Kết quả bóng đá trận Nanjing City vs Dingnan Ganlian, 18:30 ngày 16/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 16/08/2026
Nanjing City 1 Kết thúc HT 0-1 1
Dingnan Ganlian
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Địa điểm: Wutaishan Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Nanjing City | Phút | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 Erikys da Silva Ferreira(Assists:Manuel Emilio Palacios Murillo) (Kiến tạo: Manuel Emilio Palacios Murillo) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Wang Xijie ▼ Zhao Chengle | 46' ⇄ | |
| ▲ Jinghang Hu ▼ Yang He | 46' ⇄ | |
| 49' | Hu Jiajin | |
| Bruno Henrique Baio da Cunha | 49' | |
| 55' | Zhi Li | |
| Meng Zhen | 61' | |
| ▲ Fu Shang ▼ Meng Zhen | 64' ⇄ | |
| ▲ Zhu Qiwen ▼ Di Zhaoyu | 64' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Shi Tang ▼ Hu Jiajin | |
| 70' ⇄ | ▲ Chenghao Ma ▼ Fan Bojian | |
| 70' ⇄ | ▲ Yucheng Hao ▼ Zhi Li | |
| ▲ Wong Wai ▼ Bruno Henrique Baio da Cunha | 79' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Chen Po-Liang ▼ Gao Su | |
| 82' ⇄ | ▲ Du Junpeng ▼ Zhu Jiaxuan | |
| Jerome Ngom Mbekeli 1 - 1 ⚽ | 88' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 9 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 16 | 26 |
| Điểm | 1 | 0 | 6 | 6 |
Chủ = Nanjing City · Khách = Dingnan Ganlian
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nanjing City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 4 (17%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Nanjing City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 6 | 10 | 19 | 26 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 12 | 15 | 9 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 7 | 14 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Dingnan Ganlian
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 10 | 7 | 33 | 42 | 22 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 17 | 21 | 10 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 16 | 21 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Nanjing City 4 (36%)Hòa 2 (18%)Dingnan Ganlian 5 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nanjing City | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/10/25 | Nanjing City | 2-0 (1-0) | Dingnan Ganlian | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/06/25 | Dingnan Ganlian | 2-1 (2-1) | Nanjing City | 0 | 2.5 | B |
| 25/08/24 | Dingnan Ganlian | 2-1 (1-0) | Nanjing City | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/24 | Nanjing City | 3-2 (1-1) | Dingnan Ganlian | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/07/23 | Dingnan Ganlian | 3-0 (1-0) | Nanjing City | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/04/23 | Nanjing City | 2-0 (0-0) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/11/22 | Dingnan Ganlian | 0-1 (0-0) | Nanjing City | 0 | 2.75 | T |
| 04/11/22 | Nanjing City | 1-2 (0-1) | Dingnan Ganlian | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/12/21 | Nanjing City | 2-2 (1-1) | Dingnan Ganlian | 0 | 2.25 | H |
| 28/11/21 | Dingnan Ganlian | 1-0 (0-0) | Nanjing City | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Nanjing City
HHBBBTBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Nanjing City | 1-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2 | H |
| 01/08/26 | Yanbian Longding | 1-1 (0-1) | Nanjing City | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Changchun Yatai | 2-1 (2-0) | Nanjing City | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Nanjing City | 0-1 (0-1) | Guangdong GZ-Power | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Dalian Kun City | 2-0 (0-0) | Nanjing City | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Nanjing City | 3-1 (3-0) | Foshan Nanshi | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 2-1 (1-1) | Nanjing City | 0 | 2 | B |
| 13/06/26 | Nanjing City | 1-2 (1-1) | Ningbo Professional Football Club | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | ShanXi Union | 0-1 (0-1) | Nanjing City | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Wuxi Wugou | 1-1 (1-0) | Nanjing City | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Qingdao Red Lions | 1-0 (0-0) | Nanjing City | +0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | Nanjing City | 2-0 (1-0) | Meizhou Hakka | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Nanjing City | 1-0 (1-0) | Suzhou Dongwu | +0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (1-0) | Nanjing City | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Nanjing City | 1-3 (0-2) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nanjing City | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Nanjing City | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Nanjing City | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Nanjing City | 2-1 (1-1) | Changchun Yatai | -0.5 | 2.75 | T |
| 08/11/25 | Yanbian Longding | 6-1 (1-1) | Nanjing City | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Dingnan Ganlian
TBHBHBHBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/26 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Dingnan Ganlian | 2-1 (2-0) | Dalian Kun City | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Nantong Zhiyun | 5-1 (3-0) | Dingnan Ganlian | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Guangxi Hengchen | 4-4 (2-1) | Dingnan Ganlian | -1.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Dingnan Ganlian | 0-1 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | ShenZhen Juniors | 3-3 (0-2) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Yanbian Longding | 3-0 (1-0) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Dingnan Ganlian | 3-3 (2-2) | Wuxi Wugou | 0 | 2 | H |
| 13/06/26 | Dingnan Ganlian | 1-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Meizhou Hakka | 2-2 (1-2) | Dingnan Ganlian | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Foshan Nanshi | 1-1 (1-0) | Dingnan Ganlian | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Shanghai Zetian | 4-2 (1-1) | Dingnan Ganlian | +1.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Dingnan Ganlian | 2-3 (1-1) | Changchun Yatai | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-1) | ShanXi Union | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Suzhou Dongwu | 0-1 (0-1) | Dingnan Ganlian | 0 | 2 | T |
| 19/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-2 (0-0) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2 | T |
| 12/04/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nanjing City | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Dalian Kun City | 1-1 (0-0) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Dingnan Ganlian | 2-1 (1-0) | Guangxi Hengchen | 0 | 2.25 | T |
| 08/11/25 | Suzhou Dongwu | 1-0 (0-0) | Dingnan Ganlian | -0.25 | 2 | B |
Đội hình
Nanjing City
Dingnan Ganlian
26Yang Chao4Zhao Chengle15Shewketjan Tayir20Liu Le22Meng Zhen8Yang Dejiang13Di Zhaoyu14Weli Qurban16CYang He10Jerome Ngom Mbekeli25Bruno Henrique Baio da Cunha1Du Jia4Daciel16Zhi Li27Wang Sihan2Zhang Yujie6Zhu Jiaxuan7Manuel Emilio Palacios Murillo21Hu Jiajin22Gao Su11Erikys da Silva Ferreira18CFan Bojian
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Zhao Chengle▼ Rời sân 46'6.3
- 8Yang Dejiang6.9
- 10Jerome Ngom Mbekeli⚽ Ghi bàn 88'7.9
- 13Di Zhaoyu▼ Rời sân 64'5.5
- 14Weli Qurban6.4
- 15Shewketjan Tayir5.6
- 16Yang He C▼ Rời sân 46'6.5
- 20Liu Le6.9
- 22Meng Zhen🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 64'6.4
- 25Bruno Henrique Baio da Cunha🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 79'6.8
- 26Yang Chao6.3
Khách · 352
- 1Du Jia6
- 2Zhang Yujie6.1
- 4Daciel5.7
- 6Zhu Jiaxuan▼ Rời sân 82'6.5
- 7Manuel Emilio Palacios Murillo🎯 Kiến tạo 35'6.5
- 11Erikys da Silva Ferreira⚽ Ghi bàn 35'7.4
- 16Zhi Li🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 70'7
- 18Fan Bojian C▼ Rời sân 70'6.4
- 21Hu Jiajin🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 66'6
- 22Gao Su▼ Rời sân 82'6.7
- 27Wang Sihan7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
22
Sút bóng
158
Sút cầu môn
12
Tấn công
8082
Tấn công nguy hiểm
6937
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
1424
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
Chuyền bóng
225413
TL chuyền bóng thành công
69%82%
Phạm lỗi
2414
Việt vị
31
Cứu thua
10
Tắc bóng
114
Quả ném biên
2913
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
2727
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.080.45
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B5T5 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nanjing City (22 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Dingnan Ganlian (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nanjing City (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUUO
Dingnan Ganlian (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nanjing City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Jerome Ngom Mbekeli Tiền đạo | 7.9 | 1 | 6/1 | 8/14 | 3 | ||
| 20Liu Le Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 23/29 | 1 | |||
| 8Yang Dejiang Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 18/25 | 5 | |||
| 25Bruno Henrique Baio da Cunha Trung phong | 6.8 | 3/0 | 14/22 | 0 | 🟨 | ||
| 16Yang He Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 22Meng Zhen Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/6 | 2 | 🟨 | ||
| 14Weli Qurban Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 11/16 | 2 | |||
| 4Zhao Chengle Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 4/10 | 0 | |||
| 26Yang Chao Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 8/15 | 0 | |||
| 15Shewketjan Tayir Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 15/22 | 0 | |||
| 13Di Zhaoyu Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 12/17 | 1 | |||
| 29Fu Shang (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 11/12 | 2 | |||
| 31Zhu Qiwen (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 9/13 | 1 | |||
| 5Wong Wai (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 23Jinghang Hu (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 2Wang Xijie (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 7/9 | 0 |
Dingnan Ganlian
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Erikys da Silva Ferreira Trung phong | 7.4 | 1 | 3/2 | 11/16 | 0 | ||
| 27Wang Sihan Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 53/69 | 0 | |||
| 16Zhi Li Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 43/52 | 3 | 🟨 | ||
| 22Gao Su Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 42/49 | 1 | |||
| 7Manuel Emilio Palacios Murillo Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1 | 2/0 | 13/18 | 3 | ||
| 6Zhu Jiaxuan Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 35/41 | 2 | |||
| 18Fan Bojian Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 18/21 | 1 | |||
| 2Zhang Yujie Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 1Du Jia Thủ môn | 6 | 0/0 | 27/34 | 0 | |||
| 21Hu Jiajin Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 11/13 | 0 | 🟨 | ||
| 4Daciel Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 59/68 | 1 | |||
| 10Shi Tang (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 4/4 | 1 | |||
| 34Yucheng Hao (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 9Chenghao Ma (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 23Du Junpeng (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 17Chen Po-Liang (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nanjing City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Wutaishan Stadium | Sân nhà | Dingnan teenagers training center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Zhang Xiaofeng | HLV | Mao Biao |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.03 | 2.98 | 0.73 | 2.25 | 0.89 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.95 | 2.98 ↓ | 3.03 ↑ | 0.73 | 2.25 | 0.89 | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.11 ↓ | 14.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.70 | 0.82 | 2.25 | 0.96 | 0.93 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.00 | 3.70 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.94 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.15 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.65 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.05 | 0.85 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 18.08 ↑ | 3.69 ↑ | 1.31 ↓ | 1.08 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.00 | 3.70 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.94 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.10 | 0.77 | 2.25 | 0.93 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 2.90 | 3.24 | 0.83 | 2.25 | 0.95 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 16.00 ↑ | 4.08 ↑ | 1.23 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.24 | 3.03 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 14.70 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.10 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.10 | 3.31 | 0.77 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.24 ↓ | 9.73 ↑ | 2.93 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.50 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.14 ↓ | 11.50 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.16 | 0.89 | 2.50 | 0.84 | 0.56 | 0.00 | 1.28 |
| Live | 11.40 ↑ | 1.08 ↓ | 18.50 ↑ | 2.13 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.00 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.