Kết quả bóng đá trận Nagykanizsai TE 1866 vs Duna-Tisza, 22:30 ngày 29/08/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 22:30 ngày 29/08/2026
Nagykanizsai TE 1866 1 Kết thúc HT 1-1 2
Duna-Tisza
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Nagykanizsai TE 1866 | Phút | |
| 14' | Mate Heil | |
| 14' | ||
| 14' | Heil M. | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 Adam Szeker | |
| Raul Stefan 1 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 1-1 | ||
| Tibor Magyar | 52' | |
| 70' | Adam Szeker | |
| Kucman M. | 70' | |
| Rabil Godzsajev-Telman | 73' | |
| 88' | ⚽ 1 - 2 Daniel Wirth | |
| Kovacs P. | 89' | |
| Attila Lorincz | 90+4' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 15 |
| Điểm | 3 | 9 | 10 | 18 |
Chủ = Nagykanizsai TE 1866 · Khách = Duna-Tisza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nagykanizsai TE 1866 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Nagykanizsai TE 1866
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 10 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 6 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 9 | - | - |
Duna-Tisza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 7 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 5 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — Nagykanizsai TE 1866
BBBTBTHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FC Ajka | 2-0 (1-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | B |
| 15/08/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 0-1 (0-1) | SOROKSAR | - | - | B |
| 09/08/26 | Szentlorinc SE | 1-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | B |
| 02/08/26 | Csakvari TK | 1-2 (1-1) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | T |
| 25/07/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-3 (1-1) | Diosgyor VTK | - | - | B |
| 11/07/26 | Puskas Academy II | 1-6 (0-1) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | T |
| 04/07/26 | Szentlorinc SE | 0-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 01/07/26 | videoton FC fehervar | 2-0 (1-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | B |
| 07/06/26 | Cigand SE | 0-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 31/05/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-2 (2-1) | Cigand SE | - | - | H |
| 10/05/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 1-0 (0-0) | PEAC FC | - | - | T |
| 26/04/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 3-1 (1-0) | Erdi VSE | - | - | T |
| 19/04/26 | Paksi B | 0-5 (0-2) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | T |
| 05/04/26 | Ferencvarosi TC B | 1-1 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 29/03/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 1-1 (0-0) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | H |
| 14/03/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-1 (2-1) | Szekszard UFC | - | - | T |
| 01/03/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 1-2 (0-2) | Kaposvar | - | - | B |
| 11/02/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | B |
| 04/02/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-0 (1-0) | ZalaegerzsegTE II | - | - | T |
| 31/01/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 9-0 (1-0) | Balatonlelle SE | - | - | T |
Thành tích gần đây — Duna-Tisza
THTHHTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Duna-Tisza | 4-1 (2-1) | Diosgyor VTK | - | - | T |
| 16/08/26 | KARCAG SE | 3-3 (1-0) | Duna-Tisza | - | - | H |
| 08/08/26 | Duna-Tisza | 1-0 (1-0) | Mezokovesd Zsory | - | - | T |
| 01/08/26 | Kecskemeti TE | 1-1 (1-1) | Duna-Tisza | - | - | H |
| 26/07/26 | Duna-Tisza | 1-1 (1-0) | Szeged Csanad | - | - | H |
| 15/07/26 | Duna-Tisza | 3-2 (1-1) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 11/07/26 | Duna-Tisza | 0-2 (0-1) | KARCAG SE | - | - | B |
| 01/07/26 | Duna-Tisza | 2-4 (1-2) | Brno | -1.25 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | FC Voluntari | 3-2 (2-1) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 24/06/26 | FC Dabas | 0-3 (0-0) | Duna-Tisza | - | - | T |
| 17/05/26 | Duna-Tisza | 1-2 (0-2) | Szentlorinc SE | - | - | B |
| 10/05/26 | KARCAG SE | 0-1 (0-0) | Duna-Tisza | - | - | T |
| 03/05/26 | Duna-Tisza | 2-0 (1-0) | Bekescsaba | - | - | T |
| 26/04/26 | Kecskemeti TE | 5-1 (3-1) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 19/04/26 | Duna-Tisza | 1-2 (0-0) | Csakvari TK | - | - | B |
| 11/04/26 | FC Ajka | 1-4 (0-1) | Duna-Tisza | - | - | T |
| 05/04/26 | Duna-Tisza | 1-0 (0-0) | Budapest Honved | - | - | T |
| 22/03/26 | Dafuji cloth MTE | 1-1 (1-0) | Duna-Tisza | - | - | H |
| 14/03/26 | Duna-Tisza | 1-1 (0-1) | Fehervar Videoton | - | - | H |
| 08/03/26 | BVSC Zuglo | 3-1 (1-0) | Duna-Tisza | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
52
Sút bóng
513
Sút cầu môn
35
Tấn công
9293
Tấn công nguy hiểm
5670
Sút ngoài cầu môn
28
Đá phạt trực tiếp
1026
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
198
Việt vị
72
Quả ném biên
2325
So Sánh Sức Mạnh
56 44
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nagykanizsai TE 1866 (25 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Duna-Tisza (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nagykanizsai TE 1866 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.81 | 0.84 | 2.50 | 0.91 | 0.87 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.00 | 0.66 | 2.50 | 0.67 | 0.63 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.83 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.55 | 3.17 | 1.91 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.93 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.26 ↓ | 5.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.30 | 2.20 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.10 | 2.06 | 0.81 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 3.45 ↑ | 3.20 ↑ | 1.86 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.40 | 3.11 | 1.87 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.29 ↓ | 4.75 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.84 | 3.28 | 2.17 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.43 ↑ | 3.32 ↑ | 1.91 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.91 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.20 | 2.10 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.40 ↑ | 1.87 ↓ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.83 ↑ | -0.50 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.07 | 3.25 | 2.12 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.46 ↑ | 1.83 ↓ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.90 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.40 | 3.30 | 1.90 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.94 | 3.40 | 2.19 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 53.00 ↑ | 13.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.10 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.20 | 1.85 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.10 ↓ | 1.85 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.