Kết quả bóng đá trận Namungo FC vs Young Africans, 01:00 ngày 16/08/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 01:00 ngày 16/08/2026
Namungo FC Sắp đá --:--:--
Young Africans
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 8 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 10 | 6 |
| Điểm | 7 | 9 | 11 | 25 |
Chủ = Namungo FC · Khách = Young Africans
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Namungo FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 21 (46%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 11 (24%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 1 (2%) |
Bảng xếp hạng
Namungo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | - | - |
Young Africans
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Namungo FC 0 (0%)Hòa 5 (42%)Young Africans 7 (58%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 5 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Young Africans | 3-1 (1-1) | Namungo FC | - | - | B |
| 22/02/26 | Namungo FC | 0-1 (0-1) | Young Africans | - | - | B |
| 13/05/25 | Young Africans | 3-0 (2-0) | Namungo FC | - | - | B |
| 08/03/24 | Namungo FC | 1-3 (0-0) | Young Africans | - | - | B |
| 20/09/23 | Young Africans | 1-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | B |
| 04/02/23 | Young Africans | 2-0 (1-0) | Namungo FC | - | - | B |
| 23/04/22 | Young Africans | 2-1 (2-1) | Namungo FC | - | - | B |
| 20/11/21 | Namungo FC | 1-1 (0-0) | Young Africans | - | - | H |
| 15/05/21 | Namungo FC | 0-0 (0-0) | Young Africans | - | - | H |
| 22/11/20 | Young Africans | 1-1 (1-1) | Namungo FC | - | - | H |
| 24/06/20 | Young Africans | 2-2 (0-0) | Namungo FC | - | - | H |
| 15/03/20 | Namungo FC | 1-1 (0-1) | Young Africans | - | - | H |
Thành tích gần đây — Namungo FC
THTHHBHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/06/26 | Namungo FC | 2-1 (1-1) | Mtibwa Sugar | - | - | T |
| 27/06/26 | Namungo FC | 0-0 (0-0) | Fountain Gate FC | - | - | H |
| 24/06/26 | Kinondoni FC | 2-3 (1-2) | Namungo FC | - | - | T |
| 16/06/26 | Namungo FC | 0-0 (0-0) | Tabora United FC | - | - | H |
| 12/06/26 | Coastal Union | 1-1 (1-0) | Namungo FC | - | - | H |
| 25/05/26 | Young Africans | 3-1 (1-1) | Namungo FC | - | - | B |
| 22/05/26 | Namungo FC | 1-1 (1-1) | Mbeya City | - | - | H |
| 12/05/26 | Singida Black Stars | 1-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | B |
| 08/05/26 | Namungo FC | 0-0 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | H |
| 05/05/26 | Azam | 1-0 (1-0) | Namungo FC | - | - | B |
| 01/05/26 | Dodoma Jiji FC | 0-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | H |
| 19/04/26 | Namungo FC | 1-3 (1-2) | Simba Sports Club | - | - | B |
| 12/04/26 | Namungo FC | 0-2 (0-1) | Tabora United FC | - | - | B |
| 05/04/26 | Namungo FC | 2-2 (1-0) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 11/03/26 | Tabora United FC | 2-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | B |
| 26/02/26 | Namungo FC | 1-1 (0-0) | Singida Black Stars | - | - | H |
| 22/02/26 | Namungo FC | 0-1 (0-1) | Young Africans | - | - | B |
| 14/02/26 | Tanzania Prisons | 3-2 (0-2) | Namungo FC | - | - | B |
| 10/02/26 | Pamba SC | 1-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | B |
| 07/02/26 | Mtibwa Sugar | 1-1 (1-1) | Namungo FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Young Africans
TTTHTTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/06/26 | JKT Tanzania | 0-3 (0-1) | Young Africans | - | - | T |
| 27/06/26 | Young Africans | 3-0 (1-0) | Tabora United FC | - | - | T |
| 24/06/26 | Young Africans | 3-0 (1-0) | Azam | - | - | T |
| 21/06/26 | Azam | 2-2 (1-0) | Young Africans | - | - | H |
| 18/06/26 | Fountain Gate FC | 0-2 (0-0) | Young Africans | - | - | T |
| 13/06/26 | Mashujaa FC | 0-2 (0-1) | Young Africans | - | - | T |
| 25/05/26 | Young Africans | 3-1 (1-1) | Namungo FC | - | - | T |
| 22/05/26 | Young Africans | 3-0 (2-0) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 16/05/26 | JKT Tanzania | 0-2 (0-2) | Young Africans | - | - | T |
| 13/05/26 | Dodoma Jiji FC | 3-2 (1-2) | Young Africans | - | - | B |
| 09/05/26 | Young Africans | 3-0 (1-0) | Coastal Union | - | - | T |
| 06/05/26 | Kinondoni FC | 0-1 (0-0) | Young Africans | - | - | T |
| 03/05/26 | Simba Sports Club | 2-2 (2-1) | Young Africans | - | - | H |
| 16/04/26 | Young Africans | 6-0 (5-0) | Mbeya City | - | - | T |
| 08/04/26 | Pamba SC | 0-3 (0-2) | Young Africans | - | - | T |
| 04/04/26 | Young Africans | 3-0 (0-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 21/03/26 | Mtibwa Sugar | 1-1 (0-1) | Young Africans | - | - | H |
| 18/03/26 | Tabora United FC | 0-0 (0-0) | Young Africans | - | - | H |
| 16/03/26 | Azam | 0-0 (0-0) | Young Africans | - | - | H |
| 13/03/26 | Tanzania Prisons | 0-1 (0-0) | Young Africans | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
23 77
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T0 H5 B7T7 H5 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B2T2 H3 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Namungo FC (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Young Africans (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.47 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Namungo FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 7.75 | 4.10 | 1.40 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.35 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.40 | 3.95 | 1.37 | 0.86 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 8.60 ↑ | 4.20 ↑ | 1.33 ↓ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 8.90 | 4.15 | 1.31 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | 0.96 | -1.25 | 0.74 |
| Live | 11.40 ↑ | 4.11 ↓ | 1.27 ↓ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.74 ↓ | -1.50 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 4.40 | 1.30 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 8.00 | 4.40 | 1.30 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.75 | 4.10 | 1.31 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | -1.25 | 0.71 |
| Live | 10.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.26 ↓ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.78 ↑ | 0.92 ↑ | -1.25 | 0.66 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 8.00 | 4.40 | 1.31 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 8.00 | 4.40 | 1.31 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 10.80 | 4.30 | 1.31 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.76 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 11.30 ↑ | 4.20 ↓ | 1.29 ↓ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.73 ↓ | -1.50 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 4.20 | 1.33 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 9.50 ↑ | 4.20 | 1.30 ↓ | 0.95 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.80 | -1.50 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.