Kết quả bóng đá trận Naki Olsztyn vs Start Nidzica, 00:55 ngày 15/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 00:55 ngày 15/08/2026
Naki Olsztyn 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Start Nidzica
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Naki Olsztyn | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 2 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 2 | 3 |
| Điểm | 1 | 9 | 1 | 9 |
Chủ = Naki Olsztyn · Khách = Start Nidzica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Naki Olsztyn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (67%) |
| 1 (100%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — Naki Olsztyn
H
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 2/2 (1 trận) Châu Á: 0/1/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Naki Olsztyn | 2-2 (2-0) | Pisa Barczewo | - | - | H |
Thành tích gần đây — Start Nidzica
TTTHTHBHT
Thắng 5 (56%)Hòa 3 (33%)Bại 1 (11%)
Ghi/Mất: 20/12 (9 trận) Châu Á: 5/3/1 T/X: 8/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Granica Ketrzyn | 0-3 (0-1) | Start Nidzica | - | - | T |
| 04/04/26 | OKS Stomil Olsztyn | 2-3 (1-0) | Start Nidzica | - | - | T |
| 08/03/26 | Olimpia Elblag II | 1-4 (0-3) | Start Nidzica | - | - | T |
| 20/09/25 | Polonia Lidzbark | 1-1 (0-1) | Start Nidzica | - | - | H |
| 09/08/25 | Mragowia Mragowo | 2-4 (1-1) | Start Nidzica | - | - | T |
| 18/06/25 | Start Nidzica | 2-2 (1-1) | Olimpia Zambrow | - | - | H |
| 31/05/25 | Tecza Biskupiec | 3-0 (3-0) | Start Nidzica | - | - | B |
| 18/05/25 | Olimpia Elblag II | 0-0 (0-0) | Start Nidzica | - | - | H |
| 06/04/25 | Sokol Ostroda | 1-3 (0-1) | Start Nidzica | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
Tấn công
77
Tấn công nguy hiểm
22
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
So Sánh Sức Mạnh
21 79
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Naki Olsztyn (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Start Nidzica (3 trận)
Ghi 3.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Naki Olsztyn | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.73 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 3.75 ↓ | 3.90 | 1.75 ↑ | 0.98 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.82 ↓ | -0.75 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.41 | 3.60 | 1.70 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.76 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 3.31 ↓ | 3.67 ↑ | 1.72 ↑ | 0.74 ↓ | 4.00 | 0.94 ↑ | 0.75 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.73 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 3.60 ↓ | 2.90 ↑ | 0.48 | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.68 | 3.71 | 1.71 | 0.95 | 3.25 | 0.77 | 0.81 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.42 ↓ | 2.95 ↑ | 0.94 ↓ | 4.00 | 0.79 ↑ | 0.82 ↑ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.72 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.60 ↓ | 2.95 ↑ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 4.20 | 1.78 | 1.23 | 3.50 | 0.58 | 1.70 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 3.75 ↑ | 3.70 ↓ | 1.77 ↓ | 0.78 ↓ | 4.00 | 0.98 ↑ | 0.71 ↓ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 4.10 | 1.73 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.95 ↓ | 4.33 ↑ | 2.87 ↑ | 0.83 ↓ | 4.00 | 0.98 ↑ | 1.00 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.73 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.40 ↓ | 3.80 ↑ | 1.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.