Naftan Novopolock vs Dinamo Brest 2-4 — Ngoại hạng Belarus
Ngoại hạng Belarus · 03/07/2026 20:00 · Kết thúc
Naftan Novopolock 2 FT HT 2-3 4
Dinamo Brest
🟨 4-1 🟥 1-0 ⛳ 3-11
Atlant Stadium Cloudy 20°C
Đội hình ra sân 442 - 352
Naftan NovopolockDinamo Brest
71Aleksandr Naumovich3Nikita Kostomarov5CAndrey Lebedev42Jonathan John97Vasiliy Chernyavskiy6Kirill Adamovich9Vadim Yakovlev39Denis Fedorenko88Artem Drabatovich11Ignat Pranovich24Ilya Seleznev35Igor Malashchitsky5Maksim Kovel18Nikita Stepanov22Aleksandr Pavlovets6Egor Khralenkov11Denis Levitskiy25Vladislav Lozhkin44Aleksey Butarevich99Igor Zenkovich7Dusan Bakic24CEgor Kortsov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
Naftan NovopolockDinamo Brest
| FT 2-4 | ||
| 87' ⇄ | ▲ Roman Gritskevich ▼ Egor Kortsov | |
| ▲ Matvey Pritzker ▼ Vasiliy Chernyavskiy | 81' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Denis Kovalevich ▼ Dusan Bakic | |
| 80' ⇄ | ▲ Kirill Glushchenkov ▼ Egor Khralenkov | |
| Kirill Adamovich | 76' | |
| ▲ Shakhzod, Abrorov ▼ Artem Drabatovich | 69' ⇄ | |
| ▲ Golden Mafwenta ▼ Denis Fedorenko | 69' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Denis Grechiho ▼ Vladislav Lozhkin | |
| Nikita Kostomarov | 65' | |
| 60' | ⚽ 2 - 4 Egor Kortsov | |
| Nikita Kostomarov | 57' | |
| Vasiliy Chernyavskiy | 53' | |
| 53' | Vladislav Lozhkin | |
| 46' ⇄ | ▲ Roman Yuzepchukh ▼ Denis Levitskiy | |
| HT 2-3 | ||
| Ignat Pranovich(Assists:Jonathan John) (Kiến tạo: Jonathan John) 2 - 3 ⚽ | 45' | |
| Kirill Adamovich(Assists:Ignat Pranovich) (Kiến tạo: Ignat Pranovich) 1 - 3 ⚽ | 41' | |
| 23' | ⚽ 0 - 3 Vladislav Lozhkin(Assists:Igor Zenkovich) (Kiến tạo: Igor Zenkovich) | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 Vladislav Lozhkin(Assists:Dusan Bakic) (Kiến tạo: Dusan Bakic) | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Dusan Bakic | |
Thống kê kỹ thuật
311
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
614
Sút bóng
45
Sút cầu môn
7593
Tấn công
4781
Tấn công nguy hiểm
29
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
138
Đá phạt trực tiếp
40%%60%%
TL kiểm soát bóng
37%%63%%
TL kiểm soát bóng (HT)
611
Phạm lỗi
22
Việt vị
3826
Quả ném biên
Đội hình 442 vs 352
Chủ nhà
- 3 Nikita Kostomarov
- 5 Andrey Lebedev C
- 6 Kirill Adamovich
- 9 Vadim Yakovlev
- 11 Ignat Pranovich
- 24 Ilya Seleznev
- 39 Denis Fedorenko
- 42 Jonathan John
- 71 Aleksandr Naumovich
- 88 Artem Drabatovich
- 97 Vasiliy Chernyavskiy
- 4 Shakhzod, Abrorov dự bị
- 7 Shamil Gadzhiev dự bị
- 8 Dmitriy Latykhov dự bị
- 13 Aleksey Kharitonovich dự bị
- 17 Aleksandr Aleksandrovich dự bị
- 21 Kirkitski K. dự bị
- 21 Kirill Kirkitskiy dự bị
- 22 Matvey Pritzker dự bị
- 25 Susha Matvey dự bị
- 50 Golden Mafwenta dự bị
Khách
- 5 Maksim Kovel
- 6 Egor Khralenkov
- 7 Dusan Bakic
- 11 Denis Levitskiy
- 18 Nikita Stepanov
- 22 Aleksandr Pavlovets
- 24 Egor Kortsov C
- 25 Vladislav Lozhkin
- 35 Igor Malashchitsky
- 44 Aleksey Butarevich
- 99 Igor Zenkovich
- 2 Andrey Rylach dự bị
- 3 Kirill Glushchenkov dự bị
- 17 Roman Gritskevich dự bị
- 19 Denis Grechiho dự bị
- 30 Mikhail Klachkovich dự bị
- 77 Roman Yuzepchukh dự bị
- 88 Denis Kovalevich dự bị
Chấn thương / treo giò
- Maksim Belov — Unknown Injury
- Camara Yamoussa — Traffic accident
- Golden Mafwenta — Ankle sprain
So Sánh Sức Mạnh
36 64
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Naftan Novopolock (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
Dinamo Brest (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Naftan Novopolock (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 2 (15%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOOU
Dinamo Brest (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Thông tin đội bóng
| Naftan Novopolock | Thông tin | Dinamo Brest |
|---|---|---|
| 1963 | Thành lập | 1960 |
| Atlant Stadium | Sân nhà | Brestsky |
| 4500 | Sức chứa | 10080 |
| Vyacheslav Gerashchenko | HLV | Aleksandr Sednev |
| Novopolock | Khu vực | Brest |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.