Kết quả bóng đá trận Nacional da Madeira vs Estrela da Amadora, 21:30 ngày 30/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 21:30 ngày 30/08/2026
Nacional da Madeira 2 Kết thúc HT 1-1 3
Estrela da Amadora
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Estadio da Madeira Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Nacional da Madeira
Estrela da Amadora
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Carlos Macedo
⚽ BÀN THẮNG - Wesley David de Oliveira Andrade 1-0, kiến tạo: Williams Kokolo
🎯 Dứt điểm - Wesley David de Oliveira Andrade (đánh đầu) — vào lưới
9'
⛳ Phạt góc
9'
🚩 Việt vị
23'
🎯 Dứt điểm - Leandro Antonetti (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Lovro Zvonarek (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Stefan Lekovic (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Abraham Marcus (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pablo Ruan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Filipe Miguel Barros Soares (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pablo Ruan (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Miguel Baeza Perez (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Robinho (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Matchoi Djalo, ra Filipe Miguel Barros Soares
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Robinho (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Jose Vitor Lima Cardoso
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ianis Stoica 1-1
45+1'
🎯 Dứt điểm - Ianis Stoica (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🟨 Thẻ vàng - Williams Kokolo
51'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Leandro Antonetti (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Luan Patrick Wiedthauper (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wesley David de Oliveira Andrade (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Luis Rafael Soares Alves,Rafa (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
59'
🎯 Dứt điểm - Ianis Stoica (chân phải) — chệch khung thành
60'
⛳ Phạt góc
62'
⚽ BÀN THẮNG - Abraham Marcus 1-2, kiến tạo: Eddy Doué
62'
🎯 Dứt điểm - Abraham Marcus (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Pablo Ruan (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Pablo Ruan 2-2, kiến tạo: Igor Matheus Liziero Pereira
67'
🔁 Thay người: vào Joan Joan Moreno, ra Robinho
🔁 Thay người: vào Allen Obando, ra Pablo Ruan
🔁 Thay người: vào Stavros Gavriel, ra Daniel Junior
🎯 Dứt điểm - Miguel Baeza Perez (chân phải) — bị chặn
72'
🔁 Thay người: vào Beni Souza, ra Ianis Stoica
🎯 Dứt điểm - Stavros Gavriel (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Markus Jensen, ra Williams Kokolo
🔁 Thay người: vào Daniel Isai de la Cruz, ra Wesley David de Oliveira Andrade
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matchoi Djalo (chân trái) — bị cản phá
83'
⚽ BÀN THẮNG - Leandro Antonetti 2-3, kiến tạo: Eddy Doué
83'
🎯 Dứt điểm - Leandro Antonetti (đánh đầu) — vào lưới
86'
🟨 Thẻ vàng - Leandro Antonetti
89'
🔁 Thay người: vào Bernardo Schappo, ra Eddy Doué
90+4'
🎯 Dứt điểm - Joan Joan Moreno (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| Nacional da Madeira | Phút | |
| Wesley David de Oliveira Andrade(Assists:Williams Kokolo) (Kiến tạo: Williams Kokolo) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Wesley (Kiến tạo: Williams Kokolo) 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| ▲ Matchoi Djalo ▼ Filipe Miguel Barros Soares | 40' ⇄ | |
| Jose Vitor Lima Cardoso | 45' | |
| 45+1' | ⚽ 2 - 1 Ianis Stoica | |
| HT 1-1 | ||
| Williams Kokolo | 48' | |
| 62' | ⚽ 2 - 2 Abraham Marcus(Assists:Eddy Doué) (Kiến tạo: Eddy Doué) | |
| Pablo Ruan(Assists:Igor Matheus Liziero Pereira) (Kiến tạo: Igor Matheus Liziero Pereira) 3 - 2 ⚽ | 66' | |
| 67' ⇄ | ▲ Joan Joan Moreno ▼ Robinho | |
| ▲ Allen Obando ▼ Pablo Ruan | 69' ⇄ | |
| ▲ Stavros Gavriel ▼ Daniel Junior | 69' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Beni Souza ▼ Ianis Stoica | |
| ▲ Markus Jensen ▼ Williams Kokolo | 78' ⇄ | |
| ▲ Daniel Isai de la Cruz ▼ Wesley David de Oliveira Andrade | 79' ⇄ | |
| 83' | ⚽ 3 - 3 Leandro Antonetti(Assists:Eddy Doué) (Kiến tạo: Eddy Doué) | |
| 86' | Leandro Antonetti | |
| 89' ⇄ | ▲ Bernardo Schappo ▼ Eddy Doué | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 7 | 20 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 18 | 17 |
| Điểm | 0 | 4 | 5 | 17 |
Chủ = Nacional da Madeira · Khách = Estrela da Amadora
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nacional da Madeira | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Nacional da Madeira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | - | - |
Estrela da Amadora
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 6 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Nacional da Madeira 8 (40%)Hòa 3 (15%)Estrela da Amadora 9 (45%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Estrela da Amadora | 2-0 (1-0) | Nacional da Madeira | - | - | B |
| 04/04/26 | Nacional da Madeira | 2-0 (1-0) | Estrela da Amadora | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/11/25 | Estrela da Amadora | 1-1 (0-1) | Nacional da Madeira | 0 | 2.25 | H |
| 07/04/25 | Nacional da Madeira | 0-1 (0-0) | Estrela da Amadora | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/11/24 | Estrela da Amadora | 2-0 (0-0) | Nacional da Madeira | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/23 | Estrela da Amadora | 0-1 (0-0) | Nacional da Madeira | -0.75 | 2.75 | T |
| 15/01/23 | Nacional da Madeira | 0-1 (0-1) | Estrela da Amadora | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/04/22 | Estrela da Amadora | 0-0 (0-0) | Nacional da Madeira | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/12/21 | Nacional da Madeira | 4-1 (2-0) | Estrela da Amadora | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/09 | Estrela da Amadora | 1-0 (1-0) | Nacional da Madeira | 0 | 2 | B |
| 28/09/08 | Nacional da Madeira | 1-2 (0-1) | Estrela da Amadora | +0.5 | 2 | B |
| 13/01/08 | Estrela da Amadora | 0-1 (0-0) | Nacional da Madeira | -0.25 | 2 | T |
| 18/08/07 | Nacional da Madeira | 0-0 (0-0) | Estrela da Amadora | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/08/07 | Nacional da Madeira | 1-3 (0-2) | Estrela da Amadora | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/04/07 | Nacional da Madeira | 1-0 (0-0) | Estrela da Amadora | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/12/06 | Estrela da Amadora | 2-0 (0-0) | Nacional da Madeira | +0.25 | 2 | B |
| 12/03/06 | Nacional da Madeira | 1-2 (1-1) | Estrela da Amadora | +1 | 2.25 | B |
| 30/10/05 | Estrela da Amadora | 0-2 (0-1) | Nacional da Madeira | 0 | 2.25 | T |
| 01/02/04 | Estrela da Amadora | 0-1 (0-1) | Nacional da Madeira | - | - | T |
| 31/08/03 | Nacional da Madeira | 4-0 (1-0) | Estrela da Amadora | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nacional da Madeira
BTHBBHHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Vitoria Guimaraes | 1-0 (1-0) | Nacional da Madeira | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/08/26 | Nacional da Madeira | 2-0 (0-0) | Estoril | 0 | 2.5 | T |
| 11/08/26 | Santa Clara | 2-2 (2-2) | Nacional da Madeira | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | Maritimo | 1-0 (0-0) | Nacional da Madeira | 0 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Estrela da Amadora | 2-0 (1-0) | Nacional da Madeira | - | - | B |
| 22/07/26 | Nacional da Madeira | 0-0 (0-0) | Leganes | - | - | H |
| 19/07/26 | CD Tondela | 1-1 (1-0) | Nacional da Madeira | - | - | H |
| 18/07/26 | Nacional da Madeira | 3-3 (0-0) | Leixoes | - | - | H |
| 11/07/26 | Nacional da Madeira | 1-2 (0-0) | Machico | - | - | B |
| 17/05/26 | Nacional da Madeira | 2-0 (0-0) | Vitoria Guimaraes | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Santa Clara | 2-0 (1-0) | Nacional da Madeira | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Nacional da Madeira | 1-2 (1-1) | AVS Futebol SAD | +1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | CD Tondela | 0-2 (0-2) | Nacional da Madeira | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Nacional da Madeira | 1-0 (0-0) | Alverca | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Benfica | 2-0 (2-0) | Nacional da Madeira | -2.25 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | Nacional da Madeira | 2-0 (1-0) | Estrela da Amadora | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | Nacional da Madeira | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Nacional da Madeira | 0-1 (0-1) | Estoril | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Moreirense | 1-1 (1-0) | Nacional da Madeira | 0 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Nacional da Madeira | 1-2 (0-1) | Sporting Braga | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Estrela da Amadora
HHTTHTBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Alverca | 2-2 (0-0) | Estrela da Amadora | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Estrela da Amadora | 2-2 (0-0) | Sporting CP | -2 | 3 | H |
| 02/08/26 | Estrela da Amadora | 4-2 (1-0) | Al-Nassr | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Estrela da Amadora | 1-0 (1-0) | Lusitano Evora | - | - | T |
| 29/07/26 | Estrela da Amadora | 1-1 (0-1) | Portimonense | - | - | H |
| 23/07/26 | Estrela da Amadora | 2-0 (1-0) | Nacional da Madeira | - | - | T |
| 18/07/26 | Estrela da Amadora | 1-2 (0-0) | Casa Pia AC | - | - | B |
| 15/07/26 | Estrela da Amadora | 2-0 (0-0) | Associacao Naval | - | - | T |
| 17/05/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | Estrela da Amadora | -1 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | Estrela da Amadora | 0-0 (0-0) | FC Famalicao | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Moreirense | 3-2 (1-2) | Estrela da Amadora | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Estrela da Amadora | 1-2 (0-2) | FC Porto | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | FC Arouca | 1-0 (0-0) | Estrela da Amadora | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Estrela da Amadora | 0-1 (0-0) | Sporting CP | -2 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Nacional da Madeira | 2-0 (1-0) | Estrela da Amadora | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Estrela da Amadora | 4-0 (3-0) | Casa Pia AC | 0 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Rio Ave | 2-1 (1-0) | Estrela da Amadora | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Estrela da Amadora | 2-2 (0-1) | Gil Vicente | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | AVS Futebol SAD | 0-0 (0-0) | Estrela da Amadora | 0 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Estrela da Amadora | 0-2 (0-1) | CD Tondela | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Nacional da Madeira
Estrela da Amadora
1Renato Marin6Matheus Dias34CLeonardo Rodrigues dos Santos38Jose Vitor Lima Cardoso21Williams Kokolo22Filipe Miguel Barros Soares28Igor Matheus Liziero Pereira52Wesley David de Oliveira Andrade8Miguel Baeza Perez10Daniel Junior99Pablo Ruan24Leonardo Matias Baiersdorf Linck5CStefan Lekovic21Max Scholze30Luan Patrick Wiedthauper55Luis Rafael Soares Alves,Rafa8Robinho14Lovro Zvonarek39Eddy Doué10Ianis Stoica37Leandro Antonetti99Abraham Marcus
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Renato Marin
- 6Matheus Dias
- 8Miguel Baeza Perez
- 10Daniel Junior▼ Rời sân 69'
- 21Williams Kokolo🎯 Kiến tạo 3' · 🎯 Kiến tạo 3' · 🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 78'
- 22Filipe Miguel Barros Soares▼ Rời sân 40'
- 28Igor Matheus Liziero Pereira🎯 Kiến tạo 66'
- 34Leonardo Rodrigues dos Santos C
- 38Jose Vitor Lima Cardoso🟨 Thẻ vàng 45'
- 52Wesley David de Oliveira Andrade⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 79'
- 99Pablo Ruan⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 69'
Khách · 433
- 5Stefan Lekovic C
- 8Robinho▼ Rời sân 67'
- 10Ianis Stoica⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 72'
- 14Lovro Zvonarek
- 21Max Scholze
- 24Leonardo Matias Baiersdorf Linck
- 30Luan Patrick Wiedthauper
- 37Leandro Antonetti⚽ Ghi bàn 83' · 🟨 Thẻ vàng 86'
- 39Eddy Doué🎯 Kiến tạo 62' · 🎯 Kiến tạo 83' · ▼ Rời sân 89'
- 55Luis Rafael Soares Alves,Rafa
- 99Abraham Marcus⚽ Ghi bàn 62'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
54
Tấn công
6987
Tấn công nguy hiểm
3452
Sút ngoài cầu môn
28
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
410390
TL chuyền bóng thành công
82%82%
Phạm lỗi
129
Việt vị
11
Cứu thua
13
Tắc bóng
714
Quả ném biên
2319
Cắt bóng
127
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
2420
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.831.85
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
57 43
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nacional da Madeira (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Estrela da Amadora (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nacional da Madeira (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Estrela da Amadora (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nacional da Madeira | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-12-8 | Thành lập | 1932 |
| Estadio da Madeira | Sân nhà | Estadio Jose Gomes |
| 5132 | Sức chứa | 9288 |
| Joao Giao | HLV | Pedro Miguel Marques da Costa Filipe |
| Funchal | Khu vực | Amadora |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 3.27 | 2.80 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.17 | 3.27 | 2.80 | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.95 | 0.25 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.20 | 3.00 | 0.94 | 2.50 | 0.87 | 0.97 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.88 | 1.05 | 2.50 | 0.83 | 1.07 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 3.30 | 3.05 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 1.06 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.20 | 3.05 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.65 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.67 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 3.20 | 3.05 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 2.33 ↓ | 3.40 ↑ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.24 | 3.30 | 3.05 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 1.06 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.40 | 2.91 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.14 | 2.86 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 245.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 3.12 | 2.69 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 54.00 ↑ | 7.15 ↑ | 1.07 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.20 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.90 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.38 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 3.20 | 3.05 | 1.02 | 2.50 | 0.79 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 5.68 ↑ | 1.38 ↓ | 6.29 ↑ | 4.46 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.20 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.15 ↓ | 2.87 ↓ | 0.94 | 2.50 | 0.76 | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.95 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 0.93 ↓ | 4.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.44 | 3.30 | 3.14 | 1.06 | 2.50 | 0.83 | 1.07 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 301.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.62 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.40 ↑ | 2.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.10 | 0.85 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.60 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.00 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 1.03 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.91 ↓ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nacional da Madeira | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Estrela da Amadora | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).