Kết quả bóng đá trận Mylliem SC vs Mawlai SC, 17:10 ngày 26/08/2026
Shillong Ngoại hạng Ấn Độ · 17:10 ngày 26/08/2026
Mylliem SC 1 Kết thúc HT 1-1 2
Mawlai SC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Diễn biến trận đấu
| Mylliem SC | Phút | |
| 32' | ||
| 32' | ||
| Istarbor Marngar 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| 41' | ⚽ 2 - 1 | |
| 41' | ⚽ 2 - 2 | |
| HT 1-1 | ||
| 90' | ⚽ 2 - 3 | |
| 90+4' | ⚽ 2 - 4 Lovingstar Suting | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 2 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 8 | 9 |
| Điểm | 0 | 7 | 0 | 16 |
Chủ = Mylliem SC · Khách = Mawlai SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mylliem SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (25%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (50%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Mylliem SC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Mawlai SC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/25 | Mawlai SC | 4-0 (3-0) | Mylliem SC | -1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Mylliem SC
BBBTTBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Mylliem SC | 1-3 (1-0) | Laitkor SC | +0.5 | 3.25 | B |
| 01/12/25 | Umlyngka | 1-0 (0-0) | Mylliem SC | - | - | B |
| 16/10/25 | Mylliem SC | 1-4 (0-0) | Rangdajied United | -0.25 | 3.5 | B |
| 11/10/25 | Mylliem SC | 1-0 (1-0) | Nangkiew Irat | +1.25 | 3.75 | T |
| 08/10/25 | Mylliem SC | 4-1 (1-1) | Nongrim Hills | - | - | T |
| 26/09/25 | Sawmer SC | 3-0 (1-0) | Mylliem SC | +0.5 | 3.25 | B |
| 22/09/25 | Mylliem SC | 5-1 (2-0) | Mawryngkneng Cultural | - | - | T |
| 16/09/25 | Mylliem SC | 1-0 (0-0) | Sohryngkham | - | - | T |
| 15/09/25 | Mawlai SC | 4-0 (3-0) | Mylliem SC | -1 | 3.25 | B |
| 10/09/25 | Mawpat SC | 0-2 (0-1) | Mylliem SC | - | - | T |
| 09/09/25 | Mylliem SC | 1-1 (1-0) | Shillong Lajong Reserves | - | - | H |
| 06/09/25 | Mylliem SC | 4-0 (0-0) | Umpling SC | - | - | T |
| 03/09/25 | Mylliem SC | 3-0 (0-0) | Malki SC | 0 | 3.25 | T |
| 02/09/25 | Mylliem SC | 7-2 (3-2) | Lumshyiap SC | - | - | T |
| 27/08/25 | Jongksha SC | 1-2 (1-2) | Mylliem SC | - | - | T |
| 12/08/25 | Langsning SC | 1-1 (0-0) | Mylliem SC | - | - | H |
| 26/11/24 | Pohkseh SC | 0-3 (0-1) | Mylliem SC | - | - | T |
| 22/11/24 | Mawtawar SC | 0-1 (0-0) | Mylliem SC | - | - | T |
| 19/11/24 | Mylliem SC | 2-0 (1-0) | Nongkseh SCC | - | - | T |
| 14/11/24 | Mylliem SC | 2-5 (0-2) | Sohryngkham | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mawlai SC
HTBTTHHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Mawlai SC | 0-0 (0-0) | Shillong Lajong Reserves | +0.25 | 2.75 | H |
| 30/07/26 | Mawlai SC | 5-0 (0-0) | Laitkor SC | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | Shillong Lajong Reserves | 1-0 (0-0) | Mawlai SC | - | - | B |
| 20/05/26 | Mawlai SC | 4-0 (2-0) | Rangdajied United | - | - | T |
| 18/05/26 | Rangdajied United | 1-2 (1-1) | Mawlai SC | - | - | T |
| 13/05/26 | Nongkseh SCC | 1-1 (1-0) | Mawlai SC | - | - | H |
| 05/05/26 | Mawlai SC | 1-1 (1-0) | FC Raengdai | - | - | H |
| 03/05/26 | Ara FC | 1-1 (1-0) | Mawlai SC | - | - | H |
| 29/04/26 | Sunrise Orissa | 3-1 (1-0) | Mawlai SC | - | - | B |
| 08/11/25 | Shillong Lajong Reserves | 1-0 (1-0) | Mawlai SC | - | - | B |
| 01/11/25 | Mawlai SC | 2-2 (1-1) | Sawmer SC | - | - | H |
| 20/10/25 | Rangdajied United | 1-1 (0-0) | Mawlai SC | - | - | H |
| 17/10/25 | Mawlai SC | 3-0 (0-0) | Nongrim Hills | - | - | T |
| 04/10/25 | Mawlai SC | 4-0 (1-0) | Laitkor SC | - | - | T |
| 01/10/25 | Shillong Lajong Reserves | 4-3 (0-1) | Mawlai SC | 0 | 2.5 | B |
| 15/09/25 | Mawlai SC | 4-0 (3-0) | Mylliem SC | +1 | 3.25 | T |
| 08/09/25 | Mawlai SC | 5-1 (4-1) | Malki SC | +2.25 | 4.5 | T |
| 29/08/25 | Langsning SC | 0-1 (0-0) | Mawlai SC | - | - | T |
| 21/08/25 | Mawlai SC | 0-2 (0-1) | Nangkiew Irat | +1 | 3.75 | B |
| 07/08/25 | Sawmer SC | 2-6 (0-3) | Mawlai SC | +1.75 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
59
Sút cầu môn
34
Tấn công
162166
Tấn công nguy hiểm
127145
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mylliem SC (5 trận)
Ghi 0.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Mawlai SC (12 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mylliem SC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Mawlai SC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mylliem SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 26.00 | 8.70 | 1.06 | 0.96 | 3.75 | 0.81 | 0.98 | -2.75 | 0.78 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.70 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 22.00 | 9.50 | 1.06 | 0.85 | 3.75 | 0.89 | 0.95 | -2.75 | 0.78 |
| Live | 9.00 ↓ | 4.75 ↓ | 1.29 ↑ | 0.85 | 4.75 | 0.89 | 0.80 ↓ | -1.50 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 23.00 | 6.90 | 1.04 | 0.95 | 3.75 | 0.75 | 0.79 | -3.00 | 0.91 |
| Live | 6.50 ↓ | 4.51 ↓ | 1.28 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 33.00 | 10.00 | 1.04 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↓ | 5.50 ↓ | 1.20 ↑ | 0.80 ↑ | 4.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 20.20 | 10.07 | 1.06 | 0.89 | 4.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 12.42 ↓ | 5.58 ↓ | 1.21 ↑ | 0.84 ↓ | 4.75 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 14.00 | 6.70 | 1.07 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.78 | -2.50 | 0.92 |
| Live | 6.50 ↓ | 4.51 ↓ | 1.28 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 9.90 | 4.51 | 1.14 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.75 | -2.00 | 0.93 |
| Live | 6.20 ↓ | 1.23 ↓ | 3.11 ↑ | 1.69 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.13 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 7.25 | 4.90 | 1.28 | 0.83 | 3.25 | 0.73 | 0.73 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 37.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 18.67 | 12.78 | 1.03 | 0.88 | 3.75 | 0.80 | 0.75 | -3.00 | 0.95 |
| Live | 24.21 ↑ | 15.76 ↑ | 1.02 ↓ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.24 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.71 | 4.50 | 1.37 | 1.01 | 3.25 | 0.70 | 0.86 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.40 ↑ | 4.41 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.67 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.17 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | -2.25 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 29.00 | 11.00 | 1.06 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.