Kết quả bóng đá trận Myawady FC (W) vs Zwekapin FC (W), 16:00 ngày 09/08/2026
Giải VĐQG Nữ Myanmar · 16:00 ngày 09/08/2026
Myawady FC (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Zwekapin FC (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Myawady FC (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 1-0 | ||
| 79' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 10 | 14 | 24 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 6 |
Chủ = Myawady FC (W) · Khách = Zwekapin FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Myawady FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 5 (63%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Myawady FC (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Zwekapin FC (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/12/18 | Zwekapin FC (W) | 0-1 (0-1) | Myawady FC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Myawady FC (W)
BBTBBBHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Ispe FC (W) | 3-0 (0-0) | Myawady FC (W) | - | - | B |
| 29/07/26 | Myawady FC (W) | 0-3 (0-2) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
| 20/07/26 | Yangon City (W) | 0-3 (0-3) | Myawady FC (W) | - | - | T |
| 01/07/26 | Myawady FC (W) | 0-2 (0-0) | Shan Utd (W) | - | - | B |
| 22/06/26 | Myawady FC (W) | 1-2 (0-0) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 30/01/26 | Myawady FC (W) | 1-2 (1-2) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 26/01/26 | Yreo FC (W) | 1-1 (0-0) | Myawady FC (W) | - | - | H |
| 22/01/26 | Myawady FC (W) | 3-1 (2-1) | Yangon City (W) | - | - | T |
| 09/01/26 | Myawady FC (W) | 0-0 (0-0) | Shan Utd (W) | - | - | H |
| 26/12/25 | Myawady FC (W) | 0-3 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 29/09/25 | Ispe FC (W) | 2-0 (1-0) | Myawady FC (W) | - | - | B |
| 25/09/25 | Myawady FC (W) | 0-2 (0-1) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | B |
| 19/09/25 | Yangon Royals FC (W) | 1-3 (0-3) | Myawady FC (W) | - | - | T |
| 11/09/25 | Shan Utd (W) | 5-0 (1-0) | Myawady FC (W) | - | - | B |
| 05/09/25 | Myawady FC (W) | 0-5 (0-3) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
| 02/05/25 | Yangon United FC (W) | 6-0 (4-0) | Myawady FC (W) | - | - | B |
| 23/04/25 | Myawady FC (W) | 0-1 (0-0) | Yreo FC (W) | - | - | B |
| 04/11/24 | Myawady FC (W) | 3-0 (0-0) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 30/10/24 | Myawady FC (W) | 0-1 (0-1) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 02/10/24 | Myawady FC (W) | 1-7 (1-5) | Ispe FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Zwekapin FC (W)
BTBBBBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 22/33 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Zwekapin FC (W) | 2-9 (1-4) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
| 28/07/26 | Young Lionesses FC (W) | 0-6 (0-1) | Zwekapin FC (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | Shan Utd (W) | 3-1 (1-1) | Zwekapin FC (W) | - | - | B |
| 15/07/26 | Zwekapin FC (W) | 0-3 (0-1) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 08/07/26 | Zwekapin FC (W) | 0-5 (0-3) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | B |
| 22/06/26 | Zwekapin FC (W) | 0-3 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 17/06/26 | Yangon City (W) | 0-3 (0-1) | Zwekapin FC (W) | - | - | T |
| 06/06/19 | Gandamar FC (W) | 1-9 (0-2) | Zwekapin FC (W) | - | - | T |
| 27/05/19 | Thitsar Arman FC (W) | 2-0 (2-0) | Zwekapin FC (W) | - | - | B |
| 02/01/19 | Zwekapin FC (W) | 1-7 (1-1) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
| 20/12/18 | Zwekapin FC (W) | 0-1 (0-1) | Myawady FC (W) | - | - | B |
| 11/12/18 | Sport Education (W) | 1-0 (0-0) | Zwekapin FC (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
2912
Sút cầu môn
136
Tấn công
7545
Tấn công nguy hiểm
7229
Sút ngoài cầu môn
166
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Myawady FC (W) (10 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Zwekapin FC (W) (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Myawady FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 4.50 | 3.10 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 0.87 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.33 | 3.90 | 0.88 | 3.75 | 0.91 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.16 ↑ | 1.50 | 0.69 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 4.50 | 3.10 | 0.87 | 3.25 | 0.78 | 0.77 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.78 | 4.25 | 3.40 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 70.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 4.11 | 3.38 | 0.80 | 3.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.06 ↑ | 100.00 ↑ | 3.39 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 4.02 | 3.35 | 0.84 | 3.75 | 0.84 | 0.80 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 29.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.20 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 4.90 | 3.15 | 0.70 | 3.75 | 0.87 | 0.79 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 4.20 | 3.20 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 5.00 | 3.24 | 0.25 | 2.50 | 2.75 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.10 ↑ | 50.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 5.00 | 3.20 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.