Kết quả bóng đá trận Nacional da Madeira vs Estoril, 21:30 ngày 16/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 21:30 ngày 16/08/2026
Nacional da Madeira 2 Kết thúc HT 0-0 0
Estoril
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Estadio da Madeira Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Nacional da Madeira
Estoril
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bruno Jose Costa
🎯 Dứt điểm - Pablo Ruan (chân trái) — chệch khung thành
11'
🟨 Thẻ vàng - Xeka
17'
🎯 Dứt điểm - Joao Antonio Antunes Carvalho (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leonardo Rodrigues dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Xeka (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Andre Lacximicant (chân trái) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Andre Lacximicant (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Wesley David de Oliveira Andrade (chân trái) — chệch khung thành
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Rafik Guitane (chân trái) — bị chặn
32'
🟥 Thẻ đỏ - Xeka
32'
🎯 Dứt điểm - Xeka (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Markus Jensen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pablo Ruan (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Yanis Begraoui (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Vitor Lima Cardoso (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Wesley David de Oliveira Andrade (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Matheus Dias
🎯 Dứt điểm - Daniel Junior (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Vitor Lima Cardoso (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Wesley David de Oliveira Andrade (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel Junior (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Daniel Junior (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
63'
🔁 Thay người: vào Fabricio Garcia Andrade, ra Rafik Guitane
63'
🔁 Thay người: vào Tiago Araujo Brito, ra Andre Lacximicant
🎯 Dứt điểm - Markus Jensen (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Deivison Souza Brito, ra Miguel Baeza Perez
🔁 Thay người: vào Stavros Gavriel, ra Matheus Dias
66'
🎯 Dứt điểm - Tiago Araujo Brito (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Filipe Miguel Barros Soares (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Jose Vitor Lima Cardoso 1-0, kiến tạo: Leonardo Rodrigues dos Santos
🎯 Dứt điểm - Jose Vitor Lima Cardoso (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pablo Ruan (đánh đầu) — bị chặn
75'
🔁 Thay người: vào Pedro Carvalho, ra Ricard Sanchez Sendra
75'
🔁 Thay người: vào Goncalo Costa, ra Fernando Medrano
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Leonardo Rodrigues dos Santos 2-0, kiến tạo: Daniel Junior
🎯 Dứt điểm - Pablo Ruan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leonardo Rodrigues dos Santos (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Filipe Miguel Barros Soares
🔁 Thay người: vào Daniel Isai de la Cruz, ra Daniel Junior
82'
🟨 Thẻ vàng - Ismael Sierra
🎯 Dứt điểm - Stavros Gavriel (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Daniel Isai de la Cruz (chân phải) Post
85'
🔁 Thay người: vào Alejandro Orellana Gomez, ra Antef Tsoungui
85'
🟨 Thẻ vàng - Francisco Reis Ferreira, Ferro
86'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Joel da Silva, ra Pablo Ruan
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ismael Sierra (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Nacional da Madeira | Phút | |
| 11' | Xeka | |
| 32' | Xeka | |
| HT 0-0 | ||
| Matheus Dias | 51' | |
| 63' ⇄ | ▲ Fabricio Garcia Andrade ▼ Rafik Guitane | |
| 63' ⇄ | ▲ Tiago Araujo Brito ▼ Andre Lacximicant | |
| ▲ Deivison Souza Brito ▼ Miguel Baeza Perez | 66' ⇄ | |
| ▲ Stavros Gavriel ▼ Matheus Dias | 66' ⇄ | |
| Jose Vitor Lima Cardoso(Assists:Leonardo Rodrigues dos Santos) (Kiến tạo: Leonardo Rodrigues dos Santos) 1 - 0 ⚽ | 68' | |
| 75' ⇄ | ▲ Pedro Carvalho ▼ Ricard Sanchez Sendra | |
| 75' ⇄ | ▲ Goncalo Costa ▼ Fernando Medrano | |
| Leonardo Rodrigues dos Santos(Assists:Daniel Junior) (Kiến tạo: Daniel Junior) 2 - 0 ⚽ | 77' | |
| Filipe Miguel Barros Soares | 79' | |
| ▲ Daniel Isai de la Cruz ▼ Daniel Junior | 81' ⇄ | |
| 82' | Ismael Sierra | |
| 85' ⇄ | ▲ Alejandro Orellana Gomez ▼ Antef Tsoungui | |
| 85' | Francisco Reis Ferreira, Ferro | |
| ▲ Joel da Silva ▼ Pablo Ruan | 88' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 12 |
| Điểm | 4 | 2 | 10 | 8 |
Chủ = Nacional da Madeira · Khách = Estoril
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nacional da Madeira | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 2 (33%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Nacional da Madeira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 6 | 9 | - | - |
Estoril
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Nacional da Madeira 8 (40%)Hòa 4 (20%)Estoril 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Nacional da Madeira | 0-1 (0-1) | Estoril | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/10/25 | Estoril | 1-1 (0-1) | Nacional da Madeira | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/02/25 | Nacional da Madeira | 2-2 (1-1) | Estoril | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/09/24 | Estoril | 1-0 (1-0) | Nacional da Madeira | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/21 | Nacional da Madeira | 1-2 (1-0) | Estoril | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/12/19 | Estoril | 1-2 (0-1) | Nacional da Madeira | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/07/18 | Estoril | 2-1 (2-0) | Nacional da Madeira | 0 | 2.5 | B |
| 09/04/17 | Estoril | 0-1 (0-0) | Nacional da Madeira | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/11/16 | Nacional da Madeira | 0-1 (0-1) | Estoril | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/07/16 | Nacional da Madeira | 2-1 (2-0) | Estoril | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/04/16 | Nacional da Madeira | 4-1 (1-0) | Estoril | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/12/15 | Estoril | 1-1 (0-0) | Nacional da Madeira | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/02/15 | Nacional da Madeira | 1-0 (0-0) | Estoril | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/09/14 | Estoril | 2-1 (1-0) | Nacional da Madeira | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/01/14 | Nacional da Madeira | 2-2 (1-2) | Estoril | 0 | 2.5 | H |
| 18/08/13 | Estoril | 3-1 (2-1) | Nacional da Madeira | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/04/13 | Estoril | 4-0 (3-0) | Nacional da Madeira | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/01/13 | Nacional da Madeira | 1-0 (0-0) | Estoril | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/11/12 | Nacional da Madeira | 1-0 (0-0) | Estoril | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/04/05 | Nacional da Madeira | 4-1 (1-1) | Estoril | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Nacional da Madeira
HBBHHHBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Santa Clara | 2-2 (2-2) | Nacional da Madeira | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | Maritimo | 1-0 (0-0) | Nacional da Madeira | 0 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Estrela da Amadora | 2-0 (1-0) | Nacional da Madeira | - | - | B |
| 22/07/26 | Nacional da Madeira | 0-0 (0-0) | Leganes | - | - | H |
| 19/07/26 | CD Tondela | 1-1 (1-0) | Nacional da Madeira | - | - | H |
| 18/07/26 | Nacional da Madeira | 3-3 (0-0) | Leixoes | - | - | H |
| 11/07/26 | Nacional da Madeira | 1-2 (0-0) | Machico | - | - | B |
| 17/05/26 | Nacional da Madeira | 2-0 (0-0) | Vitoria Guimaraes | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Santa Clara | 2-0 (1-0) | Nacional da Madeira | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Nacional da Madeira | 1-2 (1-1) | AVS Futebol SAD | +1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | CD Tondela | 0-2 (0-2) | Nacional da Madeira | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Nacional da Madeira | 1-0 (0-0) | Alverca | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Benfica | 2-0 (2-0) | Nacional da Madeira | -2.25 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | Nacional da Madeira | 2-0 (1-0) | Estrela da Amadora | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | Nacional da Madeira | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Nacional da Madeira | 0-1 (0-1) | Estoril | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Moreirense | 1-1 (1-0) | Nacional da Madeira | 0 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Nacional da Madeira | 1-2 (0-1) | Sporting Braga | -1 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | FC Arouca | 3-0 (0-0) | Nacional da Madeira | 0 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Nacional da Madeira | 0-1 (0-0) | FC Porto | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Estoril
HHHBTBHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Estoril | 1-1 (0-1) | FC Famalicao | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | CF Os Belenenses | 1-1 (1-0) | Estoril | +1 | 3 | H |
| 26/07/26 | Estoril | 0-0 (0-0) | SCU Torreense | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Alverca | 2-0 (0-0) | Estoril | - | - | B |
| 11/07/26 | Estoril | 3-0 (0-0) | Atletico Clube Purtugal | - | - | T |
| 17/05/26 | Estoril | 1-3 (0-3) | Benfica | -1.5 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Alverca | 1-1 (1-0) | Estoril | 0 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Sporting Braga | 1-1 (1-0) | Estoril | -1.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Estoril | 0-1 (0-0) | FC Famalicao | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Moreirense | 1-0 (1-0) | Estoril | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Estoril | 1-3 (0-2) | FC Porto | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | FC Arouca | 3-2 (2-2) | Estoril | 0 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Estoril | 1-2 (1-0) | Rio Ave | +0.75 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Nacional da Madeira | 0-1 (0-1) | Estoril | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Estoril | 0-0 (0-0) | Casa Pia AC | +0.75 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Sporting CP | 3-0 (2-0) | Estoril | -2 | 3.5 | B |
| 23/02/26 | Estoril | 3-1 (1-1) | Gil Vicente | 0 | 2.25 | T |
| 16/02/26 | AVS Futebol SAD | 3-0 (0-0) | Estoril | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | Estoril | 2-2 (2-2) | CD Tondela | +0.5 | 2.5 | H |
| 31/01/26 | Santa Clara | 2-4 (0-2) | Estoril | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Nacional da Madeira
Estoril
1Renato Marin6Matheus Dias34CLeonardo Rodrigues dos Santos38Jose Vitor Lima Cardoso7Markus Jensen22Filipe Miguel Barros Soares28Igor Matheus Liziero Pereira52Wesley David de Oliveira Andrade8Miguel Baeza Perez10Daniel Junior99Pablo Ruan1Joel Robles Blazquez2Ricard Sanchez Sendra3Fernando Medrano4Francisco Reis Ferreira, Ferro15Ismael Sierra5Antef Tsoungui8Xeka7Andre Lacximicant12CJoao Antonio Antunes Carvalho99Rafik Guitane14Yanis Begraoui
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Renato Marin7.6
- 6Matheus Dias🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 66'6.7
- 7Markus Jensen7.2
- 8Miguel Baeza Perez▼ Rời sân 66'6.6
- 10Daniel Junior🎯 Kiến tạo 77' · ▼ Rời sân 81'7.4
- 22Filipe Miguel Barros Soares🟨 Thẻ vàng 79'6.7
- 28Igor Matheus Liziero Pereira7
- 34Leonardo Rodrigues dos Santos C⚽ Ghi bàn 77' · 🎯 Kiến tạo 68'8.8
- 38Jose Vitor Lima Cardoso⚽ Ghi bàn 68'8.6
- 52Wesley David de Oliveira Andrade7
- 99Pablo Ruan▼ Rời sân 88'6.6
Khách · 4231
- 1Joel Robles Blazquez6.7
- 2Ricard Sanchez Sendra▼ Rời sân 75'6.7
- 3Fernando Medrano▼ Rời sân 75'6.6
- 4Francisco Reis Ferreira, Ferro🟨 Thẻ vàng 85'7
- 5Antef Tsoungui▼ Rời sân 85'6.1
- 7Andre Lacximicant▼ Rời sân 63'6.5
- 8Xeka🟨 Thẻ vàng 11' · 🟥 Thẻ đỏ 32'5.1
- 12Joao Antonio Antunes Carvalho C7
- 14Yanis Begraoui6.4
- 15Ismael Sierra🟨 Thẻ vàng 82'6.4
- 99Rafik Guitane▼ Rời sân 63'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
24
Sút bóng
209
Sút cầu môn
35
Tấn công
10673
Tấn công nguy hiểm
5918
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
81
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
453316
TL chuyền bóng thành công
86%80%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
10
Cứu thua
51
Tắc bóng
88
Quả ném biên
2224
Cắt bóng
35
Tạt bóng thành công
90
Chuyền dài
3118
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.080.82
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B3T3 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nacional da Madeira (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Estoril (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nacional da Madeira (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Estoril (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nacional da Madeira
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Leonardo Rodrigues dos Santos Hậu vệ | 8.8 | 1 | 1 | 2/1 | 65/73 | 1 | |
| 38Jose Vitor Lima Cardoso Hậu vệ | 8.6 | 1 | 3/1 | 73/77 | 2 | ||
| 1Renato Marin Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 10/20 | 0 | |||
| 10Daniel Junior Tiền vệ | 7.4 | 1 | 3/0 | 33/40 | 0 | ||
| 7Markus Jensen Tiền đạo | 7.2 | 2/0 | 25/33 | 2 | |||
| 28Igor Matheus Liziero Pereira Tiền vệ | 7 | 0/0 | 44/50 | 4 | |||
| 52Wesley David de Oliveira Andrade Hậu vệ | 7 | 3/0 | 31/34 | 1 | |||
| 22Filipe Miguel Barros Soares Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 34/38 | 4 | |||
| 6Matheus Dias Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 44/47 | 0 | |||
| 8Miguel Baeza Perez Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 99Pablo Ruan Tiền đạo | 6.6 | 4/0 | 6/7 | 1 | |||
| 11Stavros Gavriel (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1/1 | 3/3 | 0 | |||
| 88Deivison Souza Brito (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 26Joel da Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 2Daniel Isai de la Cruz (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 1/2 | 0 |
Estoril
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Joao Antonio Antunes Carvalho Tiền vệ | 7 | 1/1 | 21/29 | 1 | |||
| 4Francisco Reis Ferreira, Ferro Hậu vệ | 7 | 0/0 | 32/40 | 5 | |||
| 1Joel Robles Blazquez Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 19/32 | 0 | |||
| 2Ricard Sanchez Sendra Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 18/20 | 2 | |||
| 3Fernando Medrano Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 22/27 | 2 | |||
| 99Rafik Guitane Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 16/18 | 1 | |||
| 7Andre Lacximicant Tiền đạo | 6.5 | 2/2 | 11/14 | 1 | |||
| 14Yanis Begraoui Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 13/15 | 0 | |||
| 15Ismael Sierra Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 43/47 | 1 | |||
| 5Antef Tsoungui Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 23/29 | 1 | |||
| 8Xeka Tiền vệ | 5.1 | 2/2 | 14/15 | 1 | |||
| 6Alejandro Orellana Gomez (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 22Pedro Carvalho (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 98Fabricio Garcia Andrade (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 18Goncalo Costa (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 90Tiago Araujo Brito (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 8/14 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nacional da Madeira | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-12-8 | Thành lập | 1939-5-17 |
| Estadio da Madeira | Sân nhà | Estadio Antonio Coimbra da Mota |
| 5132 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | Vasco Matos | |
| Funchal | Khu vực | Estoril |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 3.32 | 2.53 | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.63 ↑ | 3.25 ↓ | 2.30 ↓ | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 0.73 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.60 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.60 | 0.88 | 2.50 | 0.99 | 0.88 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.40 | 2.63 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 0.87 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.70 ↑ | 59.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.97 | 0.80 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 85.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 3.45 | 3.25 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.71 ↑ | 58.21 ↑ | 2.89 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.47 | 3.40 | 2.63 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 0.87 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.70 ↑ | 56.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 3.45 | 2.64 | 0.89 | 2.50 | 0.97 | 0.86 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.20 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.47 | 3.21 | 2.60 | 0.89 | 2.50 | 0.99 | 0.90 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.10 ↑ | 44.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 3.26 | 2.51 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.80 ↑ | 41.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.65 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.87 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 3.40 | 3.01 | 0.99 | 2.75 | 0.82 | 1.00 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.35 ↑ | 1.95 ↓ | 8.11 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.42 | 3.10 | 2.52 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.42 | 3.10 | 2.52 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.60 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.37 | 2.80 | 0.89 | 2.50 | 0.99 | 0.91 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.05 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.40 ↓ | 2.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.65 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.63 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 1.45 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nacional da Madeira | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Estoril | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).