Kết quả bóng đá trận Naestved vs Nykobing FC, 00:00 ngày 03/10/2026
2.Liga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 03/10/2026
Naestved 1 Kết thúc HT 0-0 1
Nykobing FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Naestved | Phút | |
| 9' | ||
| 30' | ||
| 42' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 14 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 13 |
| Điểm | 5 | 6 | 15 | 19 |
Chủ = Naestved · Khách = Nykobing FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Naestved | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 8 (38%) |
| 4 (15%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 7 (26%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (15%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Naestved
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 5 | 4 | 35 | 24 | 44 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 14 | 11 | 19 | 6 |
| Sân khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 21 | 13 | 25 | 2 |
Nykobing FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 14 | 8 | 11 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 4 | 5 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 6 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
22
Sút bóng
38
Sút cầu môn
04
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
43%57%
Phạm lỗi
85
Việt vị
31
Quả ném biên
78
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Naestved (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Nykobing FC (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Naestved | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939-3-15 | Thành lập | 1994-1-1 |
| Naestved Stadion | Sân nhà | Nykøbing F. Idrætspark |
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| Rene Skovdahl | HLV | Claus Jensen |
| Naestved | Khu vực | Nykobing Falster |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.37 | 0.95 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.50 ↑ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.25 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.26 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 1.05 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.21 ↓ | 6.30 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.26 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 1.05 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.21 ↓ | 6.30 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.50 | 2.20 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.07 ↓ | 2.08 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.54 | 3.21 | 2.39 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.09 ↓ | 2.12 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.25 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.35 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.30 | 2.79 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.71 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 13.10 ↑ | 1.11 ↓ | 10.80 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.35 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Naestved | 0 | 1 | 2 | 0 |
| Nykobing FC | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).