Kết quả bóng đá trận Naft Misan vs Al Talaba, 01:00 ngày 14/09/2026
Stars League (Iraq) · 01:00 ngày 14/09/2026
Naft Misan 2 Kết thúc HT 0-0 0
Al Talaba
🟨 3 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Naft Misan | Phút | |
| 23' | ||
| 28' | ||
| 28' | Jabar H. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 19 | 10 |
| Điểm | 0 | 5 | 6 | 15 |
Chủ = Naft Misan · Khách = Al Talaba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Naft Misan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 10 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 9 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 10 (21%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 5 (63%) | Bại/Bại | 5 (11%) |
Bảng xếp hạng
Naft Misan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 16 |
Al Talaba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
51
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
54%46%
Quả ném biên
03
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Naft Misan (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Al Talaba (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Naft Misan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.15 | 2.15 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.15 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.05 | 2.10 | 0.81 | 2.25 | 0.72 | 0.79 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.10 ↑ | 2.25 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | 0.58 ↓ | -0.25 | 1.14 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.22 | 3.20 | 2.22 | 0.87 | 2.25 | 0.81 | 1.31 | 0.00 | 0.51 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.54 ↑ | 31.00 ↑ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.54 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.15 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Naft Misan | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Al Talaba | +1/4 | 3 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).