Kết quả bóng đá trận Nacional Montevideo vs Liverpool URU, 05:25 ngày 26/10/2026
Liga AUF (Uruguay) · 05:25 ngày 26/10/2026
Nacional Montevideo 0 Kết thúc HT 0-1 1
Liverpool URU
🟨 4 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Nacional Montevideo | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 Martinez F. | |
| ▲ Rogel A. ▼ | 34' ⇄ | |
| 35' | ||
| 35' | Santiago Milano Larros | |
| Tiziano Correa Reyes | 36' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Silvera M. ▼ | 46' ⇄ | |
| 56' ⇄ | ▲ Romero Lanz D. ▼ | |
| 61' | Bentancourt R. | |
| ▲ Viera T. ▼ | 63' ⇄ | |
| 70' | ||
| Boggio L. | 70' | |
| Viera T. | 72' | |
| 74' | ||
| 75' | Romero Lanz D. | |
| 76' | Romero Lanz D. | |
| ▲ R.Martínez ▼ | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Laquidain S. ▼ | |
| 77' | ||
| 77' | Romero Lanz D. | |
| ▲ R.Martínez ▼ | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Laquidain S. ▼ | |
| ▲ A.Dos Santos ▼ | 77' ⇄ | |
| 78' | ||
| 78' | Garayalde N. | |
| 78' | Romero Lanz D. | |
| 79' | Garayalde N. | |
| 84' ⇄ | ▲ Renzo Machado ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ Pintos J. ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ Zabala D. ▼ | |
| 90' | ||
| 90' | Santiago Strasorier | |
| Gomez M. | 90' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 9 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 7 | 4 |
| Điểm | 6 | 9 | 27 | 26 |
Chủ = Nacional Montevideo · Khách = Liverpool URU
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nacional Montevideo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 8 (18%) | Hòa/Hòa | 8 (24%) |
| 10 (23%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (11%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Nacional Montevideo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 8 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 6 |
Liverpool URU
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 3 | 2 | 5 | 5 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 8 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 2 |
Đội hình
Nacional Montevideo
Liverpool URU
22Martin Arias A.4Coates S.5Calvo F.37Luciano Rodríguez6Boggio L.15Martirena Torres G. N.21Candido C.23Rodriguez L.39L.Gonzalez9Gomez M.29Tiziano Correa Reyes1Bernatene M.3Santiago Strasorier6Santiago Milano Larros18Cayetano A.5Garayalde N.16Acosta L.24R.Haller34Lewis K.10R.Degregorio7Martinez F.19Bentancourt R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 4Coates S.
- 5Calvo F.
- 6Boggio L.🟨 Thẻ vàng 70'
- 9Gomez M.🟨 Thẻ vàng 90'
- 15Martirena Torres G. N.
- 21Candido C.
- 22Martin Arias A.
- 23Rodriguez L.
- 29Tiziano Correa Reyes🟨 Thẻ vàng 36'
- 37Luciano Rodríguez
- 39L.Gonzalez
Khách · 3412
- 1Bernatene M.
- 3Santiago Strasorier🟨 Thẻ vàng 90'
- 5Garayalde N.🟨 Thẻ vàng 78' · 🟨 Thẻ vàng 79'
- 6Santiago Milano Larros🟨 Thẻ vàng 35'
- 7Martinez F.⚽ Ghi bàn 32'
- 10R.Degregorio
- 16Acosta L.
- 18Cayetano A.
- 19Bentancourt R.🟨 Thẻ vàng 61'
- 24R.Haller
- 34Lewis K.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Thẻ vàng
45
Sút bóng
156
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
51
TL kiểm soát bóng
60%40%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
02
Quả ném biên
4117
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nacional Montevideo (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Liverpool URU (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nacional Montevideo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-5-14 | Thành lập | 1915 |
| Estadio Gran Parque Central | Sân nhà | Estadio Belvedere |
| 20000 | Sức chứa | 9500 |
| HLV | ||
| Montevideo | Khu vực | Montevideo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.88 | 3.08 | 3.11 | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 0.88 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.15 ↑ | 3.22 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.30 | 3.40 | 0.98 | 2.50 | 0.79 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 253.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 7.20 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.70 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.96 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.30 | 3.40 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.30 | 3.40 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.20 | 2.84 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.04 | 3.31 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.10 | 0.83 | 2.25 | 0.89 | 0.88 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 321.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.28 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.14 | 3.13 | 0.76 | 2.25 | 0.91 | 0.83 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 468.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.10 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nacional Montevideo | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Liverpool URU | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).