Kết quả bóng đá trận Naestved HG (W) vs Team Viborg (W), 19:00 ngày 06/09/2026
League Divison 2 Nữ (Đan Mạch) · 19:00 ngày 06/09/2026
Naestved HG (W) 1 Kết thúc HT 0-1 2
Team Viborg (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 22 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 12 | 18 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 13 |
Chủ = Naestved HG (W) · Khách = Team Viborg (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Naestved HG (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 7 (21%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Bảng xếp hạng
Naestved HG (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 1 | 9 | 18 | 28 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 19 | 4 | 7 |
| Sân khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 9 | 9 | 4 |
Team Viborg (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 1 | 5 | 17 | 16 | 13 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 7 | 6 | 3 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 9 | 7 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Naestved HG (W) (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Team Viborg (W) (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Naestved HG (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Viborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.80 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.75 | 2.80 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.75 | 0.83 | 3.50 | 0.78 | 0.74 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.80 ↓ | 2.80 ↑ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 4.00 | 2.89 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.94 ↑ | 1.08 ↓ | 3.23 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.75 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Naestved HG (W) | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Team Viborg (W) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).