Kết quả bóng đá trận Na Uy vs Pháp, 02:00 ngày 27/06/2026
FIFA World Cup · 02:00 ngày 27/06/2026
Na Uy 1 Kết thúc HT 1-3 4
Pháp
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Boston Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Na Uy | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Ousmane Dembele(Assists:Kylian Mbappe) (Kiến tạo: Kylian Mbappe) | |
| Patrick Berg | 10' | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Ousmane Dembele(Assists:Kylian Mbappe) (Kiến tạo: Kylian Mbappe) | |
| Thelo Aasgaard(Assists:Andreas Schjelderup) (Kiến tạo: Andreas Schjelderup) 1 - 2 ⚽ | 21' | |
| 32' | ⚽ 1 - 3 Ousmane Dembele(Assists:Aurelien Tchouameni) (Kiến tạo: Aurelien Tchouameni) | |
| HT 1-3 | ||
| ▲ Morten Thorsby ▼ Kristian Thorstvedt | 46' ⇄ | |
| ▲ Marcus Holmgren Pedersen ▼ Fredrik Andre Bjorkan | 46' ⇄ | |
| Jorgen Strand Larsen ❌ Đá hỏng penalty | 50' | |
| 65' ⇄ | ▲ Mathis Ryan Cherki ▼ Michael Olise | |
| 65' ⇄ | ▲ Bradley Barcola ▼ Ousmane Dembele | |
| ▲ Sondre Klingen Langas ▼ Henrik Falchener | 66' ⇄ | |
| 74' | Aurelien Tchouameni | |
| 76' ⇄ | ▲ Ibrahima Konate ▼ Dayot Upamecano | |
| ▲ Antonio Eromonsele Nordby Nusa ▼ Oscar Bobb | 83' ⇄ | |
| ▲ Jens Petter Hauge ▼ Andreas Schjelderup | 83' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Malo Gusto ▼ Jules Kounde | |
| 87' ⇄ | ▲ Jean Philippe Mateta ▼ Kylian Mbappe | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 4 Desire Doue(Assists:Bradley Barcola) (Kiến tạo: Bradley Barcola) | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 18 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 14 | 13 |
| Điểm | 7 | 3 | 18 | 21 |
Chủ = Na Uy · Khách = Pháp
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Na Uy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (50%) | Thắng/Thắng | 9 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (28%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Na Uy 1 (50%)Hòa 0 (0%)Pháp 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/14 | France | 4-0 (1-0) | Norway | -1.25 | 2.5 | B |
| 12/08/10 | Norway | 2-1 (0-0) | France | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Na Uy
TTHTHBTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/26 | Norway | 3-2 (1-0) | Senegal | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Iraq | 1-4 (1-2) | Norway | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/06/26 | Morocco | 1-1 (1-0) | Norway | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/06/26 | Norway | 3-1 (3-0) | Sweden | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/03/26 | Norway | 0-0 (0-0) | Switzerland | +0.25 | 3 | H |
| 28/03/26 | Netherlands | 2-1 (1-1) | Norway | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/11/25 | Italy | 1-4 (1-0) | Norway | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/11/25 | Norway | 4-1 (0-0) | Estonia | +3.75 | 4.5 | T |
| 14/10/25 | Norway | 1-1 (0-1) | New Zealand | +2 | 3.25 | H |
| 11/10/25 | Norway | 5-0 (3-0) | Israel | +1.75 | 3.25 | T |
| 10/09/25 | Norway | 11-1 (5-0) | Moldova | +2.5 | 3.25 | T |
| 04/09/25 | Norway | 1-0 (1-0) | Finland | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/06/25 | Estonia | 0-1 (0-0) | Norway | +2.5 | 3.25 | T |
| 07/06/25 | Norway | 3-0 (3-0) | Italy | 0 | 2.5 | T |
| 26/03/25 | Israel | 2-4 (0-1) | Norway | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/03/25 | Moldova | 0-5 (0-4) | Norway | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/11/24 | Norway | 5-0 (3-0) | Kazakhstan | +2.25 | 3.25 | T |
| 15/11/24 | Slovenia | 1-4 (1-2) | Norway | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/10/24 | Austria | 5-1 (1-1) | Norway | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/10/24 | Norway | 3-0 (1-0) | Slovenia | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Pháp
TTTBTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/26 | France | 3-0 (1-0) | Iraq | +2.5 | 3 | T |
| 17/06/26 | France | 3-1 (0-0) | Senegal | +1.25 | 2.75 | T |
| 09/06/26 | France | 3-1 (1-0) | Northern Ireland | +2.25 | 3.25 | T |
| 05/06/26 | France | 1-2 (1-0) | Ivory Coast | +1.25 | 2.75 | B |
| 30/03/26 | Colombia | 1-3 (0-2) | France | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | Brazil | 1-2 (0-1) | France | +0.25 | 3 | T |
| 17/11/25 | Azerbaijan | 1-3 (1-3) | France | +2.5 | 3.5 | T |
| 14/11/25 | France | 4-0 (0-0) | Ukraine | +2 | 3 | T |
| 14/10/25 | Iceland | 2-2 (1-0) | France | +2.25 | 3.25 | H |
| 11/10/25 | France | 3-0 (1-0) | Azerbaijan | +4.25 | 5 | T |
| 10/09/25 | France | 2-1 (1-1) | Iceland | +2.5 | 3.25 | T |
| 06/09/25 | Ukraine | 0-2 (0-1) | France | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/06/25 | Germany | 0-2 (0-1) | France | 0 | 3 | T |
| 06/06/25 | Spain | 5-4 (2-0) | France | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/03/25 | France | 2-0 (0-0) | Croatia | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/25 | Croatia | 2-0 (2-0) | France | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/11/24 | Italy | 1-3 (1-2) | France | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/11/24 | France | 0-0 (0-0) | Israel | +2.25 | 3.5 | H |
| 15/10/24 | Belgium | 1-2 (1-1) | France | 0 | 2.5 | T |
| 11/10/24 | Israel | 1-4 (1-2) | France | +1.75 | 3 | T |
Đội hình
Na Uy
Pháp
13Egil Selvik4Leo Skiri Ostigard14Fredrik Aursnes15Fredrik Andre Bjorkan25Henrik Falchener6CPatrick Berg18Kristian Thorstvedt19Thelo Aasgaard11Jorgen Strand Larsen21Andreas Schjelderup22Oscar Bobb16Mike Maignan4Dayot Upamecano5Jules Kounde19Theo Hernandez26Maxence Lacroix6Manu Kone8Aurelien Tchouameni7Ousmane Dembele11Michael Olise20Desire Doue10CKylian Mbappe
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Leo Skiri Ostigard5.46
- 6Patrick Berg C🟨 Thẻ vàng 10'5.88
- 11Jorgen Strand Larsen❌ Hỏng pen 50'5.58
- 13Egil Selvik6.4
- 14Fredrik Aursnes6.71
- 15Fredrik Andre Bjorkan▼ Rời sân 46'6.18
- 18Kristian Thorstvedt▼ Rời sân 46'6.29
- 19Thelo Aasgaard⚽ Ghi bàn 21'6.97
- 21Andreas Schjelderup🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 83'6.93
- 22Oscar Bobb▼ Rời sân 83'6.72
- 25Henrik Falchener▼ Rời sân 66'5.45
Khách · 4231
- 4Dayot Upamecano▼ Rời sân 76'7
- 5Jules Kounde▼ Rời sân 87'6.62
- 6Manu Kone6.66
- 7Ousmane Dembele⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 65'9.4
- 8Aurelien Tchouameni🎯 Kiến tạo 32' · 🟨 Thẻ vàng 74'8.38
- 10Kylian Mbappe C🎯 Kiến tạo 7' · 🎯 Kiến tạo 20' · ▼ Rời sân 87'7.77
- 11Michael Olise▼ Rời sân 65'6.55
- 16Mike Maignan7.71
- 19Theo Hernandez6.38
- 20Desire Doue⚽ Ghi bàn 90+3'8.39
- 26Maxence Lacroix6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1018
Sút cầu môn
49
Tấn công
89103
Tấn công nguy hiểm
3964
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
109
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
421555
TL chuyền bóng thành công
81%86%
Phạm lỗi
911
Việt vị
12
Cứu thua
53
Tắc bóng
1112
Quả ném biên
2312
Cắt bóng
1311
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
1828
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.71.5
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
53 47
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Na Uy (26 trận)
Ghi 2.65 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Pháp (26 trận)
Ghi 2.85 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Na Uy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Thelo Aasgaard Tiền vệ tấn công | 6.97 | 1 | 2/1 | 35/42 | 6 | ||
| 21Andreas Schjelderup Tiền đạo cánh trái | 6.93 | 1 | 0/0 | 21/26 | 4 | ||
| 22Oscar Bobb Tiền đạo cánh phải | 6.72 | 2/1 | 25/28 | 2 | |||
| 14Fredrik Aursnes Tiền vệ trung tâm | 6.71 | 1/0 | 47/53 | 5 | |||
| 13Egil Selvik Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 13/25 | 1 | |||
| 18Kristian Thorstvedt Tiền vệ trung tâm | 6.29 | 1/1 | 8/14 | 1 | |||
| 15Fredrik Andre Bjorkan Hậu vệ trái | 6.18 | 0/0 | 17/18 | 3 | |||
| 6Patrick Berg Tiền vệ phòng ngự | 5.88 | 1/0 | 48/56 | 1 | 🟨 | ||
| 11Jorgen Strand Larsen Trung phong | 5.58 | 2/1 | 17/23 | 0 | |||
| 4Leo Skiri Ostigard Trung vệ | 5.46 | 1/0 | 52/66 | 3 | |||
| 25Henrik Falchener Trung vệ | 5.45 | 0/0 | 19/24 | 1 | |||
| 2Morten Thorsby (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.25 | 0/0 | 18/18 | 2 | |||
| 16Marcus Holmgren Pedersen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.22 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 20Antonio Eromonsele Nordby Nusa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.05 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 24Sondre Klingen Langas (dự bị) Trung vệ | 5.91 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 23Jens Petter Hauge (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 5.88 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Pháp
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Ousmane Dembele Tiền đạo | 9.4 | 3 | 3/3 | 30/41 | 0 | ||
| 20Desire Doue Tiền đạo | 8.39 | 1 | 4/3 | 40/49 | 3 | ||
| 8Aurelien Tchouameni Tiền vệ | 8.38 | 1 | 1/0 | 63/69 | 9 | 🟨 | |
| 10Kylian Mbappe Tiền đạo | 7.77 | 2 | 4/2 | 29/32 | 0 | ||
| 16Mike Maignan Thủ môn | 7.71 | 0/0 | 14/21 | 0 | |||
| 4Dayot Upamecano Hậu vệ | 7 | 0/0 | 39/46 | 2 | |||
| 6Manu Kone Tiền vệ | 6.66 | 1/1 | 51/54 | 2 | |||
| 5Jules Kounde Hậu vệ | 6.62 | 0/0 | 45/58 | 5 | |||
| 11Michael Olise Tiền vệ | 6.55 | 3/0 | 37/43 | 0 | |||
| 26Maxence Lacroix Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 43/46 | 3 | |||
| 19Theo Hernandez Hậu vệ | 6.38 | 2/0 | 42/44 | 0 | |||
| 12Bradley Barcola (dự bị) Tiền đạo | 7.15 | 1 | 0/0 | 8/9 | 0 | ||
| 15Ibrahima Konate (dự bị) Hậu vệ | 6.51 | 0/0 | 11/12 | 3 | |||
| 2Malo Gusto (dự bị) Hậu vệ | 6.14 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 22Jean Philippe Mateta (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 24Mathis Ryan Cherki (dự bị) Tiền vệ | 6.08 | 0/0 | 20/21 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Na Uy | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902 | Thành lập | 1904 |
| Ullevaal Stadion | Sân nhà | Stade de France |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Stale Solbakken | HLV | Zinedine Zidane |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.50 | 3.45 | 1.67 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.99 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 4.00 ↓ | 3.60 ↑ | 1.72 ↑ | 0.68 ↓ | 2.50 | 1.12 ↑ | 1.12 ↑ | -0.50 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.78 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 4.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.68 ↓ | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.92 ↑ | -0.75 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 3.50 | 1.67 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 4.60 ↓ | 3.90 ↑ | 1.70 ↑ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.93 ↑ | -0.75 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.55 | 3.50 | 1.63 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 4.15 ↓ | 3.90 ↑ | 1.72 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.99 ↑ | -0.75 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.90 | 0.97 | 2.50 | 0.77 | 0.63 | -1.00 | 1.15 |
| Live | 4.80 ↑ | 3.80 ↑ | 1.73 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | 1.10 ↑ | -0.50 | 0.73 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 3.70 | 1.66 | 0.98 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↓ | 4.10 ↑ | 1.72 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.55 | 3.50 | 1.63 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 4.15 ↓ | 3.90 ↑ | 1.72 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.99 ↑ | -0.75 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.81 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.01 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 4.10 ↑ | 3.95 ↑ | 1.72 ↓ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.90 ↓ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.73 | 3.48 | 1.60 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 4.54 ↓ | 3.87 ↑ | 1.72 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.98 | -0.75 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.77 | 3.51 | 1.65 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.96 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 4.49 ↓ | 3.93 ↑ | 1.74 ↑ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.93 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.60 | 1.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.33 | 3.80 ↑ | 1.75 ↓ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 3.60 | 1.68 | 0.98 | 2.50 | 0.77 | 0.85 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 4.40 ↓ | 3.90 ↑ | 1.71 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.89 ↑ | -0.75 | 0.88 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.97 | 3.73 | 1.68 | 1.00 | 2.50 | 0.81 | 0.93 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 4.50 ↓ | 4.02 ↑ | 1.66 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.94 ↑ | -0.75 | 0.86 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.00 | 3.35 | 1.75 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 4.30 ↑ | 3.75 ↑ | 1.59 ↓ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.91 | -0.75 | 0.85 | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.75 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.60 ↑ | 1.68 ↓ | 0.68 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.62 | 4.41 | 1.47 | 0.60 | 2.50 | 1.14 | 0.49 | -1.50 | 1.38 |
| Live | 4.82 ↓ | 4.21 ↓ | 1.75 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.98 ↓ | 0.96 ↑ | -0.75 | 0.91 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.60 | 1.70 | 1.05 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 4.50 ↓ | 4.00 ↑ | 1.70 | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.93 ↑ | -0.75 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.75 | 3.60 | 1.73 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 4.50 ↓ | 3.80 ↑ | 1.70 ↓ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 0.83 ↓ | -0.75 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.