Kết quả bóng đá trận Naftan Novopolock vs ML Vitebsk, 17:00 ngày 07/11/2026
Ngoại hạng Belarus · 17:00 ngày 07/11/2026
Naftan Novopolock 0 Kết thúc HT 0-4 5
ML Vitebsk
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 9
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Naftan Novopolock | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Gromyko V. | |
| 15' | ⚽ 0 - 3 | |
| 16' | Radivoj Bosic | |
| 31' | ⚽ 0 - 4 | |
| 35' | ⚽ 0 - 5 | |
| 35' | ⚽ 0 - 6 Bassekou Diabate | |
| 41' | ⚽ 0 - 7 Radivoj Bosic | |
| 45' | ⚽ 0 - 8 | |
| HT 0-4 | ||
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 9 | 8 | 25 |
| Mất bàn | 14 | 1 | 28 | 4 |
| Điểm | 0 | 6 | 7 | 23 |
Chủ = Naftan Novopolock · Khách = ML Vitebsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Naftan Novopolock | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 18 (46%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 15 (44%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
Naftan Novopolock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 4 | 13 | 16 | 44 | 10 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 7 | 14 | 9 | 15 |
| Sân khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 9 | 30 | 1 | 16 |
ML Vitebsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 3 | 8 | 46 | 44 | 30 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 25 | 20 | 14 | 5 |
| Sân khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 21 | 24 | 16 | 5 |
Đội hình
Naftan Novopolock
ML Vitebsk
6Kirill Adamovich7Aleksey Tumanov8Stefanishin A.9Vadim Yakovlev10Savitsky A.11Ignat Pranovich13Kharitonovich A.24Ilya Seleznev50Golden Mafwenta69Khadzhiev R.97Chernyavskiy V.1Pavlyuchenko P.6Kirill Gomanov9Bassekou Diabate10Cleonise D.12Radivoj Bosic15Bocherov V.20Volkov Z.23Balanovich S.45Moskalenchik I.55Gromyko V.80Artem Kontsevoj
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 1Pavlyuchenko P.
- 6Kirill Gomanov
- 9Bassekou Diabate⚽ Ghi bàn 35'
- 10Cleonise D.
- 12Radivoj Bosic⚽ Ghi bàn 41' · 🟨 Thẻ vàng 16'
- 15Bocherov V.
- 20Volkov Z.
- 23Balanovich S.
- 45Moskalenchik I.
- 55Gromyko V.⚽ Ghi bàn 4'
- 80Artem Kontsevoj
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Thẻ vàng
01
Sút bóng
18
Sút cầu môn
16
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
23%77%
Phạm lỗi
54
Việt vị
01
Quả ném biên
44
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Naftan Novopolock (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
ML Vitebsk (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Naftan Novopolock | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1963 | Thành lập | |
| Atlant Stadium | Sân nhà | |
| 4500 | Sức chứa | 0 |
| Vyacheslav Gerashchenko | HLV | Mikhail Martinovich |
| Novopolock | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 19.00 | 7.50 | 1.10 | 0.92 | 3.25 | 0.89 | 0.90 | -2.25 | 0.87 |
| Live | 46.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 11.00 | 7.80 | 1.11 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.91 | -2.25 | 0.85 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.08 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.63 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 11.00 | 7.80 | 1.11 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.91 | -2.25 | 0.85 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.02 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Crown | Sớm | 15.00 | 7.70 | 1.11 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.91 | -2.25 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 10.50 | 6.60 | 1.11 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | -2.25 | 0.92 |
| Live | 38.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 13.00 | 8.00 | 1.11 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.03 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 14.50 | 8.25 | 1.06 | 0.77 | 3.25 | 0.75 | 0.76 | -2.25 | 0.76 |
| Live | 82.00 ↑ | 8.25 | 1.04 ↓ | 2.07 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.56 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 9.80 | 4.71 | 1.36 | 1.16 | 3.50 | 0.70 | 0.96 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.88 ↑ | 4.50 | 0.42 ↓ | 0.33 ↓ | -0.50 | 2.33 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.