Kết quả bóng đá trận Nantes (W) vs Montpellier (W), 23:30 ngày 03/10/2026
D1 Nữ (Pháp) · 23:30 ngày 03/10/2026
Nantes (W) 1 Kết thúc HT 0-1 1
Montpellier (W)
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Nantes (W) | Phút | |
| 29' | 📺 Natalia Oleszkiewicz VAR | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Fontaine A. | |
| 35' | Revelli M. | |
| HT 0-1 | ||
| 47' | Binate Soumahoro A. | |
| 50' | Fontaine A. | |
| Juliette Mossard 📺 VAR | 50' | |
| Roth M. 1 - 1 ⚽ | 53' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 9 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 18 | 14 |
| Điểm | 1 | 2 | 10 | 10 |
Chủ = Nantes (W) · Khách = Montpellier (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nantes (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Nantes (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Montpellier (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
03
Sút bóng
55
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
62%38%
Chuyền bóng
309185
TL chuyền bóng thành công
86%76%
Phạm lỗi
69
Việt vị
20
Cứu thua
12
Quả ném biên
157
Chuyền dài
2113
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nantes (W) (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Montpellier (W) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nantes (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.25 | 2.53 | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.07 ↓ | 3.25 | 2.58 ↑ | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.00 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.10 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 1.23 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.25 | 2.81 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.15 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.15 ↓ | 3.00 ↓ | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.25 | 2.81 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.20 | 2.76 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.06 ↓ | 9.70 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.14 | 2.88 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 0.98 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.87 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.15 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.14 ↓ | 9.00 ↑ | 7.03 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.13 | 3.72 | 3.23 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.53 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 16.40 ↑ | 1.06 ↓ | 16.40 ↑ | 4.57 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.00 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nantes (W) | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Montpellier (W) | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).