Kết quả bóng đá trận Naft Gachsaran vs FC Fard, 20:30 ngày 19/10/2026
Azadegan League · 20:30 ngày 19/10/2026
Naft Gachsaran 4 Kết thúc HT 2-1 2
FC Fard
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Naft Gachsaran | Phút | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 | |
| 34' | ⚽ 0 - 2 Amirhossein Amiri | |
| 1 - 2 ⚽ | 36' | |
| Alipour O. 2 - 2 ⚽ | 36' | |
| Ashena S. 3 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 7 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 13 | 8 |
| Điểm | 4 | 1 | 7 | 15 |
Chủ = Naft Gachsaran · Khách = FC Fard
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Naft Gachsaran | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 7 (20%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 10 (28%) | Hòa/Hòa | 16 (46%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Naft Gachsaran
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 7 | 14 | 13 | 25 | 41 | 35 | 15 |
| Sân nhà | 17 | 6 | 4 | 7 | 12 | 19 | 22 | 15 |
| Sân khách | 17 | 1 | 10 | 6 | 13 | 22 | 13 | 12 |
FC Fard
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 10 | 16 | 8 | 24 | 15 | 46 | 7 |
| Sân nhà | 17 | 6 | 7 | 4 | 12 | 10 | 25 | 12 |
| Sân khách | 17 | 4 | 9 | 4 | 12 | 5 | 21 | 8 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Naft Gachsaran (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
FC Fard (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Naft Gachsaran | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Naft Gachsaran | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 2.85 | 2.60 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.85 | 2.75 ↓ | 2.55 ↓ | 0.65 | 1.50 | 1.05 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 2.75 | 2.50 | 2.00 | 2.50 | 0.35 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 2.75 | 2.50 | 2.00 | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.70 | 2.65 | 0.71 | 1.75 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.85 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 ↓ | 0.77 ↑ | 1.75 | 0.88 ↑ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.59 | 2.76 | 2.67 | 0.64 | 1.50 | 1.07 | 0.80 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.78 ↑ | 2.75 ↓ | 2.51 ↓ | 0.81 ↑ | 1.75 | 0.85 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.