Kết quả bóng đá trận Namungo FC vs Young Africans, 01:00 ngày 16/08/2026

Ligue 1 (Tanzania) · 01:00 ngày 16/08/2026
Namungo FC
Sắp đá --:--:--
Young Africans
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 28
Hòa 10 51
Bại 00 31
Ghi bàn 59 825
Mất bàn 30 106
Điểm 79 1125

Chủ = Namungo FC · Khách = Young Africans

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Namungo FC (31)Hiệp 1 / Cả trậnYoung Africans (46)
2 (6%)Thắng/Thắng21 (46%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (4%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (2%)
5 (16%)Hòa/Thắng11 (24%)
7 (23%)Hòa/Hòa6 (13%)
4 (13%)Hòa/Bại2 (4%)
4 (13%)Bại/Hòa2 (4%)
6 (19%)Bại/Bại1 (2%)

Bảng xếp hạng

Namungo FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000008
Sân nhà00000005
Sân khách00000004
6 gần623177--

Young Africans

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000011
Sân nhà000000012
Sân khách00000008
6 gần6510152--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Namungo FC 0 (0%)Hòa 5 (42%)Young Africans 7 (58%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 5 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania PL25/05/26Young Africans3-1 (1-1)Namungo FC4-0--B
Tanzania PL22/02/26Namungo FC0-1 (0-1)Young Africans---B
Tanzania PL13/05/25Young Africans3-0 (2-0)Namungo FC8-2--B
Tanzania PL08/03/24Namungo FC1-3 (0-0)Young Africans3-5--B
Tanzania PL20/09/23Young Africans1-0 (0-0)Namungo FC1-1--B
Tanzania PL04/02/23Young Africans2-0 (1-0)Namungo FC4-1--B
Tanzania PL23/04/22Young Africans2-1 (2-1)Namungo FC10-5--B
Tanzania PL20/11/21Namungo FC1-1 (0-0)Young Africans3-4--H
Tanzania PL15/05/21Namungo FC0-0 (0-0)Young Africans4-8--H
Tanzania PL22/11/20Young Africans1-1 (1-1)Namungo FC7-3--H
Tanzania PL24/06/20Young Africans2-2 (0-0)Namungo FC7-2--H
Tanzania PL15/03/20Namungo FC1-1 (0-1)Young Africans5-1--H

Thành tích gần đây — Namungo FC

THTHHBHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 7/3/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania PL30/06/26Namungo FC2-1 (1-1)Mtibwa Sugar3-3--T
Tanzania PL27/06/26Namungo FC0-0 (0-0)Fountain Gate FC4-4--H
Tanzania PL24/06/26Kinondoni FC2-3 (1-2)Namungo FC4-7--T
Tanzania PL16/06/26Namungo FC0-0 (0-0)Tabora United FC7-0--H
Tanzania PL12/06/26Coastal Union1-1 (1-0)Namungo FC3-3--H
Tanzania PL25/05/26Young Africans3-1 (1-1)Namungo FC4-0--B
Tanzania PL22/05/26Namungo FC1-1 (1-1)Mbeya City6-3--H
Tanzania PL12/05/26Singida Black Stars1-0 (0-0)Namungo FC4-3--B
Tanzania PL08/05/26Namungo FC0-0 (0-0)Mashujaa FC4-4--H
Tanzania PL05/05/26Azam1-0 (1-0)Namungo FC4-4--B
Tanzania PL01/05/26Dodoma Jiji FC0-0 (0-0)Namungo FC3-5--H
Tanzania PL19/04/26Namungo FC1-3 (1-2)Simba Sports Club3-3--B
Tanzania Cup12/04/26Namungo FC0-2 (0-1)Tabora United FC4-6--B
Tanzania PL05/04/26Namungo FC2-2 (1-0)JKT Tanzania2-3--H
Tanzania PL11/03/26Tabora United FC2-0 (0-0)Namungo FC5-4--B
Tanzania PL26/02/26Namungo FC1-1 (0-0)Singida Black Stars6-4--H
Tanzania PL22/02/26Namungo FC0-1 (0-1)Young Africans---B
Tanzania PL14/02/26Tanzania Prisons3-2 (0-2)Namungo FC4-1--B
Tanzania PL10/02/26Pamba SC1-0 (0-0)Namungo FC3-6--B
Tanzania PL07/02/26Mtibwa Sugar1-1 (1-1)Namungo FC1-3--H

Thành tích gần đây — Young Africans

TTTHTTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania PL30/06/26JKT Tanzania0-3 (0-1)Young Africans0-4--T
Tanzania PL27/06/26Young Africans3-0 (1-0)Tabora United FC6-2--T
Tanzania PL24/06/26Young Africans3-0 (1-0)Azam4-7--T
Tanzania Cup21/06/26Azam2-2 (1-0)Young Africans2-12--H
Tanzania PL18/06/26Fountain Gate FC0-2 (0-0)Young Africans6-8--T
Tanzania PL13/06/26Mashujaa FC0-2 (0-1)Young Africans1-7--T
Tanzania PL25/05/26Young Africans3-1 (1-1)Namungo FC4-0--T
Tanzania PL22/05/26Young Africans3-0 (2-0)Singida Black Stars5-1--T
Tanzania Cup16/05/26JKT Tanzania0-2 (0-2)Young Africans0-11--T
Tanzania PL13/05/26Dodoma Jiji FC3-2 (1-2)Young Africans1-7--B
Tanzania PL09/05/26Young Africans3-0 (1-0)Coastal Union6-0--T
Tanzania PL06/05/26Kinondoni FC0-1 (0-0)Young Africans2-7--T
Tanzania PL03/05/26Simba Sports Club2-2 (2-1)Young Africans2-3--H
Tanzania PL16/04/26Young Africans6-0 (5-0)Mbeya City8-3--T
Tanzania PL08/04/26Pamba SC0-3 (0-2)Young Africans3-4--T
Tanzania PL04/04/26Young Africans3-0 (0-0)Tanzania Prisons6-0--T
Tanzania PL21/03/26Mtibwa Sugar1-1 (0-1)Young Africans2-7--H
Tanzania PL18/03/26Tabora United FC0-0 (0-0)Young Africans2-2--H
Tanzania PL16/03/26Azam0-0 (0-0)Young Africans5-3--H
Tanzania PL13/03/26Tanzania Prisons0-1 (0-0)Young Africans0-7--T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

23 77
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T0 H5 B7
T7 H5 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B2
T2 H3 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Namungo FC (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Young Africans (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.47 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Namungo FCYoung Africans

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Namungo FCYoung Africans

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

012
Thắng 2+
22
Thắng 1
95
Hòa
51
Thua 1
40
Thua 2+
Namungo FCYoung Africans

Thông tin đội bóng

Namungo FC Thông tin Young Africans
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm7.754.101.400.852.500.80---
Live9.00 ↑4.20 ↑1.35 ↓1.05 ↑2.500.65 ↓---
10BETSớm7.403.951.370.862.500.78---
Live8.60 ↑4.20 ↑1.33 ↓0.84 ↓2.250.83 ↑---
WewbetSớm8.904.151.310.912.500.790.96-1.250.74
Live11.40 ↑4.11 ↓1.27 ↓0.87 ↓2.250.83 ↑0.74 ↓-1.500.96 ↑
LadbrokesSớm8.004.401.301.052.500.67---
Live8.004.401.301.052.500.67---
18BetSớm7.754.101.310.812.500.710.81-1.250.71
Live10.00 ↑4.30 ↑1.26 ↓0.78 ↓2.250.78 ↑0.92 ↑-1.250.66 ↓
BwinSớm8.004.401.311.052.500.66---
Live8.004.401.311.052.500.66---
1xBetSớm10.804.301.310.902.500.800.76-1.500.95
Live11.30 ↑4.20 ↓1.29 ↓0.84 ↓2.250.84 ↑0.73 ↓-1.500.96 ↑
Bet 365Sớm8.004.201.330.982.500.830.80-1.501.00
Live9.50 ↑4.201.30 ↓0.95 ↓2.250.85 ↑0.80-1.501.00

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.