Kết quả bóng đá trận Nacional AC MG vs Venda Nova, 05:30 ngày 31/10/2026
Mineiluo group B League (Brazil) · 05:30 ngày 31/10/2026
Nacional AC MG 1 Kết thúc HT 0-0 1
Venda Nova
🟨 5 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 1
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Nacional AC MG | Phút | |
| 1' | ||
| 7' | ||
| 19' | ||
| 23' | ||
| 37' | ||
| 44' | ||
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| 61' | ||
| 76' | ⚽ 1 - 1 | |
| 90' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 4 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 8 | 6 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 7 | 2 |
| Điểm | 2 | 5 | 11 | 8 |
Chủ = Nacional AC MG · Khách = Venda Nova
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
52
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
72
Sút ngoài cầu môn
411
TL kiểm soát bóng
52%48%
Quả ném biên
20
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nacional AC MG (6 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Venda Nova (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nacional AC MG | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.90 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 3.60 ↑ | 1.67 ↓ | 4.50 ↑ | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.20 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.45 ↓ | 5.50 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.28 ↓ | 4.50 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.20 | 0.88 | 2.50 | 0.65 | 0.89 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.40 ↓ | 3.50 ↑ | 0.79 ↓ | 1.25 | 0.86 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.67 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.24 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.53 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 3.66 ↑ | 1.70 ↓ | 4.58 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.68 ↑ | 0.00 | 1.11 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.25 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 3.60 ↑ | 1.66 ↓ | 4.50 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.