Kết quả bóng đá trận Naestved vs Hvidovre IF, 23:00 ngày 06/08/2026

Cúp Đan Mạch · 23:00 ngày 06/08/2026
Naestved
Sắp đá --:--:--
Hvidovre IF
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 44
Hòa 32 35
Bại 00 31
Ghi bàn 54 1716
Mất bàn 53 1419
Điểm 35 1517

Chủ = Naestved · Khách = Hvidovre IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Naestved (14)Hiệp 1 / Cả trậnHvidovre IF (12)
2 (14%)Thắng/Thắng3 (25%)
2 (14%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (7%)Hòa/Thắng1 (8%)
3 (21%)Hòa/Hòa2 (17%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (21%)Bại/Hòa2 (17%)
2 (14%)Bại/Bại3 (25%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Naestved 7 (35%)Hòa 4 (20%)Hvidovre IF 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/01/26Naestved1-0 (1-0)Hvidovre IF0-7-0.52.75T
DEN D104/06/23Hvidovre IF2-3 (2-2)Naestved7-4-0.753.25T
DEN D102/04/23Naestved3-2 (0-2)Hvidovre IF6-11-0.252.75T
DEN D114/10/22Hvidovre IF0-4 (0-1)Naestved15-3-0.52.75T
DEN D124/07/22Naestved2-2 (1-2)Hvidovre IF5-4-0.252.75H
DEN D119/07/20Naestved0-2 (0-0)Hvidovre IF2-10-0.253B
DEN D105/10/19Hvidovre IF3-1 (1-0)Naestved3-7-0.252.75B
DEN D118/08/19Naestved1-1 (1-1)Hvidovre IF6-4+0.252.5H
INT CF30/06/19Naestved1-3 (0-0)Hvidovre IF2-5+0.752.75B
DEN D105/05/19Hvidovre IF3-1 (1-0)Naestved5-3+0.252.5B
INT CF02/02/19Hvidovre IF4-0 (1-0)Naestved5-603B
DEN D111/11/18Naestved1-1 (0-1)Hvidovre IF13-5+0.752.75H
DEN D119/08/18Hvidovre IF2-1 (0-0)Naestved4-10-0.252.5B
DEN D224/09/17Naestved1-2 (0-1)Hvidovre IF8-4--B
DEN D211/08/17Hvidovre IF3-0 (0-0)Naestved4-2-0.253B
INT CF04/02/17Hvidovre IF0-2 (0-1)Naestved14-6+0.253T
DEN D218/04/13Hvidovre IF1-1 (1-0)Naestved--0.753.5H
DEN D205/08/12Naestved1-2 (0-1)Hvidovre IF---B
DEN D110/04/11Hvidovre IF1-3 (0-2)Naestved-+0.252.75T
DEN D129/08/10Naestved2-1 (1-1)Hvidovre IF-+0.752.5T

Thành tích gần đây — Naestved

HHHTTBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D201/08/26Roskilde2-2 (2-1)Naestved6-602.5H
INT CF25/07/26Naestved1-1 (1-1)B93 Copenhagen---H
INT CF19/07/26Naestved2-2 (1-2)Helsingor4-6+0.53H
INT CF18/07/26Naestved2-0 (0-0)Herfolge Boldklub Koge---T
INT CF13/07/26IFK Varnamo0-2 (0-1)Naestved---T
DEN D206/06/26Vendsyssel4-2 (2-1)Naestved3-4-0.753B
DEN D230/05/26Naestved4-1 (1-1)AB Copenhagen4-3-0.753T
DEN D223/05/26Naestved0-2 (0-1)Thisted FC6-5+0.52.5B
DEN D216/05/26Roskilde0-1 (0-0)Naestved6-4-0.52.5T
DEN D214/05/26Naestved1-2 (1-0)HIK Hellerup4-2--B
DEN D209/05/26Naestved1-3 (1-3)Vendsyssel2-7--B
DEN D202/05/26HIK Hellerup1-2 (1-1)Naestved2-2+12.75T
DEN D225/04/26AB Copenhagen3-0 (3-0)Naestved4-7-0.752.75B
DEN D218/04/26Naestved0-0 (0-0)Roskilde4-8--H
DEN D211/04/26Thisted FC2-0 (1-0)Naestved---B
DEN D206/04/26Naestved2-1 (1-1)HIK Hellerup10-0+0.752.5T
DEN D202/04/26Roskilde2-3 (1-0)Naestved4-6-0.52.5T
DEN D229/03/26Naestved0-0 (0-0)Brabrand7-8+12.75H
DEN D221/03/26Skive IK0-0 (0-0)Naestved6-2--H
DEN D215/03/26Naestved1-1 (1-1)Vendsyssel9-1--H

Thành tích gần đây — Hvidovre IF

THHHTTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D101/08/26Kolding IF0-1 (0-1)Hvidovre IF9-402.5T
DEN D125/07/26Hvidovre IF2-2 (2-0)Vendsyssel5-8+0.52.75H
INT CF18/07/26Hvidovre IF1-1 (0-1)Vejle3-6-0.253H
INT CF11/07/26Hansa Rostock2-2 (2-2)Hvidovre IF2-5-0.753H
INT CF07/07/26Hvidovre IF3-2 (1-1)Fremad Amager7-2+1.253.25T
INT CF03/07/26Hvidovre IF1-0 (1-0)Herfolge Boldklub Koge8-3+0.52.75T
INT CF28/06/26Brondby IF8-1 (4-1)Hvidovre IF5-5-13B
DEN D131/05/26Hillerod Fodbold2-1 (1-0)Hvidovre IF3-1002.5B
DEN D125/05/26Hvidovre IF1-4 (0-1)Esbjerg3-6+0.252.5B
DEN D116/05/26AC Horsens1-1 (0-1)Hvidovre IF4-2-0.252.25H
DEN D109/05/26Hvidovre IF0-2 (0-0)Lyngby3-6-0.252.5B
DEN D103/05/26Kolding IF1-1 (1-0)Hvidovre IF12-902.25H
DEN D125/04/26Hvidovre IF1-1 (1-0)AC Horsens3-12+0.252.25H
DEN D122/04/26Hvidovre IF2-1 (2-1)Kolding IF3-1+0.52.25T
DEN D118/04/26Lyngby2-1 (0-1)Hvidovre IF6-10-0.52.5B
DEN D111/04/26Esbjerg1-0 (0-0)Hvidovre IF2-602.5B
DEN D103/04/26Hvidovre IF1-1 (0-0)Hillerod Fodbold5-6+0.52.5H
DEN D121/03/26AC Horsens0-4 (0-1)Hvidovre IF4-202.5T
DEN D115/03/26Hvidovre IF0-0 (0-0)Kolding IF7-5+0.252.25H
DEN D107/03/26Middelfart G og1-2 (1-0)Hvidovre IF2-3+0.52.5T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9
T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4
T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Naestved (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Hvidovre IF (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Naestved (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Hvidovre IF (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
NaestvedHvidovre IF

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
NaestvedHvidovre IF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
45
Thắng 1
78
Hòa
13
Thua 1
53
Thua 2+
NaestvedHvidovre IF

Thông tin đội bóng

Naestved Thông tin Hvidovre IF
1939-3-15 Thành lập
Naestved Stadion Sân nhà
0 Sức chứa 0
Rene Skovdahl HLV Martin Retov
Naestved Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.502.090.882.500.810.92-0.250.80
Live2.90 ↓3.60 ↑2.18 ↑0.86 ↓2.500.86 ↑0.78 ↓-0.250.97 ↑
VcbetSớm4.203.601.730.962.750.840.81-0.750.99
Live3.00 ↓3.30 ↓2.20 ↑0.91 ↓2.500.88 ↑0.84 ↑-0.250.96 ↓
Mansion88Sớm3.153.401.960.902.500.921.02-0.250.82
Live2.81 ↓3.30 ↓2.16 ↑0.97 ↑2.500.85 ↓0.84 ↓-0.251.00 ↑
InterwettenSớm3.604.101.800.752.500.950.95-0.500.75
Live2.85 ↓3.35 ↓2.25 ↑0.85 ↑2.500.85 ↓1.10 ↑0.000.65 ↓
10BETSớm3.604.101.790.922.750.79---
Live2.95 ↓3.50 ↓2.25 ↑0.82 ↓2.500.89 ↑---
12betSớm3.253.401.910.922.500.840.93-0.250.83
Live2.81 ↓3.30 ↓2.16 ↑0.97 ↑2.500.85 ↑0.84 ↓-0.251.00 ↑
CrownSớm3.053.302.040.762.250.940.90-0.250.80
Live2.74 ↓3.40 ↑2.17 ↑0.89 ↑2.500.91 ↓0.83 ↓-0.250.99 ↑
SbobetSớm3.113.062.030.812.250.990.98-0.250.84
Live2.76 ↓3.14 ↑2.27 ↑0.90 ↑2.500.92 ↓0.80 ↓-0.251.04 ↑
WewbetSớm3.183.392.050.812.500.991.02-0.250.80
Live2.88 ↓3.27 ↓2.21 ↑0.90 ↑2.500.90 ↓0.86 ↓-0.250.96 ↑
LadbrokesSớm3.903.501.730.752.501.00---
Live2.80 ↓3.20 ↓2.20 ↑0.85 ↑2.500.83 ↓---
18BetSớm4.103.801.730.922.750.810.81-0.750.92
Live2.90 ↓3.60 ↓2.25 ↑0.90 ↓2.500.87 ↑0.81-0.250.95 ↑
PinnacleSớm2.713.562.020.782.500.890.85-0.250.81
Live2.83 ↑3.42 ↓2.12 ↑0.88 ↑2.500.85 ↓0.85-0.250.88 ↑
BwinSớm3.903.601.730.732.500.98---
Live2.80 ↓3.25 ↓2.20 ↑0.85 ↑2.500.82 ↓---
1xBetSớm3.804.101.760.722.501.001.27-0.250.55
Live2.92 ↓3.36 ↓2.18 ↑0.87 ↑2.500.83 ↓0.79 ↓-0.250.88 ↑
SNAISớm2.803.202.25------
Live2.90 ↑3.25 ↑2.20 ↓------
Bet 365Sớm3.504.001.680.982.750.830.83-0.750.98
Live2.80 ↓3.80 ↓2.20 ↑0.93 ↓2.500.88 ↑0.83-0.250.98
William HillSớm3.903.401.730.732.500.950.85-0.500.80
Live2.80 ↓3.00 ↓2.20 ↑0.91 ↑2.500.75 ↓0.72 ↓-0.250.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Naestved-3/4Chưa có trận cùng mức
Hvidovre IF+3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).