Kết quả bóng đá trận Nantes vs Rodez Aveyron, 19:00 ngày 22/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 19:00 ngày 22/08/2026
Nantes 2 Kết thúc HT 2-1 5
Rodez Aveyron
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Stade de la Beaujoire Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Nantes | Phút | |
| Killian Corredor(Assists:Mathieu Cafaro) (Kiến tạo: Mathieu Cafaro) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 7' | Corentin Issanchou Roubiou | |
| 15' | ⚽ 1 - 1 Ibrahima Balde(Assists:Ryan Ponti) (Kiến tạo: Ryan Ponti) | |
| Killian Corredor(Assists:Wilitty Younoussa) (Kiến tạo: Wilitty Younoussa) 2 - 1 ⚽ | 24' | |
| ▲ Dehmaine Assoumani ▼ Killian Corredor | 45+3' ⇄ | |
| HT 2-1 | ||
| 47' | ⚽ 2 - 2 Ryan Ponti | |
| Mathieu Cafaro | 55' | |
| 63' ⇄ | ▲ Jean Lambert Evans ▼ Ryan Ponti | |
| 63' ⇄ | ▲ Octave Joly ▼ Damjan Pavlovic | |
| 68' | Jordan Correia | |
| ▲ Bahmed Deuff ▼ Ibrahima Sissoko | 69' ⇄ | |
| ▲ Louis Leroux ▼ Johann Lepenant | 69' ⇄ | |
| ▲ Moustapha Dabo ▼ Mathieu Cafaro | 69' ⇄ | |
| 71' | ⚽ 2 - 3 Ibrahima Balde(Assists:Raphael Lipinski) (Kiến tạo: Raphael Lipinski) | |
| 72' | ⚽ 2 - 4 Ibrahima Balde(Assists:Raphael Lipinski) (Kiến tạo: Raphael Lipinski) | |
| 73' | Ibrahima Balde | |
| 74' ⇄ | ▲ Steven Luyambulabiwa ▼ Corentin Issanchou Roubiou | |
| 74' ⇄ | ▲ Kenny Nagera ▼ Ibrahima Balde | |
| Wilitty Younoussa | 76' | |
| 86' ⇄ | ▲ Nachon Nsingi ▼ Mathis Touho | |
| ▲ Junior Kone ▼ Bahereba Guirassy | 87' ⇄ | |
| 90+5' | ⚽ 3 - 4 Saidou Sow (phản lưới) | |
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 20 | 25 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 16 | 17 |
| Điểm | 0 | 6 | 11 | 19 |
Chủ = Nantes · Khách = Rodez Aveyron
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nantes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Nantes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 7 | - | - |
Rodez Aveyron
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | - | - |
Thành tích gần đây — Nantes
BBTBHBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Stade Lavallois MFC | 2-1 (1-1) | Nantes | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Nantes | 0-1 (0-0) | Red Star FC 93 | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Nantes | 5-1 (1-1) | Al-Wakra | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Le Mans | 1-0 (0-0) | Nantes | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Nantes | 1-1 (0-0) | La Roche VF | +1.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Lorient | 1-0 (1-0) | Nantes | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Fleury Merogis U.S. | 0-5 (0-3) | Nantes | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Nantes | 0-0 (0-0) | Toulouse | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Lens | 1-0 (0-0) | Nantes | -1.75 | 3 | B |
| 02/05/26 | Nantes | 3-0 (0-0) | Marseille | -1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Rennes | 2-1 (1-1) | Nantes | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-0 (2-0) | Nantes | -2 | 3.75 | B |
| 19/04/26 | Nantes | 1-1 (1-0) | Stade Brestois | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | AJ Auxerre | 0-0 (0-0) | Nantes | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Metz | 0-0 (0-0) | Nantes | 0 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Nantes | 2-3 (1-1) | Strasbourg | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Nantes | 0-1 (0-0) | Angers | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Lille | 1-0 (0-0) | Nantes | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Nantes | 2-0 (2-0) | Le Havre | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Monaco | 3-1 (3-1) | Nantes | -1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Rodez Aveyron
BTBHTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Annecy | 2-0 (1-0) | Rodez Aveyron | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Rodez Aveyron | 3-1 (0-0) | Stade Lavallois MFC | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Montpellier | 4-2 (3-0) | Rodez Aveyron | - | - | B |
| 26/07/26 | Toulouse | 1-1 (1-0) | Rodez Aveyron | - | - | H |
| 22/07/26 | Rodez Aveyron | 2-1 (2-1) | Nimes | +1.5 | 3 | T |
| 17/07/26 | Rodez Aveyron | 4-1 (2-0) | Cannes AS | - | - | T |
| 10/07/26 | Rodez Aveyron | 5-3 (3-1) | Bastia | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Saint Etienne | 0-0 (0-0) | Rodez Aveyron | -0.75 | 3 | H |
| 13/05/26 | Red Star FC 93 | 2-3 (1-1) | Rodez Aveyron | -0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | FC Annecy | 1-2 (0-2) | Rodez Aveyron | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Rodez Aveyron | 2-1 (1-0) | Saint Etienne | -0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Stade Lavallois MFC | 0-0 (0-0) | Rodez Aveyron | 0 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Rodez Aveyron | 3-2 (1-2) | Amiens | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Rodez Aveyron | 2-1 (0-1) | Troyes | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | USL Dunkerque | 1-1 (0-1) | Rodez Aveyron | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Rodez Aveyron | 1-1 (1-1) | Bastia | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Reims | 1-2 (1-0) | Rodez Aveyron | -1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Rodez Aveyron | 1-0 (0-0) | Grenoble | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Guingamp | 0-0 (0-0) | Rodez Aveyron | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Rodez Aveyron | 1-0 (0-0) | Montpellier | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Nantes
Rodez Aveyron
1Maxime Dupe4Saidou Sow5Lucas Perrin24CFrederic Guilbert98Kelvin Amian Adou28Ibrahima Sissoko8Johann Lepenant11Bahereba Guirassy20Mathieu Cafaro23Wilitty Younoussa12Killian Corredor16Lucas Margueron3CRaphael Lipinski4Mathis Magnin13Corentin Issanchou Roubiou20Ryan Ponti24Loni Quenabio6Jordan Correia8Damjan Pavlovic29Antonin Cartillier11Mathis Touho18Ibrahima Balde
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Maxime Dupe
- 4Saidou Sow⚽ Phản lưới 90+5'
- 5Lucas Perrin
- 8Johann Lepenant▼ Rời sân 69'
- 11Bahereba Guirassy▼ Rời sân 87'
- 12Killian Corredor⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 45+3'
- 20Mathieu Cafaro🎯 Kiến tạo 4' · 🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 69'
- 23Wilitty Younoussa🎯 Kiến tạo 24' · 🟨 Thẻ vàng 76'
- 24Frederic Guilbert C
- 28Ibrahima Sissoko▼ Rời sân 69'
- 98Kelvin Amian Adou
Khách · 532
- 3Raphael Lipinski C🎯 Kiến tạo 71' · 🎯 Kiến tạo 72'
- 4Mathis Magnin
- 6Jordan Correia🟨 Thẻ vàng 68'
- 8Damjan Pavlovic▼ Rời sân 63'
- 11Mathis Touho▼ Rời sân 86'
- 13Corentin Issanchou Roubiou🟨 Thẻ vàng 7' · ▼ Rời sân 74'
- 16Lucas Margueron
- 18Ibrahima Balde⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 71' · ⚽ Ghi bàn 72' · 🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 74'
- 20Ryan Ponti⚽ Ghi bàn 47' · 🎯 Kiến tạo 15' · ▼ Rời sân 63'
- 24Loni Quenabio
- 29Antonin Cartillier
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1416
Sút cầu môn
65
Tấn công
8992
Tấn công nguy hiểm
3948
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1814
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
512341
TL chuyền bóng thành công
87%82%
Phạm lỗi
1418
Việt vị
21
Cứu thua
14
Tắc bóng
712
Quả ném biên
1617
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
4227
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.81.16
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nantes (12 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Rodez Aveyron (11 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nantes (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Rodez Aveyron (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nantes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1943 | Thành lập | 1929 |
| Stade de la Beaujoire | Sân nhà | Poly Nong Stadium |
| 38004 | Sức chứa | 5955 |
| Michel Zakarian | HLV | Didier Santini |
| Nantes | Khu vực | Rodez |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.42 | 3.70 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.63 | 3.42 | 3.70 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.30 | 0.84 | 2.50 | 0.97 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.30 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 3.10 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.75 | 0.86 | 2.50 | 0.97 | 0.89 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.70 | 4.15 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 0.98 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.70 | 4.70 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.33 ↑ | 1.01 ↓ | 3.38 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.70 | 4.15 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 0.98 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.65 | 3.95 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.56 | 4.28 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 80.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.91 | 4.70 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.93 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.60 | 4.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.70 | 0.41 | 2.00 | 1.77 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 19.61 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.83 | 4.34 | 0.83 | 2.50 | 0.96 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 2.65 ↑ | 1.98 ↓ | 5.52 ↑ | 4.10 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.15 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.97 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.65 | 3.50 | 4.15 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.80 | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.80 | 4.80 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↑ | 6.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 3.75 | 4.76 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 1.73 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.45 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.75 ↑ | 4.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.60 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.67 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nantes | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Rodez Aveyron | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).