Kết quả bóng đá trận Naftan Novopolock vs FC Minsk, 17:00 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Belarus · 17:00 ngày 06/09/2026
Naftan Novopolock 0 Kết thúc HT 0-1 3
FC Minsk
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 9
Địa điểm: Atlant Stadium Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Naftan Novopolock | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Dieye M. (Kiến tạo: Gleb Zherdev) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 29 | 14 |
| Điểm | 0 | 3 | 5 | 18 |
Chủ = Naftan Novopolock · Khách = FC Minsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Naftan Novopolock | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 14 (45%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Naftan Novopolock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 4 | 13 | 16 | 44 | 10 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 7 | 14 | 9 | 15 |
| Sân khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 9 | 30 | 1 | 16 |
FC Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 26 | 26 | 28 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 12 | 15 | 5 |
| Sân khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 14 | 13 | 9 |
Đội hình
Naftan Novopolock
FC Minsk
16Sadovsky D.8Stefanishin A.24Ilya Seleznev69Khadzhiev R.97Chernyavskiy V.6Kirill Adamovich50Golden Mafwenta10Savitsky A.11Ignat Pranovich42Galimzyanov T.30Marlen Aymanov30Gutor A.3Sokol A.79Ilya Sviridenko88Kabia A.13Aleksievich I.29Ilya Dubinets33Konstantin Malitskiy66Campo Mina F.9Dieye M.10Zherdev G.80Ksenаfontau Aliaksandr
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 343
- 3Sokol A.
- 9Dieye M.⚽ Ghi bàn 28'
- 10Zherdev G.🎯 Kiến tạo 28'
- 13Aleksievich I.
- 29Ilya Dubinets
- 30Gutor A.
- 33Konstantin Malitskiy
- 66Campo Mina F.
- 79Ilya Sviridenko
- 80Ksenаfontau Aliaksandr
- 88Kabia A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Sút bóng
46
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
36%64%
Phạm lỗi
58
Việt vị
11
Quả ném biên
109
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Naftan Novopolock (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
FC Minsk (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Naftan Novopolock | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1963 | Thành lập | 2006 |
| Atlant Stadium | Sân nhà | FC Minsk Stadium |
| 4500 | Sức chứa | 5200 |
| Vyacheslav Gerashchenko | HLV | Chelyadinski Artem |
| Novopolock | Khu vực | The Republic of Belarus |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.10 | 3.70 | 1.65 | 1.10 | 2.75 | 0.60 | 0.82 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 46.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.09 ↓ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.60 | 1.62 | 0.96 | 2.50 | 0.85 | 0.96 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.35 | 3.60 | 1.63 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 61.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.09 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 4.35 | 3.60 | 1.63 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 61.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.09 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.40 | 3.70 | 1.60 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.94 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 26.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.58 | 3.48 | 1.57 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.09 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.50 | 1.61 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.45 | 1.59 | 0.82 | 2.50 | 0.71 | 0.82 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 62.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.11 ↓ | 7.59 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 4.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 8.05 | 3.90 | 1.44 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.55 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.13 ↓ | 6.09 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.