Kết quả bóng đá trận Naestved HG (W) vs Thisted FC (W), 19:00 ngày 17/10/2026
League Divison 2 Nữ (Đan Mạch) · 19:00 ngày 17/10/2026
Naestved HG (W) 2 Kết thúc HT 0-1 1
Thisted FC (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 22 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 12 | 28 |
| Điểm | 7 | 3 | 19 | 8 |
Chủ = Naestved HG (W) · Khách = Thisted FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Naestved HG (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 8 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (21%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Naestved HG (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 1 | 9 | 18 | 28 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 19 | 4 | 7 |
| Sân khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 9 | 9 | 4 |
Thisted FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 2 | 5 | 21 | 13 | 23 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 7 | 14 | 3 |
| Sân khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 6 | 9 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
14
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Naestved HG (W) (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Thisted FC (W) (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Naestved HG (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.75 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.55 ↑ | 3.40 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.62 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.40 ↓ | 3.25 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.55 | 0.88 | 3.00 | 0.66 | 0.86 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.60 ↑ | 3.10 ↑ | 0.67 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.65 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.48 | 2.73 | 0.72 | 2.75 | 0.96 | 0.92 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.13 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Naestved HG (W) | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Thisted FC (W) | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).