Kết quả bóng đá trận Mypa vs Puiu, 19:00 ngày 22/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 19:00 ngày 22/08/2026
Mypa
2 Kết thúc HT 1-1 1
Puiu
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Kymenlaakson Sahko Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Mypa Phút Puiu
22' Hanad Mohamed
29' 0 - 1 Hamza Assehnoun
Otto Haimi 1 - 1 36'
HT 1-1
Otto Haimi 2 - 1 62'
Vaino Hietala 67'
75' Ibrahim Abdirashid
Sasu Hernesniemi 79'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 22
Hòa 01 23
Bại 22 65
Ghi bàn 44 1218
Mất bàn 77 2319
Điểm 31 89

Chủ = Mypa · Khách = Puiu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mypa (24)Hiệp 1 / Cả trậnPuiu (24)
4 (17%)Thắng/Thắng3 (13%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (13%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (8%)Hòa/Thắng1 (4%)
2 (8%)Hòa/Hòa4 (17%)
5 (21%)Hòa/Bại3 (13%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (38%)Bại/Bại9 (38%)

Bảng xếp hạng

Mypa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000153
Sân nhà00000001
Sân khách00000001
6 gần6114815--

Puiu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000162
Sân nhà00000002
Sân khách00000002
6 gần62221512--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Mypa 1 (25%)Hòa 1 (25%)Puiu 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A13/06/26Puiu1-1 (1-0)Mypa6-2-0.53.5H
FIN D3 A30/08/25Puiu6-1 (4-0)Mypa10-2--B
FIN D3 A12/07/25Puiu2-0 (0-0)Mypa4-4-0.253.75B
FIN D3 A11/05/25Mypa4-0 (3-0)Puiu---T

Thành tích gần đây — Mypa

BBHBBTBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/25 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A13/08/26PPJ Akatemia2-1 (2-0)Mypa3-5-1.54B
FIN D3 A07/08/26PEPO Lappeenranta4-1 (1-0)Mypa9-3-1.753.75B
FIN D3 A01/08/26Mypa0-0 (0-0)Kiffen Helsinki4-8-13.75H
FIN D3 A25/07/26Lahden Reipas4-2 (1-0)Mypa7-2--B
FIN D3 A18/07/26HPS5-2 (2-1)Mypa9-7-13.5B
FIN D3 A11/07/26Mypa2-0 (1-0)Union Plaani3-5+0.53.75T
FIN D3 A04/07/26HIFK4-0 (1-0)Mypa6-6-1.753.75B
FIN D3 A27/06/26Mypa1-2 (1-1)Atlantis7-8--B
FIN D3 A13/06/26Puiu1-1 (1-0)Mypa6-2-0.53.5H
FIN D3 A06/06/26Mypa1-3 (1-1)PPJ Akatemia5-3-0.53.5B
FIN D3 A29/05/26Mypa0-0 (0-0)PEPO Lappeenranta5-10-1.253.5H
FIN CUP26/05/26HJK Helsinki11-1 (6-0)Mypa13-1-3.755B
FIN D3 A23/05/26Kiffen Helsinki3-1 (1-0)Mypa4-5--B
FIN D3 A16/05/26Mypa0-5 (0-4)Lahden Reipas2-8--B
FIN CUP13/05/26KaPa1-1 (0-1)Mypa13-2-24H
FIN D3 A09/05/26Mypa1-3 (1-1)HPS6-5--B
FIN D3 A02/05/26Union Plaani1-3 (0-0)Mypa7-10--T
FIN CUP29/04/26PoPo1-4 (1-3)Mypa3-7--T
FIN D3 A25/04/26Mypa0-1 (0-1)HIFK7-6--B
FIN D3 A18/04/26Atlantis0-2 (0-1)Mypa9-3-0.753.75T

Thành tích gần đây — Puiu

BHHBTTBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A15/08/26Puiu1-3 (0-2)Kiffen Helsinki3-5--B
FIN D3 A08/08/26HIFK2-2 (0-0)Puiu6-3-1.253.75H
FIN D3 A01/08/26Puiu2-2 (1-0)Atlantis0-11--H
FIN D3 A24/07/26PEPO Lappeenranta3-2 (1-2)Puiu6-2-13.25B
FIN D3 A18/07/26Puiu4-1 (4-1)Lahden Reipas3-5-0.253.25T
FIN D3 A11/07/26Puiu4-1 (2-0)PPJ Akatemia5-3-0.253T
FIN D3 A04/07/26Union Plaani2-1 (1-1)Puiu12-7+0.253.25B
FIN D3 A27/06/26Puiu0-2 (0-1)HPS8-303B
FIN D3 A13/06/26Puiu1-1 (1-0)Mypa6-2+0.53.5H
FIN D3 A08/06/26Kiffen Helsinki2-0 (2-0)Puiu8-6-0.753.5B
FIN D3 A29/05/26Puiu0-2 (0-0)HIFK2-3-0.53.25B
FIN D3 A22/05/26Atlantis8-0 (6-0)Puiu7-2-0.253.5B
FIN D3 A16/05/26Puiu1-2 (1-2)PEPO Lappeenranta---B
FIN CUP13/05/26IFK Mariehamn3-0 (1-0)Puiu9-6--B
FIN D3 A08/05/26Lahden Reipas3-1 (3-0)Puiu5-9-0.253.5B
FIN D3 A03/05/26PPJ Akatemia0-0 (0-0)Puiu6-5--H
FIN CUP30/04/26Gnistan O351-1 (0-1)Puiu5-9--H
FIN D3 A25/04/26Puiu3-1 (1-0)Union Plaani5-4--T
FIN D3 A18/04/26HPS1-3 (1-1)Puiu5-4--T
FIN CUP16/04/26Kiffen Helsinki1-1 (0-0)Puiu4-5-0.53H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
6
6
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
66
69
Tấn công nguy hiểm
52
56
Sút ngoài cầu môn
3
3
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mypa (24 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 2.42 bàn/trận
Puiu (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mypa (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO

Puiu (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 1 (9%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Thời gian ghi bàn

34
0 Bàn
43
1 Bàn
32
2 Bàn
00
3 Bàn
02
4+ Bàn
410
B.thắng H1
65
B.thắng H2
MypaPuiu

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
01
T/H
01
T/B
00
H/T
21
H/H
12
H/B
00
B/T
10
B/H
44
B/B
MypaPuiu

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
00
Thắng 1
46
Hòa
33
Thua 1
97
Thua 2+
MypaPuiu

Thông tin đội bóng

Mypa Thông tin Puiu
1947 Thành lập
Kymenlaakson Sahko Stadion Sân nhà
8000 Sức chứa 0
Miika Kuntonen HLV
Anjalankoski Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.902.080.933.500.830.90-0.250.84
Live1.02 ↓17.00 ↑126.00 ↑5.90 ↑3.500.02 ↓0.97 ↑0.000.87 ↑
VcbetSớm2.803.902.100.923.500.850.88-0.250.84
Live2.90 ↑3.902.05 ↓0.95 ↑3.500.83 ↓0.93 ↑-0.250.80 ↓
Mansion88Sớm2.823.552.000.963.500.840.94-0.250.86
Live1.05 ↓6.10 ↑150.00 ↑4.54 ↑3.500.11 ↓0.92 ↓0.000.92 ↑
InterwettenSớm2.653.952.200.703.500.95---
Live1.01 ↓13.00 ↑85.00 ↑8.00 ↑3.500.02 ↓---
10BETSớm2.603.852.120.873.750.77---
Live2.85 ↑3.852.05 ↓0.86 ↓3.500.81 ↑---
12betSớm2.823.552.000.963.500.840.94-0.250.86
Live1.05 ↓6.30 ↑150.00 ↑5.00 ↑3.500.09 ↓0.92 ↓0.000.92 ↑
CrownSớm2.543.802.030.853.500.850.85-0.250.85
Live1.03 ↓8.60 ↑29.00 ↑2.94 ↑3.500.14 ↓1.02 ↑0.000.80 ↓
SbobetSớm2.743.541.980.983.500.820.95-0.250.85
Live1.08 ↓5.60 ↑55.00 ↑2.50 ↑3.500.26 ↓0.92 ↓0.000.92 ↑
WewbetSớm2.433.512.080.863.500.880.85-0.250.89
Live1.07 ↓5.10 ↑32.00 ↑3.22 ↑3.500.15 ↓0.91 ↑0.000.91 ↑
LadbrokesSớm2.803.802.000.302.502.10---
Live2.803.70 ↓2.05 ↑0.36 ↑2.501.90 ↓---
18BetSớm2.853.901.950.833.750.730.83-0.250.73
Live1.01 ↓12.00 ↑56.00 ↑5.70 ↑3.500.05 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.053.801.940.803.500.960.81-0.500.95
Live1.13 ↓5.82 ↑30.18 ↑2.79 ↑3.500.25 ↓1.07 ↑0.000.71 ↓
BwinSớm2.803.801.980.783.500.90---
Live2.75 ↓3.70 ↓2.05 ↑0.87 ↑3.500.80 ↓---
1xBetSớm2.914.202.020.823.500.880.93-0.250.78
Live1.06 ↓10.00 ↑51.00 ↑4.11 ↑3.500.17 ↓0.95 ↑0.000.85 ↑
Bet 365Sớm3.004.001.900.853.500.950.83-0.250.98
Live1.02 ↓17.00 ↑126.00 ↑4.75 ↑3.500.14 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓
William HillSớm2.803.602.050.853.500.80---
Live1.01 ↓67.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑3.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.