Kết quả bóng đá trận Nagoya Grampus vs Machida Zelvia, 16:00 ngày 06/09/2026
J1 League (Nhật Bản) · 16:00 ngày 06/09/2026
Nagoya Grampus 1 Kết thúc HT 0-1 3
Machida Zelvia
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Paloma Mizuho Stadium Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Nagoya Grampus | Phút | |
| ▲ Yamagishi Y. ▼ | 23' ⇄ | |
| 36' ⇄ | ▲ Henry Heroki Mochizuki ▼ | |
| Izumi R. | 43' | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Shirasaki R. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 16 | 9 |
| Điểm | 6 | 7 | 12 | 21 |
Chủ = Nagoya Grampus · Khách = Machida Zelvia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nagoya Grampus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Nagoya Grampus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
Machida Zelvia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 3 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 2 | 7 | 1 |
Đội hình
Nagoya Grampus
Machida Zelvia
35Alexandre Kouto Horio Pisano2Nogami Y.13Fujii H.55Tokumoto S.7Izumi R.15Inagaki S.27Nakayama K.31Takamine T.9Asano Y.22Kimura Y.18Nagai K.1Tani K.3Shoji G.4Kikuchi R.50Okamura D.16Mae H.23Shirasaki R.33Akimoto T.88Nakamura H.7Soma Y.20Nishimura T.9Ogawa K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Nogami Y.
- 7Izumi R.🟨 Thẻ vàng 43'
- 9Asano Y.
- 13Fujii H.
- 15Inagaki S.
- 18Nagai K.
- 22Kimura Y.
- 27Nakayama K.
- 31Takamine T.
- 35Alexandre Kouto Horio Pisano
- 55Tokumoto S.
Khách · 3421
- 1Tani K.
- 3Shoji G.
- 4Kikuchi R.
- 7Soma Y.
- 9Ogawa K.
- 16Mae H.
- 20Nishimura T.
- 23Shirasaki R.⚽ Ghi bàn 45'
- 33Akimoto T.
- 50Okamura D.
- 88Nakamura H.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
58
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
239171
TL chuyền bóng thành công
87%79%
Phạm lỗi
68
Việt vị
10
Cứu thua
10
Quả ném biên
104
Chuyền dài
2314
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nagoya Grampus (14 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Machida Zelvia (29 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nagoya Grampus | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-7-17 | Thành lập | 1989 |
| Paloma Mizuho Stadium | Sân nhà | Machida Athletic Stadium |
| 20000 | Sức chứa | 8924 |
| Michael Petrovic | HLV | Go Kuroda |
| Nagoya City, Aichi | Khu vực | JPN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.78 | 3.51 | 2.13 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.91 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.75 ↓ | 3.53 ↑ | 2.13 | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.48 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.18 | 0.84 | 2.50 | 1.01 | 0.89 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 146.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 3.75 | 0.04 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 0.92 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.91 | 3.45 | 2.25 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.91 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.35 | 2.15 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.91 | 3.45 | 2.25 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.91 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 300.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.23 | 0.85 | 2.50 | 1.01 | 0.92 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.93 | 3.25 | 2.21 | 0.89 | 2.50 | 0.99 | 0.90 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 55.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.10 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.15 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | 0.86 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 111.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.84 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.15 | 3.55 | 2.23 | 0.84 | 2.50 | 0.99 | 1.32 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.42 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.15 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nagoya Grampus | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Machida Zelvia | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).