Kết quả bóng đá trận Namungo FC vs Fountain Gate FC, 22:00 ngày 25/08/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 22:00 ngày 25/08/2026
Namungo FC 1 Kết thúc HT 1-0 0
Fountain Gate FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Namungo FC | Phút | |
| Herbert Charles Lukindo 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| 45' | ||
| 45' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 10 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 11 | 16 |
| Điểm | 3 | 0 | 15 | 7 |
Chủ = Namungo FC · Khách = Fountain Gate FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Namungo FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 4 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 14 (40%) |
Bảng xếp hạng
Namungo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
Fountain Gate FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 8 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
47
Tấn công
101101
Tấn công nguy hiểm
3341
Sút ngoài cầu môn
73
Đá phạt trực tiếp
2129
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Việt vị
63
Quả ném biên
2527
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Namungo FC (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Fountain Gate FC (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Namungo FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.90 | 0.77 | 2.00 | 1.02 | 1.07 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 2.90 | 4.20 | 0.61 | 2.00 | 0.73 | 0.55 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 0.84 ↑ | 1.50 | 0.53 ↓ | 0.55 | 0.00 | 0.80 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.88 | 0.74 | 2.00 | 0.91 | 0.97 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.30 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.15 | 4.10 | 0.90 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.16 ↑ | 100.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.10 | 4.63 | 0.76 | 2.00 | 0.94 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 25.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.10 | 4.40 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.15 | 4.40 | 0.70 | 2.00 | 0.83 | 0.66 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 301.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.10 | 4.36 | 0.78 | 2.00 | 0.93 | 0.75 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.15 ↑ | 30.43 ↑ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.10 | 4.40 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 251.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.20 | 4.75 | 1.36 | 2.50 | 0.52 | 2.20 | 1.50 | 0.29 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 54.00 ↑ | 5.04 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.20 | 4.50 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.20 | 4.50 | 1.38 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.