Kết quả bóng đá trận Nacional Montevideo (W) vs Danubio (W), 02:10 ngày 30/08/2026
Giải VĐQG Nữ Uruguay · 02:10 ngày 30/08/2026
Nacional Montevideo (W) 9 Kết thúc HT 3-0 0
Danubio (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Nacional Montevideo (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| 35' | ||
| 35' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 36' | |
| 4 - 0 ⚽ | 36' | |
| 5 - 0 ⚽ | 38' | |
| 6 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 3-0 | ||
| 7 - 0 ⚽ | 50' | |
| 50' | ||
| 8 - 0 ⚽ | 63' | |
| 9 - 0 ⚽ | 69' | |
| 10 - 0 ⚽ | 75' | |
| 11 - 0 ⚽ | 85' | |
| 12 - 0 ⚽ | 88' | |
| FT 9-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 11 | 1 | 32 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 13 | 6 | 26 |
| Điểm | 6 | 1 | 19 | 5 |
Chủ = Nacional Montevideo (W) · Khách = Danubio (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nacional Montevideo (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 5 (63%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Nacional Montevideo (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Danubio (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/23 | Nacional Montevideo (W) | 6-0 (0-0) | Danubio (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nacional Montevideo (W)
TBBTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Liverpool Montevideo (W) | 1-2 (1-1) | Nacional Montevideo (W) | - | - | T |
| 17/08/26 | Torque (W) | 1-0 (1-0) | Nacional Montevideo (W) | - | - | B |
| 27/07/26 | Nacional Montevideo (W) | 1-2 (1-0) | CA Penarol (W) | - | - | B |
| 05/07/26 | Montevideo Wanderers (W) | 0-7 (0-1) | Nacional Montevideo (W) | - | - | T |
| 21/06/26 | Defensor Sporting (W) | 0-8 (0-1) | Nacional Montevideo (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Nacional Montevideo (W) | 2-1 (1-1) | Torque (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | CA Penarol (W) | 0-3 (0-0) | Nacional Montevideo (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Liverpool Montevideo (W) | 0-5 (0-1) | Nacional Montevideo (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Nacional Montevideo (W) | 1-0 (0-0) | CA Penarol (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | Montevideo Wanderers (W) | 0-1 (0-1) | Nacional Montevideo (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Defensor Sporting (W) | 0-2 (0-1) | Nacional Montevideo (W) | - | - | T |
| 10/10/25 | Sportivo Limpeno (W) | 0-0 (0-0) | Nacional Montevideo (W) | 0 | 2.25 | H |
| 07/10/25 | Deportivo Cali (W) | 1-0 (1-0) | Nacional Montevideo (W) | -1 | 3 | B |
| 04/10/25 | Nacional Montevideo (W) | 0-0 (0-0) | Universidad de Chile (W) | -0.5 | 3 | H |
| 14/09/25 | Nacional Montevideo (W) | 3-0 (2-0) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | T |
| 01/09/25 | Nacional Montevideo (W) | 7-0 (4-0) | Montevideo Wanderers (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | Nacional Montevideo (W) | 2-0 (1-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | T |
| 13/07/25 | Nacional Montevideo (W) | 3-1 (0-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | T |
| 06/07/25 | Liverpool Montevideo (W) | 0-1 (0-0) | Nacional Montevideo (W) | - | - | T |
| 09/06/25 | Torque (W) | 0-3 (0-3) | Nacional Montevideo (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Danubio (W)
HBBBBHTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/26 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Danubio (W) | 1-1 (0-1) | Defensor Sporting (W) | - | - | H |
| 17/08/26 | Danubio (W) | 0-3 (0-1) | CA Penarol (W) | - | - | B |
| 05/08/26 | Liverpool Montevideo (W) | 2-1 (2-0) | Danubio (W) | - | - | B |
| 29/06/26 | Torque (W) | 4-1 (2-0) | Danubio (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | Danubio (W) | 1-5 (1-2) | Montevideo Wanderers (W) | - | - | B |
| 07/06/26 | Defensor Sporting (W) | 0-0 (0-0) | Danubio (W) | - | - | H |
| 25/05/26 | Danubio (W) | 4-2 (3-0) | FC San Jacinto (W) | - | - | T |
| 22/09/24 | Danubio (W) | 1-2 (0-1) | Atletico Fenix Montevideo (W) | - | - | B |
| 08/07/24 | CA Penarol (W) | 5-0 (3-0) | Danubio (W) | - | - | B |
| 27/05/24 | Danubio (W) | 1-2 (0-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | B |
| 06/05/24 | Danubio (W) | 4-0 (2-0) | Racing Club de Montevideo (W) | - | - | T |
| 20/11/23 | Racing Club de Montevideo (W) | 1-1 (0-0) | Danubio (W) | - | - | H |
| 13/11/23 | Danubio (W) | 1-3 (0-1) | Torque (W) | - | - | B |
| 06/11/23 | Danubio (W) | 0-5 (0-1) | Atletico Fenix Montevideo (W) | - | - | B |
| 08/10/23 | Montevideo Wanderers (W) | 1-0 (0-0) | Danubio (W) | - | - | B |
| 18/09/23 | Danubio (W) | 2-0 (1-0) | CA River Plate (W) | - | - | T |
| 11/09/23 | Danubio (W) | 1-0 (0-0) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | T |
| 21/08/23 | Torque (W) | 2-0 (0-0) | Danubio (W) | - | - | B |
| 14/08/23 | Danubio (W) | 0-2 (0-1) | Defensor Sporting (W) | - | - | B |
| 07/08/23 | Danubio (W) | 3-1 (1-0) | Atletico Fenix Montevideo (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
02
Sút bóng
282
Sút cầu môn
171
Tấn công
10653
Tấn công nguy hiểm
6415
Sút ngoài cầu môn
111
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
6 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
6 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nacional Montevideo (W) (11 trận)
Ghi 2.91 bàn/trậnMất 0.55 bàn/trận
Danubio (W) (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 9 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 6 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nacional Montevideo (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.03 | 13.00 | 40.00 | 0.83 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 50.00 ↑ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.00 | 23.00 | 41.00 | 0.40 | 3.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↑ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.36 ↓ | 3.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 34.00 | 101.00 | 0.77 | 4.50 | 0.84 | 0.88 | 4.00 | 0.72 |
| Live | 1.04 ↑ | 9.50 ↓ | 32.00 ↓ | 0.81 ↑ | 4.50 | 0.84 | 0.76 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.01 | 29.00 | 50.00 | 0.90 | 5.50 | 0.80 | 1.10 | 5.50 | 0.65 |
| Live | 1.03 ↑ | 12.90 ↓ | 28.00 ↓ | 3.48 ↑ | 9.50 | 0.18 ↓ | 1.98 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.01 | 34.00 | 101.00 | 0.95 | 5.50 | 0.85 | 0.83 | 5.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 | 41.00 ↑ | 67.00 ↓ | 3.65 ↑ | 9.50 | 0.18 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.