Kết quả bóng đá trận Nacional Potosi vs Blooming, 07:00 ngày 07/09/2026
Primera Hạng Bolivia · 07:00 ngày 07/09/2026
Nacional Potosi 2 Kết thúc HT 1-1 1
Blooming
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 3℃~4℃
Diễn biến trận đấu
| Nacional Potosi | Phút | |
| 16' | Enoumba M. | |
| 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| Amarilla N. (Kiến tạo: Andres Torrico) 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| Medina K. | 37' | |
| 43' | ⚽ 2 - 1 Villarroel M. | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Garces J. ▼ | |
| Azogue P. | 59' | |
| ▲ Carlos Abastoflor ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Damian Villalba ▼ | 62' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ D.Duran ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Hinojosa R. ▼ | |
| Azogue P. (Kiến tạo: Weslen Junior) 3 - 1 ⚽ | 74' | |
| ▲ Juan Lopes ▼ | 75' ⇄ | |
| 81' | D.Duran | |
| A.Torrico | 84' | |
| 84' ⇄ | ▲ Menacho C. ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ M.Villarroel ▼ | |
| ▲ Pavia L. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 8 | 26 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 11 | 18 |
| Điểm | 4 | 4 | 19 | 12 |
Chủ = Nacional Potosi · Khách = Blooming
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nacional Potosi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (28%) | Thắng/Thắng | 17 (27%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 5 (8%) |
| 3 (6%) | Thắng/Bại | 3 (5%) |
| 8 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (6%) |
| 4 (8%) | Hòa/Hòa | 7 (11%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 6 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 4 (6%) |
| 15 (28%) | Bại/Bại | 15 (24%) |
Bảng xếp hạng
Nacional Potosi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 3 | 8 | 25 | 23 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 9 | 16 | 6 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 9 | 14 | 5 | 12 |
Blooming
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 8 | 4 | 22 | 18 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 5 | 0 | 14 | 4 | 17 | 5 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 14 | 6 | 10 |
Đội hình
Nacional Potosi
Blooming
23Galindo P.3Amarilla N.16A.Torrico33Demiquel L.34Medina K.10Nunez M.11Tomianovic M.18Azogue P.22Hoyos J.9Tobar T.29Weslen Junior71G.Almada18Gonzalez J.22Vila J.24Justiniano E.44Enoumba M.8Villarroel M.19Abisab M.6Spenhay R.20P.Loza88Bazan G.79Cuasace G.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Amarilla N.⚽ Ghi bàn 34'
- 9Tobar T.
- 10Nunez M.
- 11Tomianovic M.
- 16A.Torrico🎯 Kiến tạo 34' · 🟨 Thẻ vàng 84'
- 18Azogue P.⚽ Ghi bàn 74' · 🟨 Thẻ vàng 59'
- 22Hoyos J.
- 23Galindo P.
- 29Weslen Junior🎯 Kiến tạo 74'
- 33Demiquel L.
- 34Medina K.🟨 Thẻ vàng 37'
Khách · 4231
- 6Spenhay R.
- 8Villarroel M.⚽ Ghi bàn 43'
- 18Gonzalez J.
- 19Abisab M.
- 20P.Loza
- 22Vila J.
- 24Justiniano E.
- 44Enoumba M.🟨 Thẻ vàng 16'
- 71G.Almada
- 79Cuasace G.🎯 Kiến tạo 43'
- 88Bazan G.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Thẻ vàng
32
Sút bóng
156
Sút cầu môn
92
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
523275
TL chuyền bóng thành công
87%76%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
21
Cứu thua
17
Quả ném biên
2521
Chuyền dài
4125
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nacional Potosi (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Blooming (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nacional Potosi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946-5-1 | |
| Sân nhà | Estadio Tahuichi Aguilera, San | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Alexis Marquez Restrepo | HLV | Mauricio Soria |
| Bolivia | Khu vực | Bolivia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.00 | 0.96 | 3.00 | 0.81 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.84 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.65 | 4.35 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.65 | 4.35 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.25 | 4.85 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.87 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 14.50 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.93 | 5.00 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.90 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 140.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.80 | 3.80 | 0.93 | 3.00 | 0.80 | 0.97 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.80 | 3.74 | 1.20 | 3.25 | 0.60 | 0.56 | 0.25 | 1.27 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.38 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.71 | 3.75 | 3.90 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.