Kết quả bóng đá trận Naftan Novopolock(W) vs Dinamo-BGUFK Minsk (W), 21:30 ngày 18/08/2026
Ngoại hạng Nữ Belarus · 21:30 ngày 18/08/2026
Naftan Novopolock(W) 2 Kết thúc HT 2-1 4
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Naftan Novopolock(W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 13' | ⚽ 1 - 1 Veranika Kaliuta | |
| 2 - 1 ⚽ | 20' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' | ⚽ 2 - 2 | |
| 59' | ⚽ 2 - 3 | |
| 68' | ⚽ 2 - 4 | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 19 | 38 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 19 | 13 |
| Điểm | 6 | 6 | 15 | 19 |
Chủ = Naftan Novopolock(W) · Khách = Dinamo-BGUFK Minsk (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Naftan Novopolock(W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (44%) | Thắng/Thắng | 8 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Naftan Novopolock(W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 10 | 0 | 5 | 42 | 22 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 0 | 3 | 19 | 14 | 12 | 6 |
| Sân khách | 8 | 6 | 0 | 2 | 23 | 8 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | - | - |
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 11 | 0 | 3 | 54 | 11 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 0 | 2 | 17 | 4 | 12 | 5 |
| Sân khách | 8 | 7 | 0 | 1 | 37 | 7 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 26 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Naftan Novopolock(W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Dinamo-BGUFK Minsk (W) 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 7-0 (3-0) | Naftan Novopolock(W) | - | - | B |
| 04/11/25 | Naftan Novopolock(W) | 1-5 (0-2) | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | - | - | B |
| 14/06/25 | Naftan Novopolock(W) | 0-11 (0-5) | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | - | - | B |
| 27/03/25 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 2-0 (1-0) | Naftan Novopolock(W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Naftan Novopolock(W)
TBBTTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 35/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 0-3 (0-1) | Naftan Novopolock(W) | - | - | T |
| 19/07/26 | Naftan Novopolock(W) | 0-4 (0-1) | FK Minsk (W) | - | - | B |
| 12/07/26 | Dinamo Brest (W) | 1-0 (0-0) | Naftan Novopolock(W) | - | - | B |
| 28/06/26 | Naftan Novopolock(W) | 2-0 (1-0) | Energetik-BGU Minsk (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | ABFF U19 (W) | 0-5 (0-2) | Naftan Novopolock(W) | - | - | T |
| 14/06/26 | Naftan Novopolock(W) | 1-4 (1-2) | Dnepr Mogilev (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Belshina (W) | 0-1 (0-1) | Naftan Novopolock(W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Dyussh Polesgu (W) | 0-7 (0-3) | Naftan Novopolock(W) | - | - | T |
| 04/05/26 | Naftan Novopolock(W) | 10-0 (4-0) | Smorgon (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Gomel (W) | 0-6 (0-3) | Naftan Novopolock(W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Naftan Novopolock(W) | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 7-0 (3-0) | Naftan Novopolock(W) | - | - | B |
| 03/03/26 | Naftan Novopolock(W) | 2-3 (0-1) | Master Saturn FC (W) | - | - | B |
| 01/03/26 | Energetik-BGU Minsk (W) | 1-0 (0-0) | Naftan Novopolock(W) | - | - | B |
| 07/02/26 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 4-0 (2-0) | Naftan Novopolock(W) | - | - | B |
| 21/11/25 | Naftan Novopolock(W) | 0-2 (0-0) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Dinamo Brest (W) | 2-0 (0-0) | Naftan Novopolock(W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Naftan Novopolock(W) | 4-1 (1-1) | Dyussh Polesgu (W) | - | - | T |
| 04/11/25 | Naftan Novopolock(W) | 1-5 (0-2) | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | - | - | B |
| 31/10/25 | FC Gomel (W) | 0-2 (0-0) | Naftan Novopolock(W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dinamo-BGUFK Minsk (W)
HBTTTBTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 33/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Breidablik (W) | 2-2 (0-1) | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | +0.25 | 3.25 | H |
| 04/08/26 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 0-3 (0-0) | Servette (W) | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | Dyussh Polesgu (W) | 0-6 (0-4) | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | - | - | T |
| 11/07/26 | Smorgon (W) | 0-9 (0-5) | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | FC Gomel (W) | 0-8 (0-4) | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | - | - | T |
| 21/06/26 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 1-2 (0-0) | Lokomotiv Vitebsk (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 3-0 (0-0) | Belshina (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | FK Minsk (W) | 2-1 (1-1) | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 0-1 (0-0) | Dinamo Brest (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Energetik-BGU Minsk (W) | 2-3 (1-2) | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 4-1 (2-1) | ABFF U19 (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | Dnepr Mogilev (W) | 0-1 (0-0) | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 7-0 (3-0) | Naftan Novopolock(W) | - | - | T |
| 20/11/25 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 10-1 (3-0) | FC Gomel (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | FK Minsk (W) | 2-3 (1-1) | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | - | - | T |
| 04/11/25 | Naftan Novopolock(W) | 1-5 (0-2) | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | - | - | T |
| 31/10/25 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 1-0 (0-0) | Belshina (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 3-1 (0-1) | Dinamo Brest (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 2-1 (2-0) | NS Mura (W) | -0.75 | 3 | T |
| 08/10/25 | NS Mura (W) | 2-0 (2-0) | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | -0.25 | 3.25 | B |
So Sánh Sức Mạnh
39 61
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn6.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Naftan Novopolock(W) (19 trận)
Ghi 2.42 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Dinamo-BGUFK Minsk (W) (23 trận)
Ghi 3.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Naftan Novopolock(W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 17.00 | 10.00 | 1.00 | 0.86 | 4.50 | 0.80 | 0.90 | -3.50 | 0.76 |
| Live | 17.00 | 10.00 | 1.00 | 1.07 ↑ | 4.50 | 0.64 ↓ | 0.62 ↓ | -3.50 | 1.11 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.