Kết quả bóng đá trận Naft Misan vs Al-Naft, 22:30 ngày 20/08/2026
Stars League (Iraq) · 22:30 ngày 20/08/2026
Naft Misan 0 Kết thúc HT 0-0 0
Al-Naft
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 42°C
Diễn biến trận đấu
| Naft Misan | Phút | |
| 30' | ||
| HT 0-0 | ||
| 47' | ||
| 64' | ||
| 68' | ||
| 83' | ||
| 90+1' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 8 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 14 | 6 |
| Điểm | 4 | 9 | 8 | 21 |
Chủ = Naft Misan · Khách = Al-Naft
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Naft Misan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 8 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 3 (50%) | Hòa/Hòa | 13 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 5 (11%) |
Bảng xếp hạng
Naft Misan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Al-Naft
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Naft Misan 7 (35%)Hòa 7 (35%)Al-Naft 6 (30%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 7 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 5 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Naft Misan | 3-0 (2-0) | Al-Naft | - | - | T |
| 23/01/26 | Al-Naft | 1-2 (0-0) | Naft Misan | - | - | T |
| 18/05/25 | Al-Naft | 0-0 (0-0) | Naft Misan | - | - | H |
| 06/10/24 | Naft Misan | 0-0 (0-0) | Al-Naft | - | - | H |
| 05/05/24 | Al-Naft | 0-2 (0-1) | Naft Misan | - | - | T |
| 01/03/24 | Naft Misan | 0-0 (0-0) | Al-Naft | - | - | H |
| 13/03/23 | Al-Naft | 1-2 (0-0) | Naft Misan | - | - | T |
| 10/10/22 | Naft Misan | 1-0 (1-0) | Al-Naft | - | - | T |
| 08/02/22 | Naft Misan | 1-1 (0-1) | Al-Naft | - | - | H |
| 20/09/21 | Al-Naft | 0-0 (0-0) | Naft Misan | - | - | H |
| 30/05/21 | Naft Misan | 1-2 (1-1) | Al-Naft | - | - | B |
| 23/12/20 | Al-Naft | 2-3 (1-1) | Naft Misan | - | - | T |
| 06/07/19 | Al-Naft | 1-1 (1-1) | Naft Misan | - | - | H |
| 11/02/19 | Naft Misan | 0-0 (0-0) | Al-Naft | - | - | H |
| 29/04/18 | Naft Misan | 0-1 (0-1) | Al-Naft | - | - | B |
| 08/12/17 | Al-Naft | 2-1 (1-0) | Naft Misan | - | - | B |
| 17/04/17 | Al-Naft | 2-0 (0-0) | Naft Misan | - | - | B |
| 30/11/16 | Naft Misan | 0-1 (0-0) | Al-Naft | - | - | B |
| 16/12/15 | Al-Naft | 1-0 (0-0) | Naft Misan | - | - | B |
| 19/09/15 | Naft Misan | 1-0 (0-0) | Al-Naft | - | - | T |
Thành tích gần đây — Naft Misan
HBTBTTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Naft Misan | 0-0 (0-0) | Al Jolan SC | - | - | H |
| 03/08/26 | Naft Misan | 1-2 (1-2) | Al Shorta | - | - | B |
| 02/06/26 | Al Gharraf | 0-2 (0-0) | Naft Misan | - | - | T |
| 28/05/26 | Naft Misan | 0-2 (0-0) | Al Quwa Al Jawiya | - | - | B |
| 24/05/26 | Naft Misan | 2-1 (1-0) | AL Najaf | - | - | T |
| 19/05/26 | Al Qasim Sport Club | 2-5 (2-0) | Naft Misan | - | - | T |
| 14/05/26 | Naft Misan | 1-1 (1-0) | Al Karma SC | - | - | H |
| 10/05/26 | Naft Misan | 3-0 (2-0) | Al-Naft | - | - | T |
| 05/05/26 | Duhok | 2-1 (0-1) | Naft Misan | - | - | B |
| 01/05/26 | Zakho | 3-1 (1-1) | Naft Misan | - | - | B |
| 26/04/26 | Naft Misan | 2-2 (0-1) | Al Shorta | - | - | H |
| 17/04/26 | AI Kahrabaa | 1-3 (0-0) | Naft Misan | - | - | T |
| 13/04/26 | Naft Misan | 1-1 (1-1) | Mosul FC | - | - | H |
| 09/04/26 | Dyala | 1-0 (0-0) | Naft Misan | - | - | B |
| 05/04/26 | AL Minaa | 0-1 (0-1) | Naft Misan | - | - | T |
| 31/03/26 | Newroz SC(IRQ) | 2-0 (2-0) | Naft Misan | - | - | B |
| 27/03/26 | Naft Misan | 0-0 (0-0) | Arbil | - | - | H |
| 19/03/26 | Al Karkh | 1-1 (1-1) | Naft Misan | - | - | H |
| 14/03/26 | Al Zawraa | 1-1 (1-1) | Naft Misan | - | - | H |
| 07/03/26 | Naft Misan | 2-1 (1-1) | Baghdad | - | - | T |
Thành tích gần đây — Al-Naft
TTTHHBHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Al-Naft | 2-0 (2-0) | Al Karkh | - | - | T |
| 01/06/26 | Al-Naft | 2-1 (1-0) | Newroz SC(IRQ) | - | - | T |
| 28/05/26 | Al Zawraa | 0-1 (0-1) | Al-Naft | - | - | T |
| 20/05/26 | Al-Naft | 1-1 (0-0) | Duhok | - | - | H |
| 14/05/26 | Al-Naft | 1-1 (0-0) | AL Minaa | - | - | H |
| 10/05/26 | Naft Misan | 3-0 (2-0) | Al-Naft | - | - | B |
| 06/05/26 | Al-Naft | 0-0 (0-0) | Al Karma SC | - | - | H |
| 01/05/26 | Al Shorta | 1-0 (0-0) | Al-Naft | - | - | B |
| 27/04/26 | Al-Naft | 1-1 (1-0) | Zakho | - | - | H |
| 22/04/26 | Mosul FC | 0-0 (0-0) | Al-Naft | - | - | H |
| 18/04/26 | Dyala | 1-0 (1-0) | Al-Naft | - | - | B |
| 14/04/26 | Al-Naft | 0-2 (0-1) | Arbil | - | - | B |
| 09/04/26 | Al-Naft | 1-0 (0-0) | Al Gharraf | - | - | T |
| 05/04/26 | Al Quwa Al Jawiya | 0-0 (0-0) | Al-Naft | - | - | H |
| 30/03/26 | Al Talaba | 0-0 (0-0) | Al-Naft | - | - | H |
| 25/03/26 | Al-Naft | 2-0 (2-0) | Al Qasim Sport Club | - | - | T |
| 21/03/26 | Al-Naft | 1-1 (0-1) | Al Shorta | - | - | H |
| 18/03/26 | AI Kahrabaa | 1-2 (0-0) | Al-Naft | - | - | T |
| 14/03/26 | Al-Naft | 1-1 (1-0) | AL Najaf | - | - | H |
| 07/03/26 | Al-Naft | 0-1 (0-0) | Al Karkh | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
24
Sút bóng
76
Sút cầu môn
41
Tấn công
10798
Tấn công nguy hiểm
4226
Sút ngoài cầu môn
35
Đá phạt trực tiếp
1612
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Việt vị
70
Quả ném biên
3324
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Naft Misan (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Al-Naft (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Naft Misan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 2.80 | 2.47 | 0.88 | 2.00 | 0.88 | 1.02 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.71 | 2.82 | 2.35 | 0.72 | 1.75 | 0.93 | 0.95 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 9.74 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 2.60 | 2.50 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 2.75 | 2.50 | 0.72 | 2.00 | 1.01 | - | - | - |
| Live | 9.93 ↑ | 1.14 ↓ | 9.16 ↑ | 3.68 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.68 | 2.78 | 2.41 | 0.75 | 2.00 | 0.93 | 0.98 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.10 ↓ | 9.05 ↑ | 2.63 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 2.70 | 2.40 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.95 | 3.05 | 1.30 | 2.50 | 0.51 | 0.77 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.16 ↓ | 8.25 ↑ | 4.07 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.37 | 2.63 | 2.24 | 0.73 | 2.00 | 1.00 | 0.82 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.87 ↓ | 2.70 ↑ | 2.55 ↑ | 0.74 ↑ | 2.00 | 1.02 ↑ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.00 | 3.03 | 0.64 | 1.75 | 1.12 | 1.03 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 17.70 ↑ | 1.03 ↓ | 19.50 ↑ | 5.34 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.00 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 2.80 | 2.45 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Naft Misan | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Al-Naft | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).