Kết quả bóng đá trận Nankatsu (W) vs Diosa Izumo (W), 14:00 ngày 16/08/2026

Football League 2 Nữ (Nhật Bản) · 14:00 ngày 16/08/2026
Nankatsu (W)
2 Kết thúc HT 0-0 0
Diosa Izumo (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Nankatsu (W) Phút Diosa Izumo (W)
HT 0-0
1 - 0 ⚽51'
2 - 0 ⚽74'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 44
Hòa 10 21
Bại 11 45
Ghi bàn 34 911
Mất bàn 83 1715
Điểm 46 1413

Chủ = Nankatsu (W) · Khách = Diosa Izumo (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nankatsu (W) (19)Hiệp 1 / Cả trậnDiosa Izumo (W) (24)
2 (11%)Thắng/Thắng6 (25%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (4%)
5 (26%)Hòa/Thắng2 (8%)
2 (11%)Hòa/Hòa6 (25%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (32%)Bại/Bại7 (29%)

Bảng xếp hạng

Nankatsu (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177552227265
Sân nhà8233101598
Sân khách95221212173
6 gần6312910--

Diosa Izumo (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng176561715237
Sân nhà82339697
Sân khách942389144
6 gần631288--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Nankatsu (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Diosa Izumo (W) 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JWD225/04/26Diosa Izumo (W)4-0 (1-0)Nankatsu (W)---B
JWD228/06/25Nankatsu (W)0-2 (0-2)Diosa Izumo (W)2-3-0.752.5B
JWD203/05/25Diosa Izumo (W)2-0 (2-0)Nankatsu (W)5-5-0.252.25B

Thành tích gần đây — Nankatsu (W)

TBTBTHTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JWD221/06/26Diavorosso Hiroshima (W)0-1 (0-0)Nankatsu (W)14-3-1.252.75T
JWD213/06/26Nankatsu (W)0-4 (0-3)Fujizakura Yamanashi (W)2-5-12.5B
JWD207/06/26JFA Academy Fukushima (W)1-2 (0-0)Nankatsu (W)-+0.252.5T
JWD230/05/26Renofa Yamaguchi (W)2-0 (2-0)Nankatsu (W)3-2-0.52.25B
JWD223/05/26Nankatsu (W)4-1 (1-0)SEISA OSA Rheia (W)4-3--T
JWD217/05/26Veertien Mie (W)2-2 (1-0)Nankatsu (W)4-2--H
JWD210/05/26Gunma FC White Star (W)0-2 (0-0)Nankatsu (W)---T
JWD203/05/26Nankatsu (W)2-2 (2-1)Yamato Sylphid (W)0-6-0.252.25H
JWD225/04/26Diosa Izumo (W)4-0 (1-0)Nankatsu (W)---B
JWD219/04/26Nankatsu (W)0-5 (0-1)Diavorosso Hiroshima (W)2-5-0.252B
JWD212/04/26Fujizakura Yamanashi (W)1-2 (1-1)Nankatsu (W)---T
JWD205/04/26Nankatsu (W)0-0 (0-0)JFA Academy Fukushima (W)1-3+0.252.5H
JWD228/03/26Nankatsu (W)1-1 (0-1)Renofa Yamaguchi (W)2-3-0.52.5H
JWD221/03/26Kibi International University (W)2-3 (2-1)Nankatsu (W)4-2-1.253T
JWD215/03/26Nankatsu (W)1-2 (0-1)Speranza Osaka (W)1-4-0.252.5B
JWD218/10/25SEISA OSA Rheia (W)0-1 (0-0)Nankatsu (W)---T
JWD213/10/25Nankatsu (W)3-2 (1-1)Kibi International University (W)2-5-12.5T
JWD205/10/25JFA Academy Fukushima (W)3-2 (1-1)Nankatsu (W)---B
JWD227/09/25Nankatsu (W)1-0 (1-0)Gunma FC White Star (W)5-5-12.75T
JWD206/07/25FC Imabari (W)0-1 (0-0)Nankatsu (W)--0.252.25T

Thành tích gần đây — Diosa Izumo (W)

BTBTHTHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JWD220/06/26Diosa Izumo (W)1-2 (0-0)Veertien Mie (W)8-4+0.51.75B
JWD213/06/26Gunma FC White Star (W)1-2 (1-2)Diosa Izumo (W)3-4+0.52T
JWD207/06/26Fujizakura Yamanashi (W)3-0 (2-0)Diosa Izumo (W)3-502B
JWD231/05/26Diosa Izumo (W)3-1 (1-1)Yamato Sylphid (W)---T
JWD224/05/26Renofa Yamaguchi (W)1-1 (1-1)Diosa Izumo (W)---H
JWD216/05/26SEISA OSA Rheia (W)0-1 (0-0)Diosa Izumo (W)1-3+0.52.25T
JWD210/05/26Diosa Izumo (W)0-0 (0-0)Kibi International University (W)---H
JWD203/05/26Speranza Osaka (W)1-0 (1-0)Diosa Izumo (W)3-7+0.252.5B
JWD225/04/26Diosa Izumo (W)4-0 (1-0)Nankatsu (W)---T
JWD219/04/26Veertien Mie (W)0-0 (0-0)Diosa Izumo (W)0-4+0.52H
JWD211/04/26Diosa Izumo (W)0-1 (0-1)Gunma FC White Star (W)---B
JWD204/04/26Diosa Izumo (W)0-0 (0-0)Fujizakura Yamanashi (W)---H
JWD229/03/26Yamato Sylphid (W)0-1 (0-1)Diosa Izumo (W)0-6+12.5T
JWD221/03/26Diosa Izumo (W)0-1 (0-1)Diavorosso Hiroshima (W)7-1+0.752.5B
JWD215/03/26JFA Academy Fukushima (W)1-3 (1-2)Diosa Izumo (W)---T
JW Cup22/11/25Nittaidai University (W)2-0 (1-0)Diosa Izumo (W)7-2--B
JW Cup15/11/25RB Omiya Ardija (W)0-0 (0-0)Diosa Izumo (W)4-1--H
JW Cup08/11/25Waseda University AFC (W)0-0 (0-0)Diosa Izumo (W)---H
JWD218/10/25JFA Academy Fukushima (W)0-5 (0-2)Diosa Izumo (W)0-9--T
JWD213/10/25Diosa Izumo (W)2-0 (1-0)Gunma FC White Star (W)0-602T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
0
1
Sút bóng
12
17
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
97
96
Tấn công nguy hiểm
25
34
Sút ngoài cầu môn
8
10
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3
T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nankatsu (W) (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Diosa Izumo (W) (24 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nankatsu (W) (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Diosa Izumo (W) (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 1 (13%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
33
1 Bàn
21
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
33
B.thắng H1
72
B.thắng H2
Nankatsu (W)Diosa Izumo (W)

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
10
T/H
00
T/B
21
H/T
11
H/H
01
H/B
10
B/T
10
B/H
43
B/B
Nankatsu (W)Diosa Izumo (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
83
Thắng 1
46
Hòa
24
Thua 1
42
Thua 2+
Nankatsu (W)Diosa Izumo (W)

Thông tin đội bóng

Nankatsu (W) Thông tin Diosa Izumo (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.003.501.610.942.250.900.89-0.750.95
Live1.02 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.60 ↑2.500.03 ↓1.60 ↑0.000.42 ↓
VcbetSớm4.333.101.550.622.250.720.62-0.750.72
Live1.01 ↓7.00 ↑23.00 ↑1.82 ↑2.500.17 ↓0.92 ↑0.000.47 ↓
Mansion88Sớm4.353.551.650.892.250.910.93-0.750.87
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑8.33 ↑2.500.01 ↓1.44 ↑0.000.49 ↓
InterwettenSớm4.203.401.751.102.500.65---
Live1.02 ↓14.00 ↑90.00 ↑3.00 ↑2.500.15 ↓---
10BETSớm4.483.451.680.872.250.77---
Live1.01 ↓9.53 ↑87.33 ↑2.61 ↑2.500.21 ↓---
12betSớm4.353.551.650.892.250.910.93-0.750.87
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑7.69 ↑2.500.02 ↓1.40 ↑0.000.51 ↓
CrownSớm4.403.451.580.772.250.930.90-0.750.80
Live1.01 ↓11.00 ↑15.00 ↑2.50 ↑2.500.10 ↓1.56 ↑0.000.34 ↓
SbobetSớm4.263.211.600.862.250.920.89-0.750.89
Live1.01 ↓7.30 ↑48.00 ↑3.57 ↑2.500.14 ↓1.23 ↑0.000.61 ↓
WewbetSớm5.053.521.650.802.250.960.94-0.750.84
Live1.02 ↓7.35 ↑41.00 ↑4.75 ↑2.500.01 ↓1.42 ↑0.000.52 ↓
LadbrokesSớm4.603.401.651.002.500.70---
Live1.01 ↓29.00 ↑81.00 ↑5.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm3.503.201.860.682.250.850.91-0.750.63
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑8.32 ↑2.750.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.683.071.830.832.250.830.83-0.500.83
Live1.35 ↓3.58 ↑10.93 ↑2.53 ↑2.500.25 ↓1.39 ↑0.000.52 ↓
BwinSớm4.603.401.631.002.500.70---
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑2.500.08 ↓---
1xBetSớm3.753.301.921.062.500.681.750.000.40
Live1.01 ↓17.90 ↑28.00 ↑4.43 ↑2.500.12 ↓1.52 ↓0.000.49 ↑
Bet 365Sớm3.603.251.900.852.250.950.85-0.500.95
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑6.80 ↑2.500.09 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm4.753.251.651.002.500.65---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.