Kết quả bóng đá trận Namungo FC vs Geita Gold, 23:00 ngày 18/08/2026

Ligue 1 (Tanzania) · 23:00 ngày 18/08/2026
Namungo FC
1 Kết thúc HT 1-0 0
Geita Gold
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Namungo FC Phút Geita Gold
❌ Đá hỏng penalty15'
1 - 0 ⚽25'
HT 1-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 10 53
Hòa 00 11
Bại 23 44
Ghi bàn 10 1013
Mất bàn 37 1113
Điểm 30 1610

Chủ = Namungo FC · Khách = Geita Gold

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Namungo FC (36)Hiệp 1 / Cả trậnGeita Gold (8)
5 (14%)Thắng/Thắng3 (38%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
7 (19%)Hòa/Hòa1 (13%)
6 (17%)Hòa/Bại1 (13%)
4 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (17%)Bại/Bại3 (38%)

Bảng xếp hạng

Namungo FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42024569
Sân nhà32013366
Sân khách100112011
6 gần623177--

Geita Gold

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52129776
Sân nhà21108447
Sân khách31021338
6 gần6402118--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Namungo FC 3 (50%)Hòa 1 (17%)Geita Gold 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania PL10/05/24Namungo FC2-0 (0-0)Geita Gold---T
Tanzania PL26/11/23Geita Gold1-0 (0-0)Namungo FC4-4--B
Tanzania PL26/02/23Namungo FC2-1 (1-0)Geita Gold---T
Tanzania PL22/10/22Geita Gold2-1 (1-1)Namungo FC5-7--B
Tanzania PL25/02/22Geita Gold1-1 (0-0)Namungo FC6-3--H
Tanzania PL27/09/21Namungo FC2-0 (1-0)Geita Gold2-2--T

Thành tích gần đây — Namungo FC

BTHTHHBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 7/3/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania PL16/08/26Namungo FC1-3 (0-0)Young Africans1-7--B
Tanzania PL30/06/26Namungo FC2-1 (1-1)Mtibwa Sugar3-3--T
Tanzania PL27/06/26Namungo FC0-0 (0-0)Fountain Gate FC4-4--H
Tanzania PL24/06/26Kinondoni FC2-3 (1-2)Namungo FC4-7--T
Tanzania PL16/06/26Namungo FC0-0 (0-0)Tabora United FC7-0--H
Tanzania PL12/06/26Coastal Union1-1 (1-0)Namungo FC3-3--H
Tanzania PL25/05/26Young Africans3-1 (1-1)Namungo FC4-0--B
Tanzania PL22/05/26Namungo FC1-1 (1-1)Mbeya City6-3--H
Tanzania PL12/05/26Singida Black Stars1-0 (0-0)Namungo FC4-3--B
Tanzania PL08/05/26Namungo FC0-0 (0-0)Mashujaa FC4-4--H
Tanzania PL05/05/26Azam1-0 (1-0)Namungo FC4-4--B
Tanzania PL01/05/26Dodoma Jiji FC0-0 (0-0)Namungo FC3-5--H
Tanzania PL19/04/26Namungo FC1-3 (1-2)Simba Sports Club3-3--B
Tanzania Cup12/04/26Namungo FC0-2 (0-1)Tabora United FC4-6--B
Tanzania PL05/04/26Namungo FC2-2 (1-0)JKT Tanzania2-3--H
Tanzania PL11/03/26Tabora United FC2-0 (0-0)Namungo FC5-4--B
Tanzania PL26/02/26Namungo FC1-1 (0-0)Singida Black Stars6-4--H
Tanzania PL22/02/26Namungo FC0-1 (0-1)Young Africans---B
Tanzania PL14/02/26Tanzania Prisons3-2 (0-2)Namungo FC4-1--B
Tanzania PL10/02/26Pamba SC1-0 (0-0)Namungo FC3-6--B

Thành tích gần đây — Geita Gold

TTTTBBBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania PL14/08/26Mbeya City0-1 (0-1)Geita Gold9-5--T
Tanzania D113/03/26Geita Gold4-1 (3-0)African Sports4-4--T
Tanzania D112/12/25Mbuni FC0-1 (0-1)Geita Gold---T
Tanzania PL22/02/25African Sports1-3 (0-0)Geita Gold6-7--T
Tanzania PL25/05/24Singida Big Stars FC2-1 (2-0)Geita Gold5-6--B
Tanzania PL21/05/24Simba Sports Club4-1 (1-1)Geita Gold7-0--B
Tanzania PL10/05/24Namungo FC2-0 (0-0)Geita Gold---B
Tanzania PL04/05/24JKT Tanzania2-0 (1-0)Geita Gold4-1--B
Tanzania Cup01/05/24Coastal Union1-0 (1-0)Geita Gold8-3--B
Tanzania PL17/04/24Geita Gold0-0 (0-0)Tanzania Prisons7-4--H
Tanzania PL13/04/24Geita Gold2-2 (2-1)Mtibwa Sugar4-10--H
Tanzania PL15/03/24Young Africans1-0 (1-0)Geita Gold7-2--B
Tanzania PL10/03/24Dodoma Jiji FC0-1 (0-0)Geita Gold4-1--T
Tanzania PL03/03/24Kinondoni FC1-1 (0-1)Geita Gold7-4--H
Tanzania PL28/02/24Geita Gold0-0 (0-0)Kagera Sugar3-4--H
Tanzania PL25/02/24Geita Gold1-3 (0-0)Mashujaa FC10-0--B
Tanzania PL19/02/24Geita Gold1-2 (0-2)Ihefu SC5-2--B
Tanzania PL17/02/24Azam2-1 (1-1)Geita Gold4-1--B
Tanzania PL12/02/24Geita Gold0-1 (0-0)Simba Sports Club1-12--B
Tanzania PL21/12/23Geita Gold1-0 (0-0)Singida Big Stars FC7-1--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
2
4
Sút bóng
6
7
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
142
202
Tấn công nguy hiểm
102
160
Sút ngoài cầu môn
3
6
Đá phạt trực tiếp
18
16
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Việt vị
0
2
Quả ném biên
23
29
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B2
T2 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Namungo FC (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Geita Gold (8 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Namungo FCGeita Gold

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Namungo FCGeita Gold

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

02
Thắng 2+
24
Thắng 1
84
Hòa
56
Thua 1
54
Thua 2+
Namungo FCGeita Gold

Thông tin đội bóng

Namungo FC Thông tin Geita Gold
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.803.004.500.852.000.920.840.500.93
Live1.02 ↓26.00 ↑101.00 ↑6.10 ↑1.500.01 ↓0.64 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm1.572.904.600.652.000.680.620.750.72
Live1.02 ↓5.25 ↑41.00 ↑0.84 ↑1.500.53 ↓0.58 ↓0.000.76 ↑
Mansion88Sớm1.723.204.350.912.000.850.920.750.84
Live1.05 ↓5.20 ↑150.00 ↑5.88 ↑1.500.04 ↓0.64 ↓0.001.13 ↑
InterwettenSớm1.832.954.600.451.501.45---
Live1.02 ↓9.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑1.500.07 ↓---
10BETSớm1.802.954.600.802.000.84---
Live1.02 ↓13.09 ↑100.00 ↑4.64 ↑1.500.09 ↓---
12betSớm1.723.204.400.962.000.800.950.750.81
Live1.02 ↓6.00 ↑150.00 ↑7.14 ↑1.500.01 ↓0.64 ↓0.001.13 ↑
SbobetSớm1.722.934.381.032.000.771.040.750.76
Live1.03 ↓5.80 ↑175.00 ↑4.16 ↑1.500.10 ↓0.70 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm1.792.974.320.862.000.840.790.500.91
Live1.01 ↓4.78 ↑25.00 ↑3.84 ↑1.500.02 ↓0.63 ↓0.001.12 ↑
LadbrokesSớm1.803.104.201.452.500.48---
Live1.01 ↓15.00 ↑81.00 ↑1.70 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm1.762.954.400.762.000.760.710.500.81
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑7.25 ↑1.750.02 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.803.004.220.882.000.830.810.500.90
Live1.10 ↓6.28 ↑30.67 ↑2.54 ↑1.500.26 ↓0.71 ↓0.001.01 ↑
BwinSớm1.783.104.201.452.500.49---
Live1.01 ↓31.00 ↑251.00 ↑10.50 ↑1.500.02 ↓---
1xBetSớm1.823.004.861.382.500.470.280.002.25
Live1.02 ↓12.30 ↑56.00 ↑4.26 ↑1.500.12 ↓0.64 ↑0.001.18 ↓
Bet 365Sớm1.803.004.500.902.000.900.830.500.98
Live1.01 ↓26.00 ↑126.00 ↑5.60 ↑1.500.11 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.803.004.500.441.501.45---
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑1.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.