Kết quả bóng đá trận Nantes vs USL Dunkerque, 19:00 ngày 17/10/2026

Ligue 2 (Pháp) · 19:00 ngày 17/10/2026
Nantes
2 Kết thúc HT 1-2 3
USL Dunkerque
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 7
Nhiệt độ: 15℃~16℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 10 22
Bại 12 55
Ghi bàn 43 1613
Mất bàn 47 1719
Điểm 43 1111

Chủ = Nantes · Khách = USL Dunkerque

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nantes (12)Hiệp 1 / Cả trậnUSL Dunkerque (13)
1 (8%)Thắng/Thắng2 (15%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (25%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (8%)Hòa/Hòa2 (15%)
4 (33%)Hòa/Bại2 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại4 (31%)

Bảng xếp hạng

Nantes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4013611118
Sân nhà200226018
Sân khách201145113

USL Dunkerque

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411278410
Sân nhà21014337
Sân khách201135115

Đội hình

NantesUSL Dunkerque
30Carlgren P.4Sow S.5Perrin L.98Amian K.8Lepenant J.13Doucoure F.26R.Hachem28Sissoko I.12Killian Corredor23Younoussa W.27Thomas Robinet73Moha2O.Touré26Sangante O.27Linguet A.30Abner6Morel J.18Massock T.9Robail G.10Lebeau A.11Prutsev D.19S.Keita

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

TL kiểm soát bóng
72%
28%
Chuyền bóng
22
10
TL chuyền bóng thành công
91%
60%
Phạm lỗi
1
1
Việt vị
1
0
Quả ném biên
0
1
Chuyền dài
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nantes (18 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
USL Dunkerque (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Nantes Thông tin USL Dunkerque
1943 Thành lập
Stade de la Beaujoire Sân nhà
38004 Sức chứa 0
Michel Zakarian HLV Albert Sánchez
Nantes Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.453.834.350.872.750.750.780.750.92
Live1.41 ↓3.93 ↑4.65 ↑0.82 ↓2.750.80 ↑0.95 ↑1.000.75 ↓
EasybetsSớm1.654.005.000.952.750.840.840.750.97
Live405.00 ↑13.00 ↑1.06 ↓6.10 ↑5.500.02 ↓0.18 ↓0.002.80 ↑
VcbetSớm1.623.904.800.972.750.860.830.751.00
Live111.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓1.84 ↑5.500.26 ↓0.49 ↓0.000.98 ↓
Mansion88Sớm1.683.754.250.992.750.850.870.750.99
Live235.00 ↑6.50 ↑1.06 ↓9.09 ↑5.500.03 ↓0.32 ↓0.002.38 ↑
InterwettenSớm1.653.555.000.752.500.951.051.000.70
Live65.00 ↑6.25 ↑1.11 ↓3.40 ↑5.500.16 ↓0.95 ↓1.000.75 ↑
12betSớm1.673.754.250.992.750.850.870.750.99
Live235.00 ↑6.50 ↑1.06 ↓8.33 ↑5.500.04 ↓0.33 ↓0.002.32 ↑
CrownSớm1.613.954.450.962.750.840.830.750.99
Live21.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓2.43 ↑4.500.27 ↓2.08 ↑0.250.36 ↓
SbobetSớm1.623.594.391.012.750.850.900.750.98
Live70.00 ↑6.40 ↑1.07 ↓7.69 ↑5.500.03 ↓0.56 ↓0.001.51 ↑
LadbrokesSớm1.613.704.330.732.501.00---
Live51.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓0.15 ↓2.503.33 ↑---
18BetSớm1.524.005.500.942.750.800.931.000.81
Live473.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓7.76 ↑5.500.07 ↓11.78 ↑0.500.03 ↓
1xBetSớm1.594.105.370.952.750.801.231.250.61
Live81.00 ↑5.50 ↑1.14 ↓3.27 ↑5.500.22 ↓2.47 ↑0.250.31 ↓
Bet 365Sớm1.603.505.000.802.501.000.800.751.00
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.75 ↑5.500.14 ↓0.22 ↓0.003.15 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Nantes+3/4002
USL Dunkerque-3/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).