Kết quả bóng đá trận Nantes vs USL Dunkerque, 19:00 ngày 17/10/2026
Ligue 2 (Pháp) · 19:00 ngày 17/10/2026
Nantes 2 Kết thúc HT 1-2 3
USL Dunkerque
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 7
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 17 | 19 |
| Điểm | 4 | 3 | 11 | 11 |
Chủ = Nantes · Khách = USL Dunkerque
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nantes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 4 (33%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Nantes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 | 11 | 1 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 13 |
USL Dunkerque
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 15 |
Đội hình
Nantes
USL Dunkerque
30Carlgren P.4Sow S.5Perrin L.98Amian K.8Lepenant J.13Doucoure F.26R.Hachem28Sissoko I.12Killian Corredor23Younoussa W.27Thomas Robinet73Moha2O.Touré26Sangante O.27Linguet A.30Abner6Morel J.18Massock T.9Robail G.10Lebeau A.11Prutsev D.19S.Keita
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
72%28%
Chuyền bóng
2210
TL chuyền bóng thành công
91%60%
Phạm lỗi
11
Việt vị
10
Quả ném biên
01
Chuyền dài
30
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nantes (18 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
USL Dunkerque (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nantes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1943 | Thành lập | |
| Stade de la Beaujoire | Sân nhà | |
| 38004 | Sức chứa | 0 |
| Michel Zakarian | HLV | Albert Sánchez |
| Nantes | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 3.83 | 4.35 | 0.87 | 2.75 | 0.75 | 0.78 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.41 ↓ | 3.93 ↑ | 4.65 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.80 ↑ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.65 | 4.00 | 5.00 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 405.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.80 | 0.97 | 2.75 | 0.86 | 0.83 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.84 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.75 | 4.25 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.87 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 235.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.55 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 65.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.11 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.95 ↓ | 1.00 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.25 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.87 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 235.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 3.95 | 4.45 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.59 | 4.39 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 70.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.07 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.33 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.00 | 5.50 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.93 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 473.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.76 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 11.78 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.10 | 5.37 | 0.95 | 2.75 | 0.80 | 1.23 | 1.25 | 0.61 |
| Live | 81.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 3.27 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 2.47 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nantes | +3/4 | 0 | 0 | 2 |
| USL Dunkerque | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).