48 | 1.81 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.15 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.35 | 0.92 | 3.50 | 0.81 | 0.92 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 37.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.58 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.50 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.38 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.40 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.