Kết quả bóng đá trận Nagoya Grampus vs Urawa Red Diamonds, 17:00 ngày 28/10/2026
J-Cúp Liên đoàn · 17:00 ngày 28/10/2026
Nagoya Grampus Kết thúc sớm --:--:--
Urawa Red Diamonds
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Nagoya Grampus | Phút | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Hayakawa J. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 8 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 15 | 12 |
| Điểm | 5 | 9 | 14 | 24 |
Chủ = Nagoya Grampus · Khách = Urawa Red Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nagoya Grampus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Đội hình
Nagoya Grampus
Urawa Red Diamonds
1Schmidt D.2Nogami Y.3Sato Y.55Tokumoto S.15Inagaki S.19Koda H.27Nakayama K.41Ono M.14Morishima T.22Kimura Y.30Shungo Sugiura23Fukui K.3Danilo Boza15Kudo K.18Kotaro Hayashi88Naganuma Y.11Gustafson S.33Shuta Sasa37Ueki H.17Komori H.36Hidano R.39Hayakawa J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
Khách · 4123
- 3Danilo Boza
- 11Gustafson S.
- 15Kudo K.
- 17Komori H.
- 18Kotaro Hayashi
- 23Fukui K.
- 33Shuta Sasa
- 36Hidano R.
- 37Ueki H.
- 39Hayakawa J.⚽ Ghi bàn 45'
- 88Naganuma Y.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Sút bóng
59
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
36%64%
Phạm lỗi
44
Việt vị
11
Quả ném biên
1612
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nagoya Grampus (17 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Urawa Red Diamonds (28 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nagoya Grampus | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-7-17 | Thành lập | 1992-3-10 |
| Paloma Mizuho Stadium | Sân nhà | Saitama Stadium 2002 |
| 20000 | Sức chứa | 63700 |
| Michael Petrovic | HLV | Cho Kwi Jea |
| Nagoya City, Aichi | Khu vực | Urawa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 3.62 | 2.35 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.43 ↓ | 2.42 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.60 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.45 | 3.45 | 2.50 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.45 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.20 ↓ | 9.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 3.45 | 2.50 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.33 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 3.21 | 2.44 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.04 ↓ | 15.50 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.40 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.45 | 2.65 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.44 | 3.40 | 2.55 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 15.60 ↑ | 1.05 ↓ | 18.10 ↑ | 6.38 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.55 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nagoya Grampus | 0 | 1 | 2 | 0 |
| Urawa Red Diamonds | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).