Kết quả bóng đá trận Nankatsu (W) vs Veertien Mie (W), 12:00 ngày 26/09/2026
Football League 2 Nữ (Nhật Bản) · 12:00 ngày 26/09/2026
Nankatsu (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Veertien Mie (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Diễn biến trận đấu
| Nankatsu (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 12 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 14 |
Chủ = Nankatsu (W) · Khách = Veertien Mie (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nankatsu (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (30%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 8 (40%) |
Bảng xếp hạng
Nankatsu (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 5 | 5 | 22 | 27 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 15 | 9 | 8 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 12 | 17 | 3 |
Veertien Mie (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 8 | 6 | 10 | 20 | 17 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 7 | 2 | 6 | 12 | 7 | 9 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 4 | 8 | 10 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Sút bóng
918
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
614
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nankatsu (W) (19 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Veertien Mie (W) (20 trận)
Ghi 0.55 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nankatsu (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.45 | 1.01 | 2.25 | 0.72 | 0.97 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 2.75 | 2.30 | 0.76 | 2.25 | 0.58 | 0.77 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 34.00 ↑ | 1.96 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.68 | 2.85 | 2.52 | 0.75 | 2.00 | 1.01 | 0.94 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.20 ↑ | 97.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.35 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.68 | 2.85 | 2.52 | 0.75 | 2.00 | 1.01 | 0.94 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.20 ↑ | 97.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.66 | 2.85 | 2.36 | 0.98 | 2.25 | 0.72 | 0.97 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.10 ↑ | 21.00 ↑ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.57 | 2.79 | 2.36 | 0.77 | 2.00 | 1.01 | 0.98 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 145.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.45 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 46.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.45 | 0.94 | 2.25 | 0.68 | 0.80 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 76.00 ↑ | 8.32 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.50 | 1.27 | 2.50 | 0.54 | 0.94 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.20 ↑ | 60.00 ↑ | 4.52 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.45 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nankatsu (W) | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Veertien Mie (W) | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).