Kết quả bóng đá trận NAC Breda vs Jong Ajax (Youth), 21:30 ngày 22/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 21:30 ngày 22/08/2026
NAC Breda 3 Kết thúc HT 1-0 2
Jong Ajax (Youth)
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| NAC Breda | Phút | |
| Marvin Muzungu 0 - 1 ⚽ | 10' | |
| 30' | Jinairo Johnson | |
| Fredrik Oldrup Jensen | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| 59' | ⚽ 0 - 2 Diego Pugno | |
| Maximilien Balard | 61' | |
| 61' ⇄ | ▲ Avery Appiah ▼ Leroy Frankel | |
| ▲ Boyd Lucassen ▼ Cherrion Valerius | 66' ⇄ | |
| ▲ Imran Nazih ▼ Jannes Van Hecke | 66' ⇄ | |
| ▲ Mats Seuntjens ▼ Moussa Soumano | 67' ⇄ | |
| ▲ Paul Gladon ▼ Charles Andreas Brym | 67' ⇄ | |
| 70' | Diego Pugno | |
| Paul Gladon(Assists:Mats Seuntjens) (Kiến tạo: Mats Seuntjens) 1 - 2 ⚽ | 71' | |
| 77' ⇄ | ▲ Jeshurun Simeon ▼ Pharell Nash | |
| 77' ⇄ | ▲ Tijn Peters ▼ Jano Monserrate | |
| 77' ⇄ | ▲ Levi Acheampong ▼ Sinclair de Falco | |
| 80' | ⚽ 1 - 3 Emre Unuvar | |
| ▲ Pepijn Reulen ▼ Fredrik Oldrup Jensen | 83' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Paulo Silva ▼ Diego Pugno | |
| Pepijn Reulen 2 - 3 ⚽ | 88' | |
| 90' | Jeshurun Simeon | |
| Pepijn Reulen | 90+1' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 20 | 25 |
| Điểm | 7 | 1 | 14 | 8 |
Chủ = NAC Breda · Khách = Jong Ajax (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NAC Breda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
NAC Breda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Jong Ajax (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 11 | 14 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 8 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
NAC Breda 5 (36%)Hòa 3 (21%)Jong Ajax (Youth) 6 (43%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/24 | Jong Ajax (Youth) | 0-1 (0-0) | NAC Breda | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/11/23 | NAC Breda | 1-1 (0-1) | Jong Ajax (Youth) | +1.25 | 3.25 | H |
| 14/03/23 | NAC Breda | 2-6 (0-4) | Jong Ajax (Youth) | +0.5 | 3 | B |
| 13/09/22 | Jong Ajax (Youth) | 3-1 (0-1) | NAC Breda | -0.5 | 3.25 | B |
| 02/04/22 | NAC Breda | 0-0 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | +0.5 | 3.25 | H |
| 14/09/21 | Jong Ajax (Youth) | 6-3 (4-1) | NAC Breda | 0 | 3.25 | B |
| 03/04/21 | Jong Ajax (Youth) | 1-1 (0-0) | NAC Breda | +0.5 | 3.25 | H |
| 03/10/20 | NAC Breda | 4-0 (2-0) | Jong Ajax (Youth) | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/02/20 | Jong Ajax (Youth) | 2-4 (2-1) | NAC Breda | -0.75 | 3.25 | T |
| 23/11/19 | NAC Breda | 1-2 (1-1) | Jong Ajax (Youth) | 0 | 3.5 | B |
| 18/03/17 | NAC Breda | 4-3 (2-2) | Jong Ajax (Youth) | 0 | 3 | T |
| 05/11/16 | Jong Ajax (Youth) | 2-1 (1-0) | NAC Breda | -0.5 | 3.25 | B |
| 26/01/16 | Jong Ajax (Youth) | 2-1 (0-0) | NAC Breda | +0.75 | 3 | B |
| 22/08/15 | NAC Breda | 3-0 (3-0) | Jong Ajax (Youth) | +1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — NAC Breda
BTBTTBTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | NAC Breda | 0-2 (0-1) | VVV Venlo | +1.25 | 3 | B |
| 08/08/26 | FC Oss | 1-2 (1-0) | NAC Breda | +0.75 | 3 | T |
| 01/08/26 | Bolton Wanderers | 1-0 (1-0) | NAC Breda | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | NAC Breda | 3-2 (1-0) | OFI Crete | +0.5 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Lokeren | 1-2 (1-0) | NAC Breda | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | NAC Breda | 1-3 (1-2) | Excelsior SBV | 0 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | HSV Hoek | 1-2 (0-2) | NAC Breda | - | - | T |
| 09/07/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | FC Eindhoven | +0.75 | 3 | B |
| 17/05/26 | AZ Alkmaar | 3-3 (2-0) | NAC Breda | -1.5 | 3.5 | H |
| 11/05/26 | NAC Breda | 2-0 (1-0) | SC Heerenveen | 0 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | FC Utrecht | 2-0 (0-0) | NAC Breda | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | AFC Ajax | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Fortuna Sittard | 1-1 (0-0) | NAC Breda | 0 | 3 | H |
| 05/04/26 | NAC Breda | 0-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | PEC Zwolle | 2-1 (2-0) | NAC Breda | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Go Ahead Eagles | 6-0 (3-0) | NAC Breda | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | NAC Breda | 3-3 (3-2) | Feyenoord | -0.75 | 3 | H |
| 28/02/26 | SC Telstar | 3-0 (1-0) | NAC Breda | 0 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | NAC Breda | 1-0 (0-0) | Volendam | +1 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Heracles Almelo | 0-1 (0-0) | NAC Breda | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Jong Ajax (Youth)
BBBBTBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/27 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Jong Ajax (Youth) | 4-6 (3-3) | Emmen | -0.5 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Dordrecht | 2-1 (2-1) | Jong Ajax (Youth) | -1.25 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 3-0 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | -0.25 | 3.75 | B |
| 25/04/26 | Jong Ajax (Youth) | 0-2 (0-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | -0.5 | 3.75 | T |
| 14/04/26 | Jong Ajax (Youth) | 1-2 (0-0) | FC Oss | +0.25 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Vitesse Arnhem | 6-1 (2-0) | Jong Ajax (Youth) | -1 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | ADO Den Haag | 4-2 (2-2) | Jong Ajax (Youth) | -2.25 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Jong Ajax (Youth) | 0-2 (0-1) | Almere City FC | -0.75 | 3.5 | B |
| 18/03/26 | VVV Venlo | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | -0.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Jong Ajax (Youth) | 3-2 (3-1) | Den Bosch | -0.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | FC Eindhoven | 2-1 (1-0) | Jong Ajax (Youth) | -0.75 | 3 | B |
| 28/02/26 | Jong Ajax (Youth) | 5-1 (2-0) | Helmond Sport | 0 | 3 | T |
| 24/02/26 | Emmen | 0-0 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | -1.25 | 3.5 | H |
| 21/02/26 | Dordrecht | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | -1.25 | 3.25 | T |
| 17/02/26 | Jong Ajax (Youth) | 1-2 (0-1) | SC Cambuur | -1 | 3.25 | B |
| 07/02/26 | De Graafschap | 4-0 (1-0) | Jong Ajax (Youth) | -1.5 | 3.75 | B |
| 03/02/26 | Jong Ajax (Youth) | 2-1 (0-0) | Willem II | -0.5 | 3.25 | T |
| 20/01/26 | Jong Ajax (Youth) | 2-2 (1-2) | Roda JC | -0.5 | 3 | H |
| 13/01/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 1-2 (0-1) | Jong Ajax (Youth) | -1 | 3.5 | T |
Đội hình
NAC Breda
Jong Ajax (Youth)
1Michael Verrips4Leo Greiml12Jan van den Bergh22Rio Hillen25Cherrion Valerius6Maximilien Balard8Fredrik Oldrup Jensen10CMohamed Nassoh78Jannes Van Hecke7Charles Andreas Brym9Moussa Soumano1Heerkens J.1Joeri Heerkens2Leroy Frankel3CMylo van der Lans4Marvin Muzungu5Sinclair de Falco6Jinairo Johnson8Mohammed Abdella7Emre Unuvar10Jano Monserrate11Pharell Nash9Diego Pugno
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Michael Verrips
- 4Leo Greiml
- 6Maximilien Balard🟨 Thẻ vàng 61'
- 7Charles Andreas Brym▼ Rời sân 67'
- 8Fredrik Oldrup Jensen🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 83'
- 9Moussa Soumano▼ Rời sân 67'
- 10Mohamed Nassoh C
- 12Jan van den Bergh
- 22Rio Hillen
- 25Cherrion Valerius▼ Rời sân 66'
- 78Jannes Van Hecke▼ Rời sân 66'
Khách · 4231
- 1Heerkens J.
- 1Joeri Heerkens
- 2Leroy Frankel▼ Rời sân 61'
- 3Mylo van der Lans C
- 4Marvin Muzungu⚽ Phản lưới 10'
- 5Sinclair de Falco▼ Rời sân 77'
- 6Jinairo Johnson🟨 Thẻ vàng 30'
- 7Emre Unuvar⚽ Ghi bàn 80'
- 8Mohammed Abdella
- 9Diego Pugno⚽ Ghi bàn 59' · 🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 86'
- 10Jano Monserrate▼ Rời sân 77'
- 11Pharell Nash▼ Rời sân 77'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
33
Sút bóng
2011
Sút cầu môn
75
Tấn công
11179
Tấn công nguy hiểm
6224
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
2110
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
409377
TL chuyền bóng thành công
80%81%
Phạm lỗi
1021
Việt vị
22
Cứu thua
35
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
2120
Cắt bóng
1316
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
2423
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.281.45
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
48 52
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B6T6 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B2T2 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NAC Breda (18 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Jong Ajax (Youth) (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NAC Breda (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UV
Jong Ajax (Youth) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NAC Breda | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-9-19 | Thành lập | 1900-3-18 |
| Rat Verlegh Stadion | Sân nhà | Amsterdam Arena |
| 17078 | Sức chứa | 51638 |
| Carl Hoefkens | HLV | Dave Louiszoon |
| Breda | Khu vực | Amsterdam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.20 | 6.00 | 8.30 | 0.80 | 3.50 | 0.92 | 0.70 | 1.75 | 1.08 |
| Live | 1.20 | 6.00 | 8.30 | 0.80 | 3.50 | 0.92 | 0.80 ↑ | 1.75 | 0.98 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.22 | 5.50 | 9.90 | 0.85 | 3.50 | 0.93 | 0.81 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 6.00 | 10.00 | 0.84 | 3.50 | 0.95 | 0.83 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.21 | 6.10 | 7.70 | 0.86 | 3.50 | 0.96 | 0.85 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 6.00 | 8.75 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.70 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.25 | 5.80 | 8.40 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 3.21 ↑ | 1.46 ↓ | 10.63 ↑ | 1.33 ↑ | 4.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.21 | 6.10 | 7.70 | 0.86 | 3.50 | 0.96 | 0.85 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.24 | 5.90 | 7.90 | 0.84 | 3.50 | 0.96 | 0.88 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.24 | 5.50 | 7.40 | 0.90 | 3.50 | 0.96 | 0.89 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 140.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.26 | 5.25 | 8.70 | 1.00 | 3.50 | 0.86 | 0.97 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 3.79 ↑ | 1.42 ↓ | 9.15 ↑ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.50 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.25 | 6.00 | 8.25 | 0.86 | 3.75 | 0.86 | 0.86 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 4.61 | 8.61 | 0.97 | 3.50 | 0.79 | 0.85 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 3.66 ↑ | 1.40 ↓ | 12.25 ↑ | 2.83 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.12 | 6.90 | 10.00 | 0.76 | 3.75 | 0.94 | 0.91 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.13 ↑ | 6.60 ↓ | 9.75 ↓ | 0.85 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 1.01 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.26 | 5.75 | 8.25 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 5.80 | 8.45 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | 0.69 | 1.50 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 468.00 ↑ | 1.45 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.22 | 6.00 | 10.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 10.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.24 | 5.50 | 9.00 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.93 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 5.00 | 9.00 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 3.30 ↑ | 1.44 ↓ | 9.50 ↑ | 1.45 ↑ | 4.50 | 0.44 ↓ | 0.83 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NAC Breda | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Jong Ajax (Youth) | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).