Kết quả bóng đá trận Nacional AC SP (Youth) vs Penapolense (Youth), 01:00 ngày 29/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 29/08/2026
Nacional AC SP (Youth) 1 Kết thúc HT 0-1 1
Penapolense (Youth)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Diễn biến trận đấu
| Nacional AC SP (Youth) | Phút | |
| 25' | ||
| 33' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 53' | ||
| 63' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 82' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 6 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Điểm | 5 | 5 | 18 | 11 |
Chủ = Nacional AC SP (Youth) · Khách = Penapolense (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nacional AC SP (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
12
Sút bóng
157
Sút cầu môn
53
Tấn công
11171
Tấn công nguy hiểm
7324
Sút ngoài cầu môn
104
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nacional AC SP (Youth) (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 0.55 bàn/trận
Penapolense (Youth) (6 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nacional AC SP (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.23 | 2.85 | 3.22 | 0.82 | 2.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 6.80 ↑ | 1.18 ↓ | 8.64 ↑ | 2.71 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 2.87 | 3.70 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.20 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.05 ↓ | 3.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.10 | 4.36 | 0.78 | 2.00 | 0.93 | 0.75 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 2.22 ↑ | 2.88 ↓ | 3.19 ↓ | 0.89 ↑ | 2.00 | 0.85 ↓ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 2.80 | 3.60 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 10.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.20 | 4.75 | 1.36 | 2.50 | 0.52 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 18.60 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.20 | 4.50 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 2.90 | 4.50 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.