Kết quả bóng đá trận Naftan Novopolock vs Arsenal Dzyarzhynsk, 21:45 ngày 07/08/2026
Ngoại hạng Belarus · 21:45 ngày 07/08/2026
Naftan Novopolock 3 Kết thúc HT 2-0 0
Arsenal Dzyarzhynsk
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 10
Địa điểm: Atlant Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Naftan Novopolock | Phút | |
| Vadim Yakovlev(Assists:Vasiliy Chernyavskiy) (Kiến tạo: Vasiliy Chernyavskiy) 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 28' ⇄ | ▲ Dzambolat Tsallagov ▼ Andrey Zaleski | |
| Ignat Pranovich(Assists:Golden Mafwenta) (Kiến tạo: Golden Mafwenta) 2 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| Ilya Seleznev(Assists:Marlen Aymanov) 3 - 0 ⚽ | 46' | |
| ▲ Marlen Aymanov ▼ Artem Voskoboynikov | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Eduard Akunets ▼ Maksim Matveev | |
| 46' ⇄ | ▲ Ilya Vasin ▼ Nikita Kaplenko | |
| Golden Mafwenta | 62' | |
| ▲ Vladislav Fezhenko ▼ Ilya Seleznev | 74' ⇄ | |
| ▲ Artem Drabatovich ▼ Vasiliy Chernyavskiy | 81' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Aleksandr Veretennikov ▼ Ivan Oreshkevich | |
| ▲ Ivan Chmut ▼ Ignat Pranovich | 88' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 7 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 10 | 7 | 29 | 25 |
| Điểm | 0 | 1 | 5 | 3 |
Chủ = Naftan Novopolock · Khách = Arsenal Dzyarzhynsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Naftan Novopolock | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 14 (45%) | Bại/Bại | 9 (29%) |
Bảng xếp hạng
Naftan Novopolock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 4 | 13 | 16 | 44 | 10 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 7 | 14 | 9 | 15 |
| Sân khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 9 | 30 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 14 | - | - |
Arsenal Dzyarzhynsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 6 | 9 | 22 | 35 | 21 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 19 | 8 | 16 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 16 | 13 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Naftan Novopolock 4 (40%)Hòa 2 (20%)Arsenal Dzyarzhynsk 4 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-0 (1-0) | Naftan Novopolock | -0.25 | 2 | B |
| 29/11/25 | Naftan Novopolock | 2-0 (0-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | 0 | 2.25 | T |
| 06/07/25 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-1 (0-0) | Naftan Novopolock | -0.75 | 2.25 | T |
| 24/11/24 | Naftan Novopolock | 0-0 (0-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | 0 | 2.25 | H |
| 01/07/24 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-3 (0-3) | Naftan Novopolock | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/10/21 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-0 (0-0) | Naftan Novopolock | - | - | H |
| 14/08/21 | Naftan Novopolock | 0-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | - | - | B |
| 22/05/21 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-0 (0-0) | Naftan Novopolock | - | - | B |
| 21/10/20 | Naftan Novopolock | 2-1 (2-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | -0.75 | 2.75 | T |
| 31/05/20 | Arsenal Dzyarzhynsk | 4-2 (1-0) | Naftan Novopolock | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Naftan Novopolock
HHBBTBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/24 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Dnepr Mogilev | 3-3 (1-1) | Naftan Novopolock | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | FK Orsha | 2-2 (0-2) | Naftan Novopolock | - | - | H |
| 03/07/26 | Naftan Novopolock | 2-4 (2-3) | Dinamo Brest | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | ML Vitebsk | 2-1 (1-1) | Naftan Novopolock | -2.25 | 3 | B |
| 19/06/26 | Naftan Novopolock | 1-0 (1-0) | FC Baranovichi | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/06/26 | FK Isloch Minsk | 3-1 (2-0) | Naftan Novopolock | -1.5 | 3 | B |
| 29/05/26 | Naftan Novopolock | 0-4 (0-4) | FC Torpedo Zhodino | -1 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | FC Belshina Babruisk | 5-1 (3-0) | Naftan Novopolock | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Naftan Novopolock | 0-1 (0-0) | Slavia Mozyr | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Naftan Novopolock | 0-0 (0-0) | BATE Borisov | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | FC Minsk | 4-2 (2-1) | Naftan Novopolock | -1 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Naftan Novopolock | 1-1 (0-0) | FK Vitebsk | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Neman Grodno | 3-1 (1-1) | Naftan Novopolock | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Naftan Novopolock | 0-2 (0-1) | FC Gomel | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-0 (1-0) | Naftan Novopolock | -0.25 | 2 | B |
| 28/03/26 | Energetik-BGU Minsk | 3-0 (0-0) | Naftan Novopolock | - | - | B |
| 22/03/26 | Naftan Novopolock | 0-0 (0-0) | Dnepr Mogilev | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Naftan Novopolock | 1-1 (1-1) | FK Vitebsk | - | - | H |
| 04/03/26 | Smorgon FC | 3-2 (2-1) | Naftan Novopolock | - | - | B |
| 25/02/26 | Dnepr Mogilev | 1-2 (0-1) | Naftan Novopolock | - | - | T |
Thành tích gần đây — Arsenal Dzyarzhynsk
BHHBBTHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 1-2 (0-2) | FC Minsk | 0 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-2 (1-1) | Neman Grodno | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | FK Bumprom | 0-0 (0-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | - | - | H |
| 12/07/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-3 (0-0) | FK Vitebsk | 0 | 2.25 | B |
| 07/07/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 3-5 (2-2) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | B |
| 04/07/26 | Neman Grodno | 0-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | -1 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 1-1 (1-0) | FC Gomel | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/06/26 | BATE Borisov | 2-3 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Dnepr Mogilev | 0-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-1 (0-0) | Dinamo Minsk | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Dinamo Brest | 3-0 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | -1.25 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-3 (0-2) | ML Vitebsk | -1.5 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | FC Baranovichi | 1-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-2 (1-1) | FK Isloch Minsk | -0.5 | 2 | H |
| 27/04/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-3 (0-2) | Arsenal Dzyarzhynsk | -0.75 | 2 | H |
| 20/04/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-0 (1-0) | FC Belshina Babruisk | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Slavia Mozyr | 1-1 (0-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | -1 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-0 (1-0) | Naftan Novopolock | +0.25 | 2 | T |
| 28/03/26 | Dinamo Minsk Reserves | 0-5 (0-2) | Arsenal Dzyarzhynsk | - | - | T |
| 20/03/26 | FC Minsk | 1-1 (1-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | -0.75 | 2.25 | H |
Đội hình
Naftan Novopolock
Arsenal Dzyarzhynsk
16Denys Shelikhov5CAndrey Lebedev7Aleksey Tumanov8Andrey Stefanishin97Vasiliy Chernyavskiy24Ilya Seleznev50Golden Mafwenta9Vadim Yakovlev10Alexander Savitsky11Ignat Pranovich94Artem Voskoboynikov30CArtem Soroko13Ivan Oreshkevich23Denis Polyakov31Andrey Zaleski46Vladislav Vasiljev8Nikita Kaplenko18Daniel Volski26Vadim Tkachenko33Valeri Gorbachik71Maksim Matveev90Dmitri Antilevski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Andrey Lebedev C
- 7Aleksey Tumanov
- 8Andrey Stefanishin
- 9Vadim Yakovlev⚽ Ghi bàn 28'
- 10Alexander Savitsky
- 11Ignat Pranovich⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 88'
- 16Denys Shelikhov
- 24Ilya Seleznev⚽ Ghi bàn 46' · ▼ Rời sân 74'
- 50Golden Mafwenta🎯 Kiến tạo 43' · 🟨 Thẻ vàng 62'
- 94Artem Voskoboynikov▼ Rời sân 46'
- 97Vasiliy Chernyavskiy🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 81'
Khách · 433
- 8Nikita Kaplenko▼ Rời sân 46'
- 13Ivan Oreshkevich▼ Rời sân 81'
- 18Daniel Volski
- 23Denis Polyakov
- 26Vadim Tkachenko
- 30Artem Soroko C
- 31Andrey Zaleski▼ Rời sân 28'
- 33Valeri Gorbachik
- 46Vladislav Vasiljev
- 71Maksim Matveev▼ Rời sân 46'
- 90Dmitri Antilevski
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
410
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1316
Sút cầu môn
35
Tấn công
7281
Tấn công nguy hiểm
3342
Sút ngoài cầu môn
710
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Phạm lỗi
109
Việt vị
31
Quả ném biên
1335
So Sánh Sức Mạnh
34 66
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B4T4 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Naftan Novopolock (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Arsenal Dzyarzhynsk (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Naftan Novopolock (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 2 (13%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUOO
Arsenal Dzyarzhynsk (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Naftan Novopolock | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1963 | Thành lập | |
| Atlant Stadium | Sân nhà | |
| 4500 | Sức chứa | 0 |
| Vyacheslav Gerashchenko | HLV | Vyacheslav Vashkevich |
| Novopolock | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.02 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 1.06 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 30.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.30 | 2.15 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.38 ↓ | 3.00 | 1.94 ↑ | 0.96 ↓ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.10 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 1.00 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.50 | 1.81 | 0.75 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 3.45 ↓ | 3.25 ↓ | 1.99 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.89 | 3.35 | 2.11 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.87 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.92 | 3.08 | 2.11 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 36.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.43 | 3.50 | 1.92 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 36.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.05 | 2.00 | 0.69 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | -0.25 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 63.00 ↑ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.25 | 3.08 | 2.09 | 0.80 | 2.25 | 0.94 | 0.93 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.87 ↑ | 12.93 ↑ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.15 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.68 | 3.85 | 1.66 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.40 | -1.50 | 1.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 30.00 ↑ | 10.60 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.86 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.85 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.