Kết quả bóng đá trận Mypa vs Union Plaani, 18:00 ngày 12/09/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 18:00 ngày 12/09/2026
Mypa 2 Kết thúc HT 0-2 3
Union Plaani
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Kymenlaakson Sahko Stadion Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 14 | 21 |
| Mất bàn | 15 | 9 | 29 | 16 |
| Điểm | 0 | 4 | 7 | 19 |
Chủ = Mypa · Khách = Union Plaani
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mypa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (20%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 13 (43%) | Bại/Bại | 9 (35%) |
Bảng xếp hạng
Mypa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Union Plaani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mypa (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Union Plaani (26 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mypa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947 | Thành lập | |
| Kymenlaakson Sahko Stadion | Sân nhà | |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| Miika Kuntonen | HLV | |
| Anjalankoski | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.80 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 4.00 | 2.63 | 0.94 | 3.75 | 0.84 | 0.91 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.60 | 2.69 | 0.87 | 3.50 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 4.20 | 3.35 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.60 | 2.69 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.58 | 2.63 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 140.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.62 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.90 | 2.70 | 0.83 | 3.75 | 0.70 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 4.00 | 2.92 | 0.68 | 3.50 | 1.06 | 0.75 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 144.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.64 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.75 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.00 | 0.00 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mypa | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Union Plaani | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).