Kết quả bóng đá trận Namungo FC vs Geita Gold, 23:00 ngày 18/08/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 23:00 ngày 18/08/2026
Namungo FC Sắp đá --:--:--
Geita Gold
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 9 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 12 | 1 |
| Điểm | 4 | 6 | 11 | 6 |
Chủ = Namungo FC · Khách = Geita Gold
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Namungo FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 2 (100%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Namungo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | - | - |
Geita Gold
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Namungo FC 3 (50%)Hòa 1 (17%)Geita Gold 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/24 | Namungo FC | 2-0 (0-0) | Geita Gold | - | - | T |
| 26/11/23 | Geita Gold | 1-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | B |
| 26/02/23 | Namungo FC | 2-1 (1-0) | Geita Gold | - | - | T |
| 22/10/22 | Geita Gold | 2-1 (1-1) | Namungo FC | - | - | B |
| 25/02/22 | Geita Gold | 1-1 (0-0) | Namungo FC | - | - | H |
| 27/09/21 | Namungo FC | 2-0 (1-0) | Geita Gold | - | - | T |
Thành tích gần đây — Namungo FC
BTHTHHBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Namungo FC | 1-3 (0-0) | Young Africans | - | - | B |
| 30/06/26 | Namungo FC | 2-1 (1-1) | Mtibwa Sugar | - | - | T |
| 27/06/26 | Namungo FC | 0-0 (0-0) | Fountain Gate FC | - | - | H |
| 24/06/26 | Kinondoni FC | 2-3 (1-2) | Namungo FC | - | - | T |
| 16/06/26 | Namungo FC | 0-0 (0-0) | Tabora United FC | - | - | H |
| 12/06/26 | Coastal Union | 1-1 (1-0) | Namungo FC | - | - | H |
| 25/05/26 | Young Africans | 3-1 (1-1) | Namungo FC | - | - | B |
| 22/05/26 | Namungo FC | 1-1 (1-1) | Mbeya City | - | - | H |
| 12/05/26 | Singida Black Stars | 1-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | B |
| 08/05/26 | Namungo FC | 0-0 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | H |
| 05/05/26 | Azam | 1-0 (1-0) | Namungo FC | - | - | B |
| 01/05/26 | Dodoma Jiji FC | 0-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | H |
| 19/04/26 | Namungo FC | 1-3 (1-2) | Simba Sports Club | - | - | B |
| 12/04/26 | Namungo FC | 0-2 (0-1) | Tabora United FC | - | - | B |
| 05/04/26 | Namungo FC | 2-2 (1-0) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 11/03/26 | Tabora United FC | 2-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | B |
| 26/02/26 | Namungo FC | 1-1 (0-0) | Singida Black Stars | - | - | H |
| 22/02/26 | Namungo FC | 0-1 (0-1) | Young Africans | - | - | B |
| 14/02/26 | Tanzania Prisons | 3-2 (0-2) | Namungo FC | - | - | B |
| 10/02/26 | Pamba SC | 1-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Geita Gold
TTTTBBBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Mbeya City | 0-1 (0-1) | Geita Gold | - | - | T |
| 13/03/26 | Geita Gold | 4-1 (3-0) | African Sports | - | - | T |
| 12/12/25 | Mbuni FC | 0-1 (0-1) | Geita Gold | - | - | T |
| 22/02/25 | African Sports | 1-3 (0-0) | Geita Gold | - | - | T |
| 25/05/24 | Singida Big Stars FC | 2-1 (2-0) | Geita Gold | - | - | B |
| 21/05/24 | Simba Sports Club | 4-1 (1-1) | Geita Gold | - | - | B |
| 10/05/24 | Namungo FC | 2-0 (0-0) | Geita Gold | - | - | B |
| 04/05/24 | JKT Tanzania | 2-0 (1-0) | Geita Gold | - | - | B |
| 01/05/24 | Coastal Union | 1-0 (1-0) | Geita Gold | - | - | B |
| 17/04/24 | Geita Gold | 0-0 (0-0) | Tanzania Prisons | - | - | H |
| 13/04/24 | Geita Gold | 2-2 (2-1) | Mtibwa Sugar | - | - | H |
| 15/03/24 | Young Africans | 1-0 (1-0) | Geita Gold | - | - | B |
| 10/03/24 | Dodoma Jiji FC | 0-1 (0-0) | Geita Gold | - | - | T |
| 03/03/24 | Kinondoni FC | 1-1 (0-1) | Geita Gold | - | - | H |
| 28/02/24 | Geita Gold | 0-0 (0-0) | Kagera Sugar | - | - | H |
| 25/02/24 | Geita Gold | 1-3 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | B |
| 19/02/24 | Geita Gold | 1-2 (0-2) | Ihefu SC | - | - | B |
| 17/02/24 | Azam | 2-1 (1-1) | Geita Gold | - | - | B |
| 12/02/24 | Geita Gold | 0-1 (0-0) | Simba Sports Club | - | - | B |
| 21/12/23 | Geita Gold | 1-0 (0-0) | Singida Big Stars FC | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
38 62
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B2T2 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Namungo FC (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Geita Gold (2 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Namungo FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 2.90 | 4.60 | 0.65 | 2.00 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.57 | 2.90 | 4.60 | 0.67 ↑ | 2.00 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 2.95 | 4.60 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.10 ↑ | 4.90 ↑ | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 2.95 | 4.60 | 0.80 | 2.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.71 ↓ | 3.20 ↑ | 5.00 ↑ | 0.79 ↓ | 2.00 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 2.97 | 4.32 | 0.86 | 2.00 | 0.84 | 0.79 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.10 ↑ | 5.10 ↑ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.86 ↑ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.20 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.00 ↓ | 5.00 ↑ | 1.45 | 2.50 | 0.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 2.95 | 4.40 | 0.76 | 2.00 | 0.76 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.25 ↑ | 4.90 ↑ | 0.82 ↑ | 2.00 | 0.82 ↑ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.22 | 0.88 | 2.00 | 0.83 | 0.81 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.16 ↑ | 4.97 ↑ | 0.87 ↓ | 2.00 | 0.84 ↑ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.10 | 4.20 | 1.45 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.00 ↓ | 5.00 ↑ | 1.40 ↓ | 2.50 | 0.49 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.00 | 4.86 | 1.38 | 2.50 | 0.47 | 0.28 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.13 ↑ | 5.47 ↑ | 1.14 ↓ | 2.25 | 0.62 ↑ | 0.41 ↑ | 0.25 | 1.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.50 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.80 | 3.00 | 4.50 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.50 | 0.44 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 2.90 ↓ | 5.00 ↑ | 0.44 | 1.50 | 1.45 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.