Kết quả bóng đá trận Nantes vs La Roche VF, 22:30 ngày 22/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 22/07/2026
Nantes
Sắp đá --:--:--
La Roche VF
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 610
Thắng 13 35
Hòa 10 14
Bại 10 21
Ghi bàn 69 1920
Mất bàn 23 67
Điểm 49 1019

Chủ = Nantes · Khách = La Roche VF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nantes (4)Hiệp 1 / Cả trậnLa Roche VF (33)
2 (50%)Thắng/Thắng14 (42%)
0 (0%)Thắng/Hòa4 (12%)
0 (0%)Hòa/Thắng6 (18%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (25%)Bại/Hòa2 (6%)
1 (25%)Bại/Bại3 (9%)

Thành tích gần đây — Nantes

BTBTBBHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Lorient1-0 (1-0)Nantes1-4-0.252.25B
INT CF12/07/26Fleury Merogis U.S.0-5 (0-3)Nantes5-2+0.752.75T
FRA D109/05/26Lens1-0 (0-0)Nantes8-3-1.753B
FRA D102/05/26Nantes3-0 (0-0)Marseille7-8-13T
FRA D126/04/26Rennes2-1 (1-1)Nantes6-8-1.252.75B
FRA D123/04/26Paris Saint Germain (PSG)3-0 (2-0)Nantes7-6-23.75B
FRA D119/04/26Nantes1-1 (1-0)Stade Brestois11-0+0.252.25H
FRA D112/04/26AJ Auxerre0-0 (0-0)Nantes3-2-0.52.25H
FRA D105/04/26Metz0-0 (0-0)Nantes6-302.25H
FRA D123/03/26Nantes2-3 (1-1)Strasbourg3-6-0.52.5B
FRA D107/03/26Nantes0-1 (0-0)Angers3-4+0.252.25B
FRA D101/03/26Lille1-0 (0-0)Nantes4-1-1.252.75B
FRA D122/02/26Nantes2-0 (2-0)Le Havre5-6+0.252.25T
FRA D114/02/26Monaco3-1 (3-1)Nantes9-3-1.253B
FRA D108/02/26Nantes0-1 (0-1)Lyon5-4-0.752.5B
FRA D101/02/26Lorient2-1 (1-0)Nantes1-4-0.752.5B
FRA D125/01/26Nantes1-4 (1-3)Nice4-2-0.252.75B
FRA D118/01/26Nantes1-2 (0-1)Paris FC1-2-0.252.5B
FRAC12/01/26Nantes1-1 (0-1)Nice1-8-0.252.5H
FRA D104/01/26Marseille0-2 (0-1)Nantes6-3-1.753.25T

Thành tích gần đây — La Roche VF

TTTHHHHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/7 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Le Mans2-3 (1-3)La Roche VF8-1-1.253T
FRA D416/05/26LA Saint-Colomban Locmine0-2 (0-1)La Roche VF---T
FRA D409/05/26La Roche VF4-1 (2-0)Chauray Fc7-3--T
FRA D402/05/26Granville0-0 (0-0)La Roche VF2-4--H
FRA D425/04/26Stade Poitevin0-0 (0-0)La Roche VF---H
FRA D418/04/26La Roche VF1-1 (0-0)Angouleme2-5--H
FRA D412/04/26Saint Malo1-1 (1-0)La Roche VF3-3--H
FRA D408/04/26Bayonne2-0 (1-0)La Roche VF--0.252.25B
FRA D404/04/26La Roche VF4-0 (0-0)Saumur OL---T
FRA D429/03/26Voltigeurs Chateaubriant0-5 (0-3)La Roche VF---T
FRA D422/03/26La Roche VF1-0 (0-0)Bordeaux4-5--T
FRA D414/03/26Avranches0-1 (0-1)La Roche VF2-6--T
FRA D407/03/26La Roche VF1-1 (1-0)Les Herbiers4-7+0.52.25H
FRA D415/02/26La Roche VF2-1 (1-1)AS Montlouis3-1--T
FRA D408/02/26Dinan Lehon FC2-4 (2-3)La Roche VF3-7--T
FRA D431/01/26La Roche VF4-2 (3-0)Granville11-2+0.752.5T
FRA D424/01/26La Roche VF2-1 (1-0)Lorient B-+0.52.5T
FRA D418/01/26Chauray Fc0-1 (0-1)La Roche VF2-3--T
FRA D413/12/25La Roche VF4-0 (3-0)Stade Poitevin6-4+0.752.5T
FRA D406/12/25Angouleme1-1 (0-1)La Roche VF---H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

30 70
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nantes (6 trận)
Ghi 3.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
La Roche VF (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
33
B.thắng H1
20
B.thắng H2
NantesLa Roche VF

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
NantesLa Roche VF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
06
Thắng 1
46
Hòa
90
Thua 1
31
Thua 2+
NantesLa Roche VF

Thông tin đội bóng

Nantes Thông tin La Roche VF
1943 Thành lập
Stade de la Beaujoire Sân nhà
38004 Sức chứa 0
Vahid Halilhodzic HLV Frederic Reculeau
Nantes Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.285.007.200.693.001.070.821.500.94
Live1.29 ↑4.90 ↓6.90 ↓0.74 ↑3.001.02 ↓0.86 ↑1.500.90 ↓
InterwettenSớm1.305.508.000.953.500.70---
Live1.305.25 ↓8.001.20 ↑3.500.55 ↓---
10BETSớm1.285.608.200.783.250.93---
Live1.30 ↑5.608.40 ↑0.77 ↓3.000.94 ↑---
12betSớm1.285.007.200.693.001.070.821.500.94
Live1.29 ↑4.90 ↓6.90 ↓0.74 ↑3.001.02 ↓0.86 ↑1.500.90 ↓
CrownSớm1.235.007.300.753.000.950.751.500.95
Live1.235.007.300.753.000.950.751.500.95
SbobetSớm1.264.776.700.713.001.050.811.500.95
Live1.264.776.700.81 ↑3.000.95 ↓0.811.500.95
WewbetSớm1.275.008.750.993.250.810.821.501.00
Live1.28 ↑4.45 ↓7.05 ↓0.97 ↓3.250.77 ↓0.85 ↑1.500.89 ↓
LadbrokesSớm1.255.009.500.502.501.45---
Live1.28 ↑5.25 ↑7.00 ↓0.44 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm1.265.5010.500.913.000.810.891.750.83
Live1.32 ↑5.25 ↓8.00 ↓0.92 ↑3.250.83 ↑0.79 ↓1.500.95 ↑
PinnacleSớm1.235.128.240.923.000.780.931.750.78
Live1.26 ↑5.15 ↑7.43 ↓0.89 ↓3.250.82 ↑0.78 ↓1.500.93 ↑
BwinSớm1.245.0010.001.153.500.61---
Live1.28 ↑5.25 ↑7.50 ↓1.153.500.60 ↓---
1xBetSớm1.196.2011.200.953.500.760.571.501.25
Live1.33 ↑5.40 ↓7.65 ↓0.82 ↓3.250.81 ↑0.81 ↑1.500.94 ↓
Bet 365Sớm1.206.009.001.003.500.800.982.000.83
Live1.30 ↑4.75 ↓8.00 ↓0.83 ↓3.000.98 ↑0.85 ↓1.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.