Kết quả bóng đá trận Nagykanizsai TE 1866 vs SOROKSAR, 22:30 ngày 15/08/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 22:30 ngày 15/08/2026
Nagykanizsai TE 1866 0 Kết thúc HT 0-1 1
SOROKSAR
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Nagykanizsai TE 1866 | Phút | |
| Richard Tibor Zsolnai | 29' | |
| Yaroslav Gelesh | 32' | |
| Bence Kovacs | 35' | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 Krisztian Kobol | |
| 45+2' | Balazs Lovrencsics | |
| HT 0-1 | ||
| 76' | Krisztian Kobol | |
| Dominik Varga | 78' | |
| 89' | ||
| 89' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 12 | 12 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 10 |
| Điểm | 3 | 9 | 10 | 22 |
Chủ = Nagykanizsai TE 1866 · Khách = SOROKSAR
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nagykanizsai TE 1866 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (33%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Nagykanizsai TE 1866
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 10 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 6 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 8 | - | - |
SOROKSAR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 4 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 14 | 2 | 12 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — Nagykanizsai TE 1866
BTBTHBHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Szentlorinc SE | 1-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | B |
| 02/08/26 | Csakvari TK | 1-2 (1-1) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | T |
| 25/07/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-3 (1-1) | Diosgyor VTK | - | - | B |
| 11/07/26 | Puskas Academy II | 1-6 (0-1) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | T |
| 04/07/26 | Szentlorinc SE | 0-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 01/07/26 | videoton FC fehervar | 2-0 (1-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | B |
| 07/06/26 | Cigand SE | 0-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 31/05/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-2 (2-1) | Cigand SE | - | - | H |
| 10/05/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 1-0 (0-0) | PEAC FC | - | - | T |
| 26/04/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 3-1 (1-0) | Erdi VSE | - | - | T |
| 19/04/26 | Paksi B | 0-5 (0-2) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | T |
| 05/04/26 | Ferencvarosi TC B | 1-1 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 29/03/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 1-1 (0-0) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | H |
| 14/03/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-1 (2-1) | Szekszard UFC | - | - | T |
| 01/03/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 1-2 (0-2) | Kaposvar | - | - | B |
| 11/02/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | B |
| 04/02/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-0 (1-0) | ZalaegerzsegTE II | - | - | T |
| 31/01/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 9-0 (1-0) | Balatonlelle SE | - | - | T |
| 23/11/25 | Bodajk FC Siofok | 0-1 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | T |
| 09/11/25 | MTK Hungaria FC II | 1-1 (1-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
Thành tích gần đây — SOROKSAR
THTBTBHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | SOROKSAR | 4-0 (0-0) | Diosgyor VTK | - | - | T |
| 02/08/26 | KARCAG SE | 2-2 (2-2) | SOROKSAR | - | - | H |
| 27/07/26 | SOROKSAR | 1-0 (0-0) | Mezokovesd Zsory | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Vasas | 2-1 (0-1) | SOROKSAR | - | - | B |
| 11/07/26 | SOROKSAR | 3-2 (0-2) | Szeged Csanad | - | - | T |
| 08/07/26 | Budapest Honved | 2-0 (1-0) | SOROKSAR | -1 | 3 | B |
| 04/07/26 | SOROKSAR | 1-1 (1-0) | KARCAG SE | - | - | H |
| 27/06/26 | SOROKSAR | 2-1 (0-0) | Kecskemeti TE | - | - | T |
| 17/05/26 | SOROKSAR | 3-0 (1-0) | Kecskemeti TE | - | - | T |
| 11/05/26 | Csakvari TK | 1-0 (1-0) | SOROKSAR | - | - | B |
| 04/05/26 | SOROKSAR | 3-1 (3-0) | FC Ajka | - | - | T |
| 28/04/26 | Budapest Honved | 0-0 (0-0) | SOROKSAR | -1 | 2.75 | H |
| 20/04/26 | SOROKSAR | 2-1 (1-1) | Dafuji cloth MTE | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Fehervar Videoton | 1-1 (1-0) | SOROKSAR | - | - | H |
| 06/04/26 | SOROKSAR | 2-1 (1-0) | BVSC Zuglo | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Vasas | 3-1 (1-1) | SOROKSAR | - | - | B |
| 14/03/26 | SOROKSAR | 0-1 (0-1) | Szeged Csanad | - | - | B |
| 08/03/26 | Szentlorinc SE | 2-2 (0-0) | SOROKSAR | - | - | H |
| 04/03/26 | ZalaegerzsegTE | 1-0 (0-0) | SOROKSAR | -1.5 | 3 | B |
| 28/02/26 | Mezokovesd Zsory | 0-0 (0-0) | SOROKSAR | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
53
Sút bóng
106
Sút cầu môn
02
Tấn công
8594
Tấn công nguy hiểm
4443
Sút ngoài cầu môn
104
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nagykanizsai TE 1866 (25 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
SOROKSAR (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SOROKSAR (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nagykanizsai TE 1866 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.30 | 0.63 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.63 ↑ | 3.00 | 2.05 ↓ | 0.63 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 3.20 ↓ | 2.25 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.33 | 0.65 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.15 ↑ | 2.13 ↓ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.24 | 2.44 | 0.80 | 2.50 | 0.94 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.27 ↑ | 2.18 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.94 | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.10 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.87 | 3.10 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.40 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.35 ↑ | 2.15 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.78 ↑ | -0.25 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.57 | 3.18 | 2.49 | 0.83 | 2.50 | 0.92 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.92 ↑ | 3.22 ↑ | 2.18 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.92 | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.10 | 2.20 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.85 | 3.10 | 2.20 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 3.01 ↑ | 3.18 ↓ | 2.20 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.88 ↑ | 3.30 | 2.15 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 3.30 | 1.80 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 3.00 ↓ | 2.20 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nagykanizsai TE 1866 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| SOROKSAR | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).