Kết quả bóng đá trận Nantes vs Al-Wakra, 23:00 ngày 31/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 31/07/2026
Nantes
Sắp đá --:--:--
Al-Wakra
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25℃~26℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 01 34
Hòa 10 22
Bại 22 34
Ghi bàn 13 2017
Mất bàn 35 813
Điểm 13 1114

Chủ = Nantes · Khách = Al-Wakra

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nantes (6)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Wakra (38)
2 (33%)Thắng/Thắng7 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (8%)
0 (0%)Hòa/Thắng5 (13%)
1 (17%)Hòa/Hòa5 (13%)
1 (17%)Hòa/Bại3 (8%)
1 (17%)Bại/Hòa3 (8%)
1 (17%)Bại/Bại10 (26%)

Thành tích gần đây — Nantes

BHBTHBTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Le Mans1-0 (0-0)Nantes6-6+0.252.5B
INT CF22/07/26Nantes1-1 (0-0)La Roche VF5-2+1.53H
INT CF18/07/26Lorient1-0 (1-0)Nantes1-4-0.252.25B
INT CF12/07/26Fleury Merogis U.S.0-5 (0-3)Nantes5-2+0.752.75T
FRA D118/05/26Nantes0-0 (0-0)Toulouse2-302.5H
FRA D109/05/26Lens1-0 (0-0)Nantes8-3-1.753B
FRA D102/05/26Nantes3-0 (0-0)Marseille7-8-13T
FRA D126/04/26Rennes2-1 (1-1)Nantes6-8-1.252.75B
FRA D123/04/26Paris Saint Germain (PSG)3-0 (2-0)Nantes7-6-23.75B
FRA D119/04/26Nantes1-1 (1-0)Stade Brestois11-0+0.252.25H
FRA D112/04/26AJ Auxerre0-0 (0-0)Nantes3-2-0.52.25H
FRA D105/04/26Metz0-0 (0-0)Nantes6-302.25H
FRA D123/03/26Nantes2-3 (1-1)Strasbourg3-6-0.52.5B
FRA D107/03/26Nantes0-1 (0-0)Angers3-4+0.252.25B
FRA D101/03/26Lille1-0 (0-0)Nantes4-1-1.252.75B
FRA D122/02/26Nantes2-0 (2-0)Le Havre5-6+0.252.25T
FRA D114/02/26Monaco3-1 (3-1)Nantes9-3-1.253B
FRA D108/02/26Nantes0-1 (0-1)Lyon5-4-0.752.5B
FRA D101/02/26Lorient2-1 (1-0)Nantes1-4-0.752.5B
FRA D125/01/26Nantes1-4 (1-3)Nice4-2-0.252.75B

Thành tích gần đây — Al-Wakra

BBTHTTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF28/07/26FC Rouen1-0 (0-0)Al-Wakra---B
INT CF25/07/26Caen4-1 (1-0)Al-Wakra3-602.5B
INT CF22/07/26Stade Brestois0-2 (0-1)Al-Wakra9-1-23.5T
QAT PC05/05/26Al-Wakra0-0 (0-0)Al-Garrafa5-602.75H
QAT PC01/05/26Al Rayyan0-3 (0-1)Al-Wakra4-1-13.25T
QAT D127/04/26Al-Wakra3-1 (2-0)Al-Sailiya4-1+0.252.75T
QAT D108/04/26Al-Wakra3-3 (1-1)Al-Garrafa5-7+0.253H
QAT D103/04/26Qatar SC1-4 (0-3)Al-Wakra5-0+0.53T
QAT D118/03/26Al Rayyan2-1 (0-1)Al-Wakra8-5-0.753.25B
QAT D113/03/26Al-Wakra0-1 (0-0)Al Shamal5-603B
QAT D128/02/26Umm Salal2-2 (1-1)Al-Wakra4-9+0.53H
QAT D123/02/26Al-Wakra1-3 (0-2)Al-Sadd9-4-13.25B
QAT PC12/02/26Al-Wakra2-0 (0-0)Al-Sailiya9-6+0.753T
QAT D106/02/26Al-Wakra3-2 (1-1)Al-Ahli Doha6-1+0.52.75T
QAT D129/01/26Al-Wakra4-0 (1-0)Al Shahaniya3-4+0.752.75T
QATL CUP20/01/26Al Markhiya1-1 (0-0)Al-Wakra2-6-0.753.5H
QAT D115/01/26Al-Wakra0-2 (0-0)Al Duhail9-4-0.53B
QAT D107/01/26Al-Wakra0-1 (0-1)Al-Arabi SC5-503.5B
QAT D128/12/25Al-Sailiya0-0 (0-0)Al-Wakra4-6+0.53H
QATL CUP14/12/25Al-Wakra2-3 (1-0)Al-Garrafa1-9--B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nantes (8 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Al-Wakra (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
11
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
31
B.thắng H1
32
B.thắng H2
NantesAl-Wakra

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
NantesAl-Wakra

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
01
Thắng 1
55
Hòa
95
Thua 1
33
Thua 2+
NantesAl-Wakra

Thông tin đội bóng

Nantes Thông tin Al-Wakra
1943 Thành lập 1959
Stade de la Beaujoire Sân nhà Education City Stadium
38004 Sức chứa 0
Vahid Halilhodzic HLV Jose Luis Sierra
Nantes Khu vực Qatar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.414.706.000.913.250.820.831.250.93
Live1.414.80 ↑6.50 ↑0.93 ↑3.250.81 ↓0.79 ↓1.250.94 ↑
VcbetSớm1.295.258.000.893.250.780.811.500.90
Live1.36 ↑4.80 ↓6.50 ↓0.893.250.85 ↑0.80 ↓1.250.91 ↑
Mansion88Sớm1.394.405.800.963.250.800.881.250.88
Live1.37 ↓4.50 ↑6.00 ↑0.93 ↓3.250.83 ↑0.83 ↓1.250.93 ↑
InterwettenSớm1.434.706.001.053.500.65---
Live1.40 ↓4.60 ↓6.001.053.500.65---
10BETSớm1.444.806.000.883.250.82---
Live1.41 ↓4.90 ↑6.40 ↑0.85 ↓3.250.85 ↑---
12betSớm1.394.405.800.963.250.800.881.250.88
Live1.37 ↓4.50 ↑6.00 ↑0.93 ↓3.250.83 ↑0.83 ↓1.250.93 ↑
CrownSớm1.344.505.400.903.250.800.801.250.90
Live1.344.505.400.98 ↑3.250.72 ↓0.801.250.90
SbobetSớm1.364.255.500.963.250.800.861.250.90
Live1.364.28 ↑5.40 ↓0.89 ↓3.250.87 ↑0.861.250.90
WewbetSớm1.404.586.000.963.250.840.881.250.94
Live1.39 ↓4.586.25 ↑0.99 ↑3.250.81 ↓0.86 ↓1.250.96 ↑
LadbrokesSớm1.404.505.250.402.501.62---
Live1.404.40 ↓5.50 ↑0.44 ↑2.501.60 ↓---
18BetSớm1.315.007.500.663.001.090.781.250.92
Live1.42 ↑4.80 ↓6.25 ↓0.97 ↑3.250.78 ↓0.82 ↑1.250.92
PinnacleSớm1.404.365.400.933.250.780.851.250.85
Live1.37 ↓4.68 ↑5.86 ↑0.87 ↓3.250.87 ↑0.78 ↓1.250.96 ↑
BwinSớm1.414.505.251.053.500.68---
Live1.40 ↓4.505.75 ↑1.053.500.66 ↓---
1xBetSớm1.305.008.251.103.500.650.801.500.90
Live1.40 ↑4.90 ↓6.69 ↓0.89 ↓3.250.89 ↑0.82 ↑1.250.93 ↑
Bet 365Sớm1.295.007.500.953.250.850.851.500.95
Live1.40 ↑4.50 ↓5.50 ↓0.953.250.850.851.250.95
William HillSớm1.404.505.501.103.500.65---
Live1.404.40 ↓6.00 ↑1.103.500.67 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.