Kết quả bóng đá trận Nam Định FC vs Viettel FC, 18:00 ngày 31/10/2026
V.League 1 · 18:00 ngày 31/10/2026
Nam Định FC 3 Kết thúc HT 0-1 1
Viettel FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Nam Định FC | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 Wesley Nata | |
| 37' | ||
| 45' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 22 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 11 | 11 | 20 |
| Điểm | 9 | 0 | 20 | 5 |
Chủ = Nam Định FC · Khách = Viettel FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nam Định FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 8 (24%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 5 (15%) |
| 9 (25%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Nam Định FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Viettel FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
Đội hình
Nam Định FC
Viettel FC
26Trần Nguyên Mạnh6A Mít20Tyler Crawford93Eboa F.98Giáp Tuấn Dương10Cesar C.22Trần Mạnh Quỳnh39Lâm Ti Phông72Romulo da Silva Machado27Trần Ngọc Sơn90Phạm Tuấn Hải28Nguyễn Văn Việt2Kyle Colonna12Phan Tuấn Tài16Phạm Trung Hiếu97Triệu Việt Hưng14Paulinho Curua17Nguyễn Đức Hoàng Minh34Doãn Ngọc Tân89Lê Quốc Nhật Nam7Wesley Nata23Nhâm Mạnh Dũng
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
02
Sút bóng
31
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
62%38%
Phạm lỗi
310
Việt vị
01
Quả ném biên
1213
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nam Định FC (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Viettel FC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nam Định FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hong Viet Vu | HLV | Duc Thang Nguyen |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.55 | 4.10 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.53 | 3.55 | 4.10 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.92 | 0.75 | 0.78 | |
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.50 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 61.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.40 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 0.95 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.40 | 3.65 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 3.10 ↓ | 1.75 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.40 | 3.65 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.50 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.04 | 3.24 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 260.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.40 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.50 | 0.83 | 2.50 | 0.73 | 0.83 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.32 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.52 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.74 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.82 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.53 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nam Định FC | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Viettel FC | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).